Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

FederaceVietnam ( VIE )
MístoTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/10/31 Datum do 2026/11/01
Ø ELO turnaje / Average age1000 / 7
Losovací programSwiss-Manager Heinz Herzog, Turnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle startovní listiny

Čís.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdBodyPoř. PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bạc Cầm Nhật KhangNBD 80b1 74w0 66b1137b0 88w1 86b1 65w0 82w1 72b0549043,5553
2Bùi Bảo KhangCPT 81w1 75b1 83w0 84b1 86w1 87b1147b0102w0 77w1623045,5643
3Bùi Đăng AnCLY 82b1 76w0 68b0 80w1 96b0 94w1117b0 99w1 81b0490041,5451
4Bùi Đức TríXHO 83w0145b0 99w1 75b1 94w1 89b1 87w0152w1 88b0559039,5542
5Bùi Nhật KhánhKDO 84b0 94w1 80b1 85w½ 65b0112w0130b½122w1 82b04101038351
6Bùi Phan Anh KhôiCYR 85w1 77b1 84w1 91b0 89w1102b0106w1 47b0 87w1619047,5641
7Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 86b0 98w1 88b1 87w0108b0111w1 73b1 92w1119w0566036,5542
8Cao Nhật NamTTD 87w1 79b0113w½ 59b0 95w0129b1159w1 84b½ 97w1564037441
9Cao Thanh ThiệnTBL 88b0100w1 90b1 86b0 97w1110w0 89b1106w½112b15,541038,5553
10Cù Thái An KhangTTD 89w0 93b1 71w1 97b1102w0107b1113w0 77b0 84w½4,580039443
11Chu Gia KhánhCDT 90b0108w0 44b0100w1 69w1139b0 94b+ 97b0131w14112030440
12Chu Hoàng QuânTXA 91w0 95b½129w1 78b0 15w0145b0 98w0 -1156b02,5134033,5240
13Doãn Hoàng BáchNBL 92b1 78w½152b0 96w½112b½130w1150b+140w0106b04,577040341
14Dương Quốc Tiên NhânLBL 93w1 83b0 75w1 89b0104w0 97b0145w0 94b1122w03122037341
15Đàm Trương Minh KhôiLGK 94b1 84w0 92b0 82w0 12b1120w0111b1126w1 86b1572033554
16Đặng Châu Trung KiênLDT 95w1 89b1 86w1102b1 83w1121b0 79w1 91b0147w175051,5742
17Đặng Hữu HyNQC 96b0116w0100b1 88w0 75b1122w1 86b0130w1 90b0495039452
18Đặng Lê Gia AnTTN 97w1 91b0 77w1105b0115w0 99b1 88w0118b1123w1554041542
19Đặng Lê KhangDTL 98b1 86w0104b1 92w0116b0126w1120b½142w1117b15,542038553
20Đinh Nhật QuangMLI 99w1105b0 85w0 77b0 81w1118b1 97w1 71b0124w0497039441
21Đinh Trọng ĐạtQTE100b1 88w1102b0112w1 87b0 92w0116b0138w1108b1555040,5552
22Đinh Vũ Thiện AnLDT101w1107b1 91w0113b0117w0125b1123w1 88b0139w1557040542
23Đinh Xuân TrườngLMC102b0120w1108b1116w1 92b1105w0104b0 86w1114b0548044,5552
24Đoàn Lương Thế BảoCPT103w1109b0 87w0 81b1118w1115b0107w½ 95b1141w15,543037542
25Đỗ Đăng KhoaLV4104b0122w1116b0 90w1120b1 96w½112b1117w1109b16,516042,5653
26Đỗ Tiến ThànhLQL105w0 97b0101w1 94b0 98w½ 28b1 95w0158b0129w13,5121029,5341
27Đỗ Tuấn PhướcDT3106b0124w0111w- 95b0103w-128b+ -0 -0 -01153028,5120
28Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI107w0 99b1 89w0104b0111w- 26w0 67b+135b0 98b-2144030,5231
29Hoàng Anh HuyDTD108b1 90w1106b0118w1105b0104w0142b0156w1 92b0498038,5451
30Hoàng Minh TríHNH109w0101b1 97w0111b1124w0127b0 99w- 61w- 61w-2139031,5232
31Hoàng Minh TrungPCN110b0126w0103b+108w0 80b0 67b+118w0157b0 74b-2146030230
32Hoàng Phạm Hải PhongDVL111w1113b½137w0145b1 78w0 85b0157w1107b1120w04,581038442
33Hoàng Quang ThanhCLY112b0128w1126b0117w0 90b0 69w1122b0 74w1130b14111030,5451
34Hoàng Tăng HưngPCN113w0103b-117b0 99b0129w0 -1 69b+149b0 94w-2148026,5230
35Hồ Đắc Nguyên AnhMLI114b0130w0120b0128w1122b0 75w0100b1111w-111w13129031341
36Hồ Đăng KhánhPMA115w0111b1107w0125b0 99w0 81b0 -1132w0155b02147029,5241
37Hồ Quang HảiNTL116b1 96w½110b0148w½126b1108w0144b1137w0142b1553041,5454
38Hồ Thiên ÂnTA1117w1115b0119w0131b1125w1123b1114w0124b1113w1631040643
39Huỳnh Trần Minh KhôiLV4118b0132w1130b0120w0144b0100w1126b0146w1138b14113029451
40Kiều Lê Khánh ToànN2B119w0117b1131w1107b0127w1124b0141w0123b0135w03123037341
41Lâm Nhật QuangMLI120b1102w0136b1126w1106b0116w1 92b1104w1105b177047754
42Lê Anh MinhPOI121w0125b1135w1115b1107w1 91b0124w1 87b1 79w179045,5743
43Lê Đông QuânMLI122b1104w1112b1106w1114b1 46w0105b1121w0102b0618050654
44Lê Gia Bảo KhangATE123w0129b½ 11w1157b0145w1 95b1 84w1110b0148w04,585034441
45Lê Minh KhôiLQL124b1106w0138b1130w½ 85b1 65w0 96b0112w0 95b14,575040,5454
46Lê Ngọc Bảo AnLTK125w1119b1105w1109b1 91w1 43b1121w1147b1 83w081054,5844
47Lê Ngô Bá PhúcTTH126b1110w½148b1140w1137b1147w0109b1 6w1 91w06,512049644
48Lê Nguyễn Công HoàngAHI127w0133b-122b0101b+131w0 93b0 61w- 69b- 69b-1155026,5120
49Lê Phúc ThịnhLAM128b1112w0142b0122w1132b1117b½139w1 96w0152b15,545036553
50Lê Trọng DuyDTL129w1121b0139w0135b1136w0131b1127w1115b0125w1561039542
51Lương Thanh TùngHLI130b1114w0144b1142w1109b0119w0138b1108w1104b1634038654
52Lương Xuân BáchCPT131w0135b0124w0103b1134w1149b1151w½139b½158w04109032342
53Mã Hùng AnhCAX132b1118w0146b1150w0138b0144w0154b0155w1126b03132029352
54Mai Thế Thiên PhúcCAT133w1123b0141w0151b0135w0134b+ -0 -0 -02141031,5220
55Ngô Minh KhangTTH134b1136w1114b0154w1140b0138w1108b1105w0116b0552042552
56Nguyễn An BìnhATE135w1127b0153w1119b0139w½157b1 85w0145b1151w15,544037542
57Nguyễn Anh KiênHAT136b0134w1150b0132w0146b0103w- -0 -0 -01151029,5130
58Nguyễn Bá Hoàng LongDLC137w0141b0125w0133b+149b0143b+ -0 -0 -02145030,5220
59Nguyễn Bảo AnhTQU138b1140w0157b½ 8w1130b1137w½119b0116w0154b1560039,5453
60Nguyễn Bảo KhaATE139w0143b1159w0153b0155w1135b1158w1141b0150w1571033,5542
61Nguyễn Bảo KhangDT3140b0138w0128b+136w0156b0155w0 48b+ 30b- 30b-2138032220
62Nguyễn Chí ThanhLCO141w1131b1109w0124b1113w0136b0153w1150b1115w1630041643
63Nguyễn Chung Nhật NamLMC142b1146w1118b1114w0150b0148w½152b0120w0107b03,5116037,5352
64Nguyễn Danh Thành ĐôXHO143w1137b½145w1147b0157w1 78b1110w1 65b0 85w½629041,5541
65Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT144b1148w½ 96b1110w0 5w1 45b1 1b1 64w1121b06,514045654
66Nguyễn Đăng PhúcLMC145w½147b½ 1w0155b1153w1141b1115w1109w½ 96b05,538042442
67Nguyễn Đình Minh KhôiXHO146b0142w0132b0134w-128b+ 31w- 28w-100w-100w-1157025120
68Nguyễn Đình PhongLT1147w0149b1 3w1127b1119w1106b1 83w0113b1136w0622046644
69Nguyễn Đình Phúc LâmCFC148b0144w0133b+138w0 11b0 33b0 34w- 48w- 48w-1152028,5130
70Nguyễn Đức DuyHLI149w1139b1115w1121b0123w1109w0137b1119b½110w16,515044,5642
71Nguyễn Đức HiếuTVL150b1152w0 10b0144w1142b0132w1156b1 20w1137b0567035,5552
72Nguyễn Đức Khải PhongATE151w1159b1121w0139b1141w1113b1 91w0136b0 1w1621046,5643
73Nguyễn Đức Minh KhangCFC152b0150w0134b1146w1148b0154w1 7w0125b0127w½3,5120033,5341
74Phạm Đức ThịnhTPE153w1 1b1123w0141b0151w0158b0125w0 33b0 31w-2137035,5241
75Nguyễn Gia HưngKDO154b1 2w0 14b0 4w0 17w0 35b1131w½129b1157w14,587032443
76Nguyễn Hoàng AnTHD155w1 3b1127w1123b1121w0114b1102w1 83b0140w178046,5743
77Nguyễn Hoàng BảoDTD156b1 6w0 18b0 20w1154b1142w1140b0 10w1 2b0558039,5552
78Nguyễn Hoàng Minh AnTVL157w1 13b½147w0 12w1 32b1 64w0148b0151b0145w03,5114038,5341
79Nguyễn Hoàng PhátTHD158b1 8w1140b0159w1152b1150w1 16b0114w1 42b0624045652
80Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK 1w0151b1 5w0 3b0 31w1153b0135w1127b1159w½4,586033442
81Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 2b0154w0156b1 24w0 20b0 36w1132b1144w1 3w1568035,5542
82Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 3w0153b0143w1 15b1158w1151b1136w0 1b0 5w1562038,5542
83Nguyễn Kiến VănDLC 4b1 14w1 2b1152w1 16b0140w1 68b1 76w1 46b184049,5854
84Nguyễn Khải AnATE 5w1 15b1 6b0 2w0159b1152w½ 44b0 8w½ 10b½4,579039,5352
85Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 6b0156w1 20b1 5b½ 45w0 32w1 56b1148w1 64b½632040552
86Nguyễn Minh ĐăngLQL 7w1 19b1 16b0 9w1 2b0 1w0 17w1 23b0 15w0488044441
87Nguyễn Minh HiếuLNA 8b0158w1 24b1 7b1 21w1 2w0 4b1 42w0 6b0547044,5553
88Nguyễn Minh KhangTTH 9w1 21b0 7w0 17b1 1b0146w1 18b1 22w1 4w1633039,5642
89Nguyễn Minh KhangLD3 10b1 16w0 28b1 14w1 6b0 4w0 9w0159b0149w14102037,5442
90Nguyễn Minh KhangTTD 11w1 29b0 9w0 25b0 33w1159b0149w1153b1 17w1569035,5541
91Nguyễn Minh KhôiDTD 12b1 18w1 22b1 6w1 46b0 42w1 72b1 16w1 47b183050,5854
92Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 13w0155b1 15w1 19b1 23w0 21b1 41w0 7b0 29w1556040,5543
93Nguyễn Phú TrọngTV1 14b0 10w0158b0156w0133b1 48w1146b1154w0132b03130030,5352
94Nguyễn Phúc Gia HưngN2B 15w0 5b0149w1 26w1 4b0 3b0 11w- 14w0 34b-2140031,5230
95Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 16b0 12w½154b0 27w1 8b1 44w0 26b1 24w0 45w03,5117037342
96Nguyễn Phúc KhangTTH 17w1 37b½ 65w0 13b½ 3w1 25b½ 45w1 49b1 66w16,517041,5541
97Nguyễn Phúc LâmLB3 18b0 26w1 30b1 10w0 9b0 14w1 20b0 11w1 8b04106034,5451
98Nguyễn Phúc ThịnhATE 19w0 7b0151w0143b+ 26b½156w0 12b1131b0 28w-2,5136032241
99Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO 20b0 28w0 4b0 34w1 36b1 18w0 30b+ 3b0153w03131029,5341
100Nguyễn Tấn DuyCYR 21w0 9b0 17w0 11b0 -1 39b0 35w0 67b- 67b-1150030130
101Nguyễn Tuấn KhảiTPE 22b0 30w0 26b0 48w-143w-133w- -0 -0 -00159024,5020
102Nguyễn Thái LâmLTK 23w1 41b1 21w1 16w0 10b1 6w1 76b0 2b1 43w176049743
103Nguyễn Thanh PhongTPE 24b0 34w- 31w- 52w0 27b+ 57b+ -0 -0 -02143031210
104Nguyễn Thành TrungTBL 25w1 43b0 19w0 28w1 14b1 29b1 23w1 41b0 51w0550043542
105Nguyễn Thiên PhúcNTL 26b1 20w1 46b0 18w1 29w1 23b1 43w0 55b1 41w0626044643
106Nguyễn Thuận ThiênPNG 27w1 45b1 29w1 43b0 41w1 68w0 6b0 9b½ 13w15,537043541
107Nguyễn Trần Minh KhangQTE 28b1 22w0 36b1 40w1 42b0 10w0 24b½ 32w0 63w14,583035,5442
108Nguyễn Trí DũngLQL 29w0 11b1 23w0 31b1 7w1 37b1 55w0 51b0 21w0499038,5443
109Nguyễn Văn HưngLGK 30b1 24w1 62b1 46w0 51w1 70b1 47w0 66b½ 25w05,535050,5543
110Nguyễn Vĩnh KhangLCY 31w1 47b½ 37w1 65b1147w0 9b1 64b0 44w1 70b05,536047552
111Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 32b0 36w0 27b+ 30w0 28b+ 7b0 15w0 35b- 35b02142031230
112Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD 33w1 49b1 43w0 21b0 13w½ 5b1 25w0 45b1 9w04,574041443
113Nguyễn Vy Thế KiệtLCY 34b1 32w½ 8b½ 22w1 62b1 72w0 10b1 68w0 38b0551043453
114Nguyễn Xuân PhúcLCY 35w1 51b1 55w1 63b1 43w0 76w0 38b1 79b0 23w1625044,5643
115Phạm Anh KhôiLGK 36b1 38w1 70b0 42w0 18b1 24w1 66b0 50w1 62b0546046,5552
116Phạm Minh KhangHLI 37w0 17b1 25w1 23b0 19w1 41b0 21w1 59b1 55w1627044642
117Phạm Minh NhậtLDV 38b0 40w0 34w1 33b1 22b1 49w½ 3w1 25b0 19w04,578039,5442
118Phạm Minh PhúcNTL 39w1 53b1 63w0 29b0 24b0 20w0 31b1 18w0144b03127033352
119Phạm Ngọc BáchLDT 40b1 46w0 38b1 56w1 68b0 51b1 59w1 70w½ 7b16,513048654
120Phạm Nguyễn Gia KhangN2B 41w0 23b0 35w1 39b1 25w0 15b1 19w½ 63b1 32b15,539041554
121Phạm Quang HảiDTD 42b1 50w1 72b1 70w1 76b1 16w1 46b0 43b1 65w182054854
122Phạm Thiên MinhXHO 43w0 25b0 48w1 49b0 35w1 17b0 33w1 5b0 14b14105036,5451
123Phạm Trần Đức PhúcTXT 44b1 54w1 74b1 76w0 70b0 38w0 22b0 40w1 18b0491040452
124Phạm Trần Phúc AnDBR 45w0 27b1 52b1 62w0 30b1 40w1 42b0 38w0 20b1563038554
125Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 46b0 42w0 58b1 36w1 38b0 22w0 74b1 73w1 50b0493039,5452
126Phan Bá PhátDPU 47w0 31b1 33w1 41b0 37w0 19b0 39w1 15b0 53w1492040441
127Phan Bình MinhCFC 48b1 56w1 76b0 68w0 40b0 30w1 50b0 80w0 73b½3,5115038351
128Phan Đức Thiên BảoLTK 49w0 33b0 61w- 35b0 67w- 27w- -0 -0 -00158026020
129Phan Hữu NguyênNTL 50b0 44w½ 12b0158w0 34b1 8w0155b1 75w0 26b02,5135032252
130Phan Minh KhôiCFC 51w0 35b1 39w1 45b½ 59w0 13b0 5w½ 17b0 33w03124035,5241
131Phan Quang HảiNQC 52b1 62w0 40b0 38w0 48b1 50w0 75b½ 98w1 11b03,5119034,5352
132Phan Quang KhảiCPT 53w0 39b0 67w1 57b1 49w0 71b0 81w0 36b1 93w14110031,5442
133Phan Trọng NhânLB3 54b0 48w- 69w- 58w- 93w0101b+ -0 -0 -01156025,5110
134Phùng Duy KiênNBL 55w0 57b0 73w0 67b+ 52b0 54w- -0 -0 -01154027120
135Quảng Trương Hoàng DuyCLY 56b0 52w1 42b0 50w0 54b1 60w0 80b0 28w1 40b14104037452
136Thế Như Hoàng VũTHD 57w1 55b0 41w0 61b1 50b1 62w1 82b1 72w1 68b1710043754
137Trần Công TrọngN2B 58b1 64w½ 32b1 1w1 47w0 59b½ 70w0 37b1 71w1628043,5543
138Trần Chí NhânLCY 59w0 61b1 45w0 69b1 53w1 55b0 51w0 21b0 39w03125034,5342
139Trần Danh KhôiTTD 60b1 70w0 50b1 72w0 56b½ 11w1 49b0 52w½ 22b0489042,5352
140Trần Huy Đặng KhoaNB2 61w1 59b1 79w1 47b0 55w1 83b0 77w1 13b1 76b0620046,5652
141Trần Ngọc Đăng KhoaCTQ 62b0 58w1 54b1 74w1 72b0 66w0 40b1 60w1 24b0565036,5552
142Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG 63w0 67b1 49w1 51b0 71w1 77b0 29w1 19b0 37w0494039,5441
143Trần Nguyên KhôiPCN 64b0 60w0 82b0 98w-101b+ 58w- -0 -0 -01149030,5120
144Trần Phúc Minh HưngTVL 65w0 69b1 51w0 71b0 39w1 53b1 37w0 81b0118w14103037,5442
145Trần Quang VũNTL 66b½ 4w1 64b0 32w0 44b0 12w1 14b1 56w0 78b14,582037,5452
146Trần Tuệ TâmATE 67w1 63b0 53w0 73b0 57w1 88b0 93w0 39b0 -13133029340
147Trần Xuân Minh ĐứcKDO 68b1 66w½ 78b1 64w1110b1 47b1 2w1 46w0 16b06,511050,5654
148Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC 69w1 65b½ 47w0 37b½ 73w1 63b½ 78w1 85b0 44b15,540039451
149Trịnh Phúc LâmCAX 70b0 68w0 94b0 -1 58w1 52w0 90b0 34w1 89b03126033,5340
150Trương Lê QuânTV1 71w0 73b1 57w1 53b1 63w1 79b0 13w- 62w0 60b04100038442

Ukaž kompletní listinu

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)