Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
3 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 2 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 6 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 7 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 8 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 9 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 10 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 11 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 12 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 13 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 2 | 2 |
| 14 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| 15 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| 16 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 17 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 18 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 19 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 21 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 22 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2,5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 24 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 25 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 26 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 27 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 28 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 29 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 30 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 31 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 33 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 34 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 35 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 36 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 37 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 38 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 39 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 40 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 41 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 42 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 43 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 44 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 45 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 46 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 47 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 48 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 49 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 50 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 51 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 52 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 53 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 54 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 55 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 2 | 2 |
| 56 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 57 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 0 |
| 58 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 59 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 60 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 61 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 64 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 65 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 66 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 67 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 68 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 69 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 70 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 71 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 72 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 73 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 |
| 74 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 76 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 78 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 79 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 82 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 83 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 84 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 92 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 0 |
| 93 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 |
| 94 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 95 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 96 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 97 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 98 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 99 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 100 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 101 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 102 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 103 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 104 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 105 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 106 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 107 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 108 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 109 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 110 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 111 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 112 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 113 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 114 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 115 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 116 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 117 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 118 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 119 | 123 | Tống, Nguyễn Minh Nhân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 120 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 121 | 120 | Tạ, Nguyễn Huy Hoàng | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 122 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 123 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 124 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 125 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 126 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 127 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0,5 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 128 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 131 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 2 | 0 |
| 136 | 51 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 137 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 138 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 139 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 140 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 142 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 70 | Nguyễn Đức Bảo Long, | | | | TPE | Nguyễn Đức Bảo Long | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 77 | Nguyễn, Hoàng Long | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 2 | 0 |
| 148 | 13 | Đinh, Hoàng Quân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 64 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 1 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|