Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Навсозии охирин 31.10.2026 08:49:36, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Интихоби мусобиқаCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо , Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 4, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 4

ҶойНомFED1.Давр2.Давр3.Давр4.Давр5.ДаврХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Đặng Châu Trung KiênLDT111w1 15b1 27w1 13b1 5w409422
2Lê Ngọc Bảo AnLTK 70w1 24b1 37w1 16b1 8w409422
3Nguyễn Xuân PhúcLCY115w1 18b1 25w1 22b1 6w409422
4Phạm Quang HảiDTD 20b1 83w1 23b1 26w1 7b409422
5Nguyễn Kiến VănDLC 93b1 72w1 31b1 28w1 1b408422
6Lê Đông QuânMLI119b1 73w1 58b1 14w1 3b407422
7Nguyễn Hoàng AnTHD114w1 56b1 59w1 30b1 4w407422
8Nguyễn Minh KhôiDTD110b1 60w1 55b1 19w1 2b407422
9Lê Ngô Bá PhúcTTH 76b1 11w½ 74b1 17w1 12b3,508,5322
10Trần Xuân Minh ĐứcKDO 29b1 91w½ 49b1 45w1 11b3,508322
11Nguyễn Vĩnh KhangLCY123w1 9b½ 78w1 48b1 10w3,508321
12Trần Công TrọngN2B116b1 45w½ 46b1 75w1 9w3,507322
13Nguyễn Thái LâmLTK 35w1 33b1 34w1 1w0 32b3010311
14Nguyễn Thuận ThiênPNG152w1 47b1 36w1 6b0 33w309,5321
15Nguyễn Minh KhangLD3 32b1 1w0117b1 72w1 19b309322
16Nguyễn Văn HưngLGK 99b1 81w1 21b1 2w0 18w309322
17Trần Huy Đặng KhoaNB2134w1 50b1 38w1 9b0 25w309321
18Lương Thanh TùngHLI 53b1 3w0121b1 71w1 16b308,5322
19Bùi Phan Anh KhôiCYR 51w1 97b1 61w1 8b0 15w308,5321
20Lê Anh MinhPOI 4w0 70b1132w1 68b1 44w308322
21Nguyễn Chí ThanhLCO 41w1128b1 16w0 92b1 42w308322
22Nguyễn Chung Nhật NamLMC 71b1133w1 69b1 3w0 40b308322
23Nguyễn Đức Khải PhongATE105w1 77b1 4w0 64b1 41w308322
24Phạm Ngọc BáchLDT 66b1 2w0 82b1 90w1 29b308322
25Ngô Minh KhangTTH140b1 89w1 3b0101w1 17b308321
26Nguyễn Đức DuyHLI120w1 64b1 68w1 4b0 30w308321
27Nguyễn Minh ĐăngLQL 65w1 63b1 1b0 96w1 31b308321
28Văn Minh QuânLDT 84w1 57b1 62w1 5b0 38w308321
29Nguyễn Đình PhongLT1 10w0120b1 56w1 59b1 24w307,5322
30Phạm Trần Đức PhúcTXT113b1118w1 67b1 7w0 26b307,5322
31Bùi Bảo KhangCPT127w1126b1 5w0 61b1 27w307322
32Cù Thái An KhangTTD 15w0151b1 57w1 86b1 13w307322
33Lâm Nhật QuangMLI 88b1 13w0 89b1 76w1 14b307322
34Đinh Trọng ĐạtQTE153b1 85w1 13b0 58w1 39b307321
35Đinh Xuân TrườngLMC 13b0 88w1 80b1 87w1 43b307321
36Hoàng Anh HuyDTD 80b1131w1 14b0 69w1 37b307321
37Nguyễn Thiên PhúcNTL129b1122w1 2b0 60w1 36w307321
38Nguyễn Hoàng PhátTHD 94b1109w1 17b0 77w1 28b306,5321
39Nguyễn Minh HiếuLNA109b0 94w1 81b1 65b1 34w306332
40Trương Lê QuânTV1 57w0 84b1130w1 79b1 22w306322
41Trần Ngọc Đăng KhoaCTQ 21b0116w1118b1 67w1 23b306321
42Nguyễn Vy Thế KiệtLCY150b1 46w½109b½ 55w1 21b306221
43Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 62w0114b1124w1 63b1 35w305322
44Nguyễn Trần Minh KhangQTE117b1 55w0125b1 66w1 20b305322
45Nguyễn Danh Thành ĐôXHO154w1 12b½112w1 10b0 54w2,508,5220
46Hoàng Phạm Hải PhongDVL143w1 42b½ 12w0112b1 49w2,508221
47Lê Minh KhôiLQL 92b1 14w0100b1 53w½ 51b2,507,5222
48Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT121b1 74w½ 95b1 11w0 52w2,507,5222
49Nguyễn Hoàng Minh AnTVL 54w1 62b½ 10w0110w1 46b2,507,5210
50Nguyễn Bảo AnhTQU100b1 17w0 54b½109w1 53b2,507221
51Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 19b0142w1122b1 52b½ 47w2,506,5231
52Bùi Nhật KhánhKDO 61b0107w1135b1 51w½ 48b2,506,5221
53Phan Minh KhôiCFC 18w0115b1136w1 47b½ 50w2,506,5221
54Vũ Minh DươngLQL 49b0 -1 50w½113w1 45b2,506,5210
55Đinh Vũ Thiện AnLDT157w1 44b1 8w0 42b0104w2010221
56Bùi Đăng AnCLY103b1 7w0 29b0135w1 95b209221
57Nguyễn Đức HiếuTVL 40b1 28w0 32b0121w1 71b209221
58Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD138w1102b1 6w0 34b0 62w209221
59Phan Bình MinhCFC144b1 90w1 7b0 29w0 66b209221
60Đặng Lê Gia AnTTN 86w1 8b0 97w1 37b0 68w209220
61Nguyễn Khải AnATE 52w1124b1 19b0 31w0 77b208,5221
62Doãn Hoàng BáchNBL 43b1 49w½ 28b0 95w½ 58b208,5121
63Đặng Lê KhangDTL139b1 27w0 73b1 43w0 87b208222
64Trần Danh KhôiTTD141b1 26w0 83b1 23w0 90b208222
65Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 27b0139w1 85b1 39w0 80b208221
66Kiều Lê Khánh ToànN2B 24w0104b1128w1 44b0 59w208221
67Phạm Đức ThịnhTPE 98w1 75b1 30w0 41b0105w208221
68Phạm Anh KhôiLGK125b1 82w1 26b0 20w0 60b208221
69Phạm Minh PhúcNTL136w1 79b1 22w0 36b0 81b208221
70Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 2b0 20w0116b1125w1 82b208221
71Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG 22w0156b1102w1 18b0 57w208221
72Dương Quốc Tiên NhânLBL151w1 5b0126w1 15b0 73w208220
73Nguyễn Thành TrungTBL106w1 6b0 63w0117w1 72b208210
74Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC145w1 48b½ 9w0 78b½ 84w208120
75Bạc Cầm Nhật KhangNBD135b1 67w0 91b1 12b0 85w207,5232
76Phan Bá PhátDPU 9w0123b1138w1 33b0 78w207,5221
77Vương Phúc HưngDTD -1 23w0141b1 38b0 61w207,5221
78Hồ Quang HảiNTL 87b1 95w½ 11b0 74w½ 76b207,5121
79Mã Hùng AnhCAX108b1 69w0133b1 40w0100b207222
80Nguyễn Trí DũngLQL 36w0146b1 35w0123b1 65w207222
81Đoàn Lương Thế BảoCPT155w1 16b0 39w0127b1 69w207221
82Hồ Thiên ÂnTA1104w1 68b0 24w0128b1 70w207221
83Lê Trọng DuyDTL149w1 4b0 64w0132b1 89w207221
84Nguyễn Đức Minh KhangCFC 28b0 40w0140b1133w1 74b207221
85Nguyễn Minh KhangTTH 96w1 34b0 65w0137b1 75b207221
86Nguyễn Phúc LâmLB3 60b0129w1 99b1 32w0 96b207221
87Phạm Minh KhangHLI 78w0137b1106w1 35b0 63w207221
88Phạm Nguyễn Gia KhangN2B 33w0 35b0115w1136b1106w207221
89Thế Như Hoàng VũTHD130w1 25b0 33w0134b1 83b207221
90Nguyễn An BìnhATE132w1 59b0 98w1 24b0 64w207220
91Nguyễn Đăng PhúcLMC112w½ 10b½ 75w0114b1 98w207121
92Phạm Trần Phúc AnDBR 47w0152b1147b1 21w0 99b206,5222
93Bùi Đức TríXHO 5w0112b0148w1126b1107w206,5221
94Vũ PhongNBL 38w0 39b0151w1149b1103b206,5221
95Nguyễn Phúc KhangTTH137w1 78b½ 48w0 62b½ 56w206,5120
96Cao Thanh ThiệnTBL 85b0153w1131b1 27b0 86w206231
97Nguyễn Hoàng BảoDTD142b1 19w0 60b0122w1101b206221
98Võ Đức DuyPOI 67b0103w1 90b0141w1 91b206220
99Hoàng Minh TríHNH 16w0157b1 86w0143b1 92w205,5222
100Trần Chí NhânLCY 50w0134b1 47w0145b1 79w205,5222
101Võ Trần Tuấn AnhTBL126w0127b1111w1 25b0 97w205,5221
102Lê Phúc ThịnhLAM158b1 58w0 71b0119w1108b205221
103Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 56w0 98b0154w1124b1 94w205221
104Phạm Minh NhậtLDV 82b0 66w0150w1138b1 55b205221
105Trương Tuấn KiệtDR1 23b0135w0139b1118w1 67b205221
106Đỗ Đăng KhoaLV4 73b0119w1 87b0131w1 88b205220
107Nguyễn Phúc Gia HưngN2B124w0 52b0120w1129w1 93b204,5210
108Phan Quang KhảiCPT 79w0136b0156w1130b1102w204221
109Cao Nhật NamTTD 39w1 38b0 42w½ 50b0111w1,509120
110Chu Hoàng QuânTXA 8w0111b½149w1 49b0124w1,508120
111Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 1b0110w½101b0152w1109b1,507,5120
112Trần Quang VũNTL 91b½ 93w1 45b0 46w0113b1,507120
113Lê Gia Bảo KhangATE 30w0149b½146w1 54b0112w1,506120
114Vũ Hoàng Bảo MinhLDV 7b0 43w0 -1 91w0141b109110
115Hồ Đắc Nguyên AnhMLI 3b0 53w0 88b0158w1119b108,5120
116Nguyễn Bá Hoàng LongDLC 12w0 41b0 70w0159b+120b108,5110
117Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI 44w0148b1 15w0 73b0143w108121
118Mai Thế Thiên PhúcCAT159w1 30b0 41w0105b0132w108120
119Phạm Thiên MinhXHO 6w0106b0144w1102b0115w108120
120Trịnh Phúc LâmCAX 26b0 29w0107b0 -1116w108120
121Trần Phúc Minh HưngTVL 48w0145b1 18w0 57b0136w107,5121
122Đinh Nhật QuangMLI148w1 37b0 51w0 97b0127w107,5120
123Hoàng Minh TrungPCN 11b0 76w0155b+ 80w0135b107,5110
124Đàm Trương Minh KhôiLGK107b1 61w0 43b0103w0110b107121
125Hồ Đăng KhánhPMA 68w0143b1 44w0 70b0148w107121
126Nguyễn Gia HưngKDO101b1 31w0 72b0 93w0137w107121
127Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 31b0101w0142b1 81w0122b107121
128Phan Quang HảiNQC147b1 21w0 66b0 82w0144b107121
129Đỗ Tiến ThànhLQL 37w0 86b0157w1107b0139w107120
130Nguyễn Anh KiênHAT 89b0140w1 40b0108w0133b107120
131Nguyễn Minh KhangTTD146w1 36b0 96w0106b0138w107120
132Quảng Trương Hoàng DuyCLY 90b0147w1 20b0 83w0118b107120
133Trần Tuệ TâmATE156w1 22b0 79w0 84b0130w107120
134Nguyễn Bảo KhangDT3 17b0100w0158b+ 89w0142b107110
135Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK 75w0105b1 52w0 56b0123w106,5121
136Huỳnh Trần Minh KhôiLV4 69b0108w1 53b0 88w0121b106,5120
137Đặng Hữu HyNQC 95b0 87w0153b1 85w0126b106121
138Hoàng Quang ThanhCLY 58b0158w1 76b0104w0131b106120
139Nguyễn Phúc ThịnhATE 63w0 65b0105w0154b+129b106110
140Phùng Duy KiênNBL 25w0130b0 84w0156b+147b106110
141Nguyễn Bảo KhaATE 64w0154b1 77w0 98b0114w105,5121
142Vũ Hoàng NamLCY 97w0 51b0127w0151b1134w105,5121
143Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 46b0125w0152b+ 99w0117b105,5110
144Lê Nguyễn Công HoàngAHI 59w0159b-119b0157b+128w105110
145Nguyễn Đình Phúc LâmCFC 74b0121w0159b+100w0146b105110
146Chu Gia KhánhCDT131b0 80w0113b0153w1145w104,5120
147Lương Xuân BáchCPT128w0132b0 92w0155b1140w104121
148Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO122b0117w0 93b0150w1125b104120
149Phan Hữu NguyênNTL 83b0113w½110b0 94w0150b0,505,5020
150Hoàng Tăng HưngPCN 42w0155b-104b0148b0149w007020

Намоиши рӯйхати пурра

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)