Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:45:00, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
2 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Tip | cinsi | Gr | FED | Klub/Şəhər | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 86 | Nguyễn, Minh Huy | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 2 | 104 | Nguyễn, Văn Hải Phong | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 3 | 110 | Phạm, Bá Kỳ Thiên | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 4 | 1 | Bùi, Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 7 | Đào, Ngọc Hiếu Trung | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 12 | Đinh Hoàng Minh, | | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 14 | Đinh, Nguyễn Thiện Nhân | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 16 | Đoàn, Thanh Phúc | B08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 19 | Đỗ, Phúc Lâm | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 21 | Hà, Chí Thiện | B08 | | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 33 | Hồ, Minh Khang | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 37 | Huỳnh Vũ Uy, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 41 | Lê, Đỗ Quốc Bảo | B08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 46 | Lê, Quốc Thiên Bảo | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 49 | Lê, Thiện Danh | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 55 | Lương, Tấn Dũng | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 56 | Nông, Quang Nhật | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 68 | Nguyễn, Đình Khải | B08 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 73 | Nguyễn, Hà Nam | B08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 75 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B08 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh Tuấn | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 80 | Nguyễn, Hưng Long | B08 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 93 | Nguyễn, Phúc Nguyên | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 101 | Nguyễn, Trần Đức An | B08 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 102 | Nguyễn, Trần Trí Nhân | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 108 | Nguyễn, Võ Gia Bảo | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 114 | Phạm, Tuấn Đan | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 119 | Phan, Vĩnh Khang | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 29 | 124 | Từ, Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 30 | 128 | Trần, Hải Đăng | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 31 | 133 | Trần Minh Hoàng, | | | | NB2 | TH Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 136 | Trần, Tuấn Anh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 33 | 147 | Võ, Trung Kiên | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 34 | 148 | Vũ, Hùng Anh | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 35 | 150 | Vũ, Thiên | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 36 | 153 | Nguyễn Thiện Trung, | | | | VIE | | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 37 | 58 | Ngô, Hoàng Gia Bảo | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 38 | 63 | Nguyễn, Bình An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 39 | 140 | Trịnh, Hoàng Thiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 66 | Nguyễn, Đăng Quang | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 41 | 129 | Trần, Huỳnh Vương An | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 134 | Trần, Phú Thịnh | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 116 | Phan, Kỳ Chấn Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| 44 | 5 | Dương, Hoàng Bảo Phong | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 23 | Hà, Vũ Minh Khôi | B08 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 46 | 27 | Hoàng, Minh Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 28 | Hoàng, Nguyễn Minh Trí | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 48 | 29 | Hoàng, Thế Vinh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 31 | Hồ, Gia Đạt | B08 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 38 | La, Kiến Văn | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 47 | Lê, Tiến An | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 48 | Lê, Thành Tâm | B08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 52 | Lê, Vũ Thiên Khôi | B08 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 60 | Ngô, Lê Nguyên Khôi | B08 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 67 | Nguyễn, Đình An Phúc | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 72 | Nguyễn, Gia Bảo | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 82 | Nguyễn, Hữu Phúc | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 94 | Nguyễn, Quang Bảo | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 95 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 98 | Nguyễn, Tấn Minh | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 61 | 100 | Nguyễn, Trần Bảo Long | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 62 | 117 | Phan, Phúc Nhân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 63 | 130 | Trần, Khang Tuấn | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 64 | 138 | Trần, Thịnh Phát | B08 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 65 | 146 | Võ, Tấn Phong | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 66 | 149 | Vũ, Tấn Phúc | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 67 | 17 | Đỗ, Đức Kiên | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 20 | Giáp, Hải Đăng | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 25 | Hoàng, Anh Khôi | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 30 | Hồ, Đan Nguyên | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 71 | 36 | Huỳnh, Quốc Thịnh | B08 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 42 | Lê, Minh Quân | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 43 | Lê, Minh Tú | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 44 | Lê, Nguyễn Gia Tuấn | B08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 50 | Lê, Thiện Tâm | B08 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 57 | Ngô, Đức Nhân | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 79 | Nguyễn, Hoàng Quân | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 85 | Nguyễn, Minh Dương | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 87 | Nguyễn, Minh Hữu Tuấn | B08 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 88 | Nguyễn, Minh Quân | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 89 | Nguyễn, Nghiêm Lâm Phong | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 91 | Nguyễn, Phúc An | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 111 | Phạm, Khôi Vỹ | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 115 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 121 | Tống, Duy An | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 127 | Trần, Đại Quang | B08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 135 | Trần, Quốc Vượng | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 137 | Trần, Thế Bảo | B08 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 141 | Trịnh, Minh Nhật Hoàng | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 144 | Võ, Hạo Nhiên | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 145 | Võ, Nhật Tân | B08 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 93 | 74 | Nguyễn, Hải Minh | B08 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 94 | 83 | Nguyễn, Khải Hưng | B08 | | | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 95 | 109 | Nguyễn, Xuân Hùng | B08 | | | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 96 | 151 | Vũ, Trọng Hiếu Nghĩa | B08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 97 | 84 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 98 | 8 | Đặng, Hoàng Thịnh | B08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 99 | 22 | Hà, Thiên Phúc | B08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 100 | 40 | Lê, Đoàn Minh Tuấn | B08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 101 | 62 | Nguyễn, Bảo Minh | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 102 | 81 | Nguyễn, Hữu Minh Quân | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 103 | 15 | Đinh, Phúc Thịnh | B08 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 104 | 59 | Ngô, Hoàng Minh Quân | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 105 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khang | B08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 106 | 126 | Trần, Doãn Bảo Khang | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 107 | 152 | Vương Toàn Thắng, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 108 | 105 | Nguyễn, Văn Kiệt | B08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 109 | 107 | Nguyễn Văn Phong, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 110 | 24 | Hà, Xuân Thiện Nhân | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0,5 | 0,5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 111 | 96 | Nguyễn, Quang Huy | B08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0,5 | 0,5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 112 | 4 | Chu, Trần Bảo Khang | B08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 113 | 10 | Đặng, Tuệ Minh | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 114 | 26 | Hoàng, Anh Nguyên | B08 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 115 | 32 | Hồ, Huỳnh Nhật Minh | B08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 116 | 34 | Hồ, Trọng Nguyên | B08 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 71 | Nguyễn, Đức Cường | B08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 90 | Nguyễn, Nhật Minh | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 92 | Nguyễn, Phúc Hưng | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 97 | Nguyễn, Quang Vũ | B08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 122 | Tống, Hải Đông | B08 | | | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 122 | 131 | Trần, Khôi Nguyên | B08 | | | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 123 | 132 | Trần, Minh Hiếu | B08 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 2 | Bùi, Thiện Nhân | B08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | 77 | Nguyễn, Hoàng Long | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | 113 | Phạm, Quang Minh | B08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | 125 | Thái, Doãn Trọng | B08 | | | LMC | Lima Chess | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | 53 | Liêng, Jrang Ha Jan | B08 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 64 | Nguyễn, Duy Phúc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 139 | Trần, Văn Phúc Lộc | B08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 142 | Trịnh, Trần Chí Hiếu | B08 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 3 | Cao, Khánh Thiên | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 6 | Dương Minh Hoàng Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 9 | Đặng, Hữu Nhật | B08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 11 | Đặng, Thái Sơn | B08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 13 | Đinh, Hoàng Quân | B08 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 137 | 18 | Đỗ, Huy Quang | B08 | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 138 | 35 | Huỳnh, Hải Đăng | B08 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 139 | 39 | Lại Minh Khôi, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 140 | 45 | Lê, Nguyễn Hoàng Bảo | B08 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 51 | Lê, Triều Vỹ | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 54 | Lộc, Đoàn Vĩnh Hy | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 61 | Nguyễn, Alex | B08 | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 69 | Nguyễn, Đình Vinh | B08 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 70 | Nguyễn Đức Bảo Long, | | | | TPE | Nguyễn Đức Bảo Long | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 99 | Nguyễn, Thái An | B08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 103 | Nguyễn, Trung Kiên | B08 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 106 | Nguyễn, Văn Minh Khang | B08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 112 | Phạm, Phú Khang | B08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 118 | Phan, Quốc Minh Tú | B08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Tam siyahını göstər Annotasiya: Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|