Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
4 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 9 | 4 | 3 | 3 |
| 2 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 8,5 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 4 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 5 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 6 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 7 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 7,5 | 4 | 2 | 2 |
| 9 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 0 | 6,5 | 4 | 2 | 2 |
| 10 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0,5 | 8,5 | 3 | 2 | 2 |
| 11 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0,5 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 12 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 13 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 1 | 1 |
| 14 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 15 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 16 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 17 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 18 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 19 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 2 |
| 20 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 1 |
| 21 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 22 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 23 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 24 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 25 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 26 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 27 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 28 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 29 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 30 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 31 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 32 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 33 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 34 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 35 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 36 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 37 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 38 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 39 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 40 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 41 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 42 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 43 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 44 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 45 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 46 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 47 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 48 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 49 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 50 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 51 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 52 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 53 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 54 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 55 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 56 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 57 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 58 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 59 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 60 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 61 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 64 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 65 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 66 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 67 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 1 | 1 |
| 68 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 69 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 70 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 71 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| 72 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| 73 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 74 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 75 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 76 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 77 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 78 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 79 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 80 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 1 | 1 |
| 81 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 82 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 83 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 84 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
| 85 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 1 | 0 |
| 86 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 87 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 88 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 89 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 90 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 91 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 92 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 93 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 94 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 95 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 96 | 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 97 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 98 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 99 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 100 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 101 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 102 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 103 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 104 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 105 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 |
| 106 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 107 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 108 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 109 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 110 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 111 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 112 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
| 113 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 114 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 115 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 116 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 117 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 118 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 119 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 120 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 121 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 122 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 6,5 | 0 | 2 | 0 |
| 123 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 124 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 125 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 126 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 127 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 128 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 129 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 130 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 |
| 131 | 18 | Đỗ, Huy Quang | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 132 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 134 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 135 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 136 | 143 | Trương Tuấn Khang, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 4,5 | 0 | 2 | 0 |
| 137 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 138 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 | 7,5 | 0 | 2 | 0 |
| 139 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 7,5 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 142 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 143 | 70 | Nguyễn Đức Bảo Long, | | | | TPE | Nguyễn Đức Bảo Long | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 144 | 64 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 2 | 0 |
| 145 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 51 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|