Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Sidst opdateret 31.10.2026 15:18:56, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
| Turneringsvalg | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, vis flag
, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Placerings krydstabel efter runde 8, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8 |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
ikke parret
| SNr | Navn | FED | 1 rd. | 2 rd. | 3 rd. | 4 rd. | 5 rd. | 6 rd. | 7 rd. | 8 rd. | 9 rd. |
| 12 | Chu, Hoàng Quân | TXA | | | | | | | | oversidder | |
| 27 | Đỗ, Tuấn Phước | DT3 | | | 0F | | 0F | | * | * | * |
| 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | MLI | | | | | 0F | | | | |
| 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | MLI | | | | | | | | 0F | |
| 36 | Hồ, Đăng Khánh | PMA | | | | | | | oversidder | | |
| 30 | Hoàng, Minh Trí | HNH | | | | | | | 0F | 0F | |
| 34 | Hoàng, Tăng Hưng | PCN | | 0F | | | | oversidder | | | |
| 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | AHI | | 0F | | | | | 0F | 0F | |
| 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | CAT | | | | | | | * | * | * |
| 57 | Nguyễn, Anh Kiên | HAT | | | | | | 0F | * | * | * |
| 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | DLC | | | | | | | * | * | * |
| 61 | Nguyễn, Bảo Khang | DT3 | | | | | | | | 0F | |
| 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | XHO | | | | 0F | | 0F | 0F | 0F | |
| 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | CFC | | | | | | | 0F | 0F | |
| 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | N2B | | | | | | | 0F | | |
| 100 | Nguyễn, Tấn Duy | CYR | | | | | oversidder | | | 0F | |
| 103 | Nguyễn, Thanh Phong | TPE | | 0F | 0F | | | | * | * | * |
| 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | TPE | | | | 0F | 0F | 0F | * | * | * |
| 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | XHO | | | | | | | | 0F | |
| 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | LTK | | | 0F | | 0F | 0F | * | * | * |
| 133 | Phan, Trọng Nhân | LB3 | | 0F | 0F | 0F | | | * | * | * |
| 134 | Phùng, Duy Kiên | NBL | | | | | | 0F | * | * | * |
| 143 | Trần, Nguyên Khôi | PCN | | | | 0F | | 0F | * | * | * |
| 146 | Trần, Tuệ Tâm | ATE | | | | | | | | | oversidder |
| 149 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | | | | oversidder | | | | | |
| 150 | Trương, Lê Quân | TV1 | | | | | | | 0F | | |
| 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | LDV | | | oversidder | | | | | | |
| 157 | Vũ, Minh Dương | LQL | | oversidder | | | | | | | |
| 159 | Vương, Phúc Hưng | DTD | oversidder | | | | | | | | |
|
|
|
|