Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Last update 31.10.2026 04:51:49, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Tournament selectionCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Ranking crosstable after Round 2, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Ranking crosstable after Round 2

Rk.NameFED1.Rd2.Rd3.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Bảo KhangCPT126w1 62b1 16w201211
2Bùi Phan Anh KhôiCYR 85w1 63b1 17w201211
3Đặng Châu Trung KiênLDT118w1 64b1 18w201211
4Đinh Trọng ĐạtQTE127b1 86w1 20b201211
5Đinh Vũ Thiện AnLDT128w1 65b1 19w201211
6Hoàng Anh HuyDTD 66b1 87w1 22b201211
7Lê Đông QuânMLI129b1 88w1 24b201211
8Lê Ngọc Bảo AnLTK130w1 67b1 21w201211
9Ngô Minh KhangTTH131b1 89w1 25b201211
10Nguyễn Chí ThanhLCO 90w1 68b1 23w201211
11Nguyễn Chung Nhật NamLMC 70b1 91w1 27b201211
12Nguyễn Đức DuyHLI132w1 69b1 26w201211
13Phạm Đức ThịnhTPE 92w1 48b1 29w201211
14Nguyễn Hoàng AnTHD134w1 49b1 30w201211
15Nguyễn Hoàng PhátTHD135b1 73w1 31b201211
16Nguyễn Kiến VănDLC120b1 74w1 1b201211
17Nguyễn Khải AnATE 71w1 50b1 2b201211
18Nguyễn Minh ĐăngLQL 72w1 51b1 3b201211
19Nguyễn Minh KhôiDTD116b1 75w1 5b201211
20Nguyễn Thái LâmLTK 77w1 54b1 4w201211
21Nguyễn Thiên PhúcNTL121b1 76w1 8b201211
22Nguyễn Thuận ThiênPNG122w1 56b1 6w201211
23Nguyễn Văn HưngLGK 52b1 78w1 10b201211
24Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD 79w1 57b1 7w201211
25Nguyễn Xuân PhúcLCY123w1 58b1 9w201211
26Phạm Anh KhôiLGK 53b1 80w1 12b201211
27Phạm Minh PhúcNTL 81w1 59b1 11w201211
28Phạm Quang HảiDTD 55b1 82w1 33b201211
29Phạm Trần Đức PhúcTXT117b1 83w1 13b201211
30Phan Bình MinhCFC136b1 84w1 14b201211
31Trần Huy Đặng KhoaNB2124w1 60b1 15w201211
32Văn Minh QuânLDT125w1 61b1 34w201211
33Nguyễn Đức Khải PhongATE133w1 93b1 28w200,5211
34Doãn Hoàng BáchNBL 95b1 42w½ 32b1,501,5111
35Hồ Quang HảiNTL 96b1 43w½ 44b1,501,5111
36Lê Ngô Bá PhúcTTH 97b1 44w½ 45b1,501,5111
37Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT 98b1 45w½ 43b1,501,5111
38Nguyễn Vy Thế KiệtLCY143b1 40w½ 73b1,501,5111
39Trần Công TrọngN2B139b1 41w½ 40b1,501,5111
40Hoàng Phạm Hải PhongDVL141w1 38b½ 39w1,501,5110
41Nguyễn Danh Thành ĐôXHO142w1 39b½ 47w1,501,5110
42Nguyễn Hoàng Minh AnTVL 99w1 34b½ 46w1,501,5110
43Nguyễn Phúc KhangTTH137w1 35b½ 37w1,501,5110
44Nguyễn Vĩnh KhangLCY138w1 36b½ 35w1,501,5110
45Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC140w1 37b½ 36w1,501,5110
46Trần Xuân Minh ĐứcKDO 94b1100w½ 42b1,501111
47Trần Quang VũNTL100b½120w1 41b1,501110
48Bạc Cầm Nhật KhangNBD105b1 13w0100b102111
49Bùi Đăng AnCLY147b1 14w0 94b102111
50Đàm Trương Minh KhôiLGK149b1 17w0 95b102111
51Đặng Lê KhangDTL150b1 18w0 88b102111
52Hoàng Minh TríHNH 23w0128b1114w102111
53Hồ Đăng KhánhPMA 26w0141b1 65w102111
54Lâm Nhật QuangMLI154b1 20w0 89b102111
55Lê Anh MinhPOI 28w0130b1115w102111
56Lê Minh KhôiLQL159b1 22w0107b102111
57Lê Phúc ThịnhLAM155b1 24w0 70b102111
58Lương Thanh TùngHLI106b1 25w0 98b102111
59Mã Hùng AnhCAX156b1 27w0 91b102111
60Nguyễn Bảo AnhTQU107b1 31w0 99b102111
61Nguyễn Đức HiếuTVL108b1 32w0101b102111
62Nguyễn Gia HưngKDO109b1 1w0 74b102111
63Nguyễn Hoàng BảoDTD158b1 2w0 75b102111
64Nguyễn Minh KhangLD3101b1 3w0102b102111
65Nguyễn Trần Minh KhangQTE102b1 5w0 53b102111
66Nguyễn Trí DũngLQL 6w0144b1 77w102111
67Phạm Ngọc BáchLDT103b1 8w0 80b102111
68Phan Quang HảiNQC145b1 10w0103b102111
69Trần Danh KhôiTTD104b1 12w0 82b102111
70Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG 11w0146b1 57w102111
71Bùi Nhật KhánhKDO 17b0149w1105b102110
72Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 18b0150w1 86b102110
73Cao Nhật NamTTD113w1 15b0 38w102110
74Dương Quốc Tiên NhânLBL148w1 16b0 62w102110
75Đặng Lê Gia AnTTN114w1 19b0 63w102110
76Đinh Nhật QuangMLI151w1 21b0 85w102110
77Đinh Xuân TrườngLMC 20b0154w1 66b102110
78Đoàn Lương Thế BảoCPT152w1 23b0113w102110
79Hoàng Quang ThanhCLY 24b0155w1 97b102110
80Hồ Thiên ÂnTA1153w1 26b0 67w102110
81Huỳnh Trần Minh KhôiLV4 27b0156w1106b102110
82Lê Trọng DuyDTL119w1 28b0 69w102110
83Mai Thế Thiên PhúcCAT157w1 29b0 90w102110
84Nguyễn An BìnhATE115w1 30b0 92w102110
85Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 2b0158w1 76b102110
86Nguyễn Minh KhangTTH110w1 4b0 72w102110
87Nguyễn Minh KhangTTD144w1 6b0110w102110
88Nguyễn Thành TrungTBL111w1 7b0 51w102110
89Thế Như Hoàng VũTHD112w1 9b0 54w102110
90Trần Ngọc Đăng KhoaCTQ 10b0139w1 83b102110
91Trần Tuệ TâmATE146w1 11b0 59w102110
92Võ Đức DuyPOI 13b0147w1 84b102110
93Vương Phúc HưngDTD -1 33w0104b102100
94Nguyễn Đình PhongLT1 46w0132b1 49w101,5111
95Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 34w0134b1 50w101,5111
96Phạm Minh KhangHLI 35w0137b1111w101,5111
97Phan Bá PhátDPU 36w0138b1 79w101,5111
98Trần Phúc Minh HưngTVL 37w0140b1 58w101,5111
99Vũ Minh DươngLQL 42b0 -1 60w101,5110
100Nguyễn Đăng PhúcLMC 47w½ 46b½ 48w101,5010
101Cù Thái An KhangTTD 64w0148b1 61w101111
102Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI 65w0151b1 64w101111
103Kiều Lê Khánh ToànN2B 67w0153b1 68w101111
104Nguyễn Bảo KhaATE 69w0142b1 93w101111
105Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK 48w0133b1 71w101111
106Phan Minh KhôiCFC 58w0123b1 81w101111
107Trần Chí NhânLCY 60w0124b1 56w101111
108Trương Lê QuânTV1 61w0125b1112w101111
109Võ Trần Tuấn AnhTBL 62w0126b1118w101111
110Cao Thanh ThiệnTBL 86b0127w1 87b101110
111Đỗ Đăng KhoaLV4 88b0129w1 96b101110
112Nguyễn Anh KiênHAT 89b0131w1108b101110
113Nguyễn Minh HiếuLNA 73b0135w1 78b101110
114Nguyễn Phúc LâmLB3 75b0121w1 52b101110
115Quảng Trương Hoàng DuyCLY 84b0145w1 55b101110
116Chu Hoàng QuânTXA 19w0118b½119w0,502010
117Lê Gia Bảo KhangATE 29w0119b½144w0,502010
118Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 3b0116w½109b0,502010
119Phan Hữu NguyênNTL 82b0117w½116b0,501010
120Bùi Đức TríXHO 16w0 47b0151w002010
121Đỗ Tiến ThànhLQL 21w0114b0128w002010
122Đỗ Tuấn PhướcDT3 22b0159w-141w002010
123Hồ Đắc Nguyên AnhMLI 25b0106w0154b002010
124Nguyễn Bảo KhangDT3 31b0107w0155b002010
125Nguyễn Đức Minh KhangCFC 32b0108w0131b002010
126Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 1b0109w0158b002010
127Nguyễn Tấn DuyCYR 4w0110b0137w002010
128Nguyễn Tuấn KhảiTPE 5b0 52w0121b002010
129Phạm Thiên MinhXHO 7w0111b0136w002010
130Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 8b0 55w0139b002010
131Phùng Duy KiênNBL 9w0112b0125w002010
132Trịnh Phúc LâmCAX 12b0 94w0149b002010
133Trương Tuấn KiệtDR1 33b0105w0150b002010
134Vũ Hoàng Bảo MinhLDV 14b0 95w0 -0002010
135Vũ PhongNBL 15w0113b0148w002010
136Lê Nguyễn Công HoàngAHI 30w0157b-129b002000
137Đặng Hữu HyNQC 43b0 96w0127b001,5010
138Hoàng Minh TrungPCN 44b0 97w0152b001,5010
139Nguyễn Bá Hoàng LongDLC 39w0 90b0130w001,5010
140Nguyễn Đình Phúc LâmCFC 45b0 98w0157b001,5010
141Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 40b0 53w0122b001,5010
142Trần Nguyên KhôiPCN 41b0104w0147b001,5010
143Hoàng Tăng HưngPCN 38w0152b-153b001,5000
144Chu Gia KhánhCDT 87b0 66w0117b001010
145Lương Xuân BáchCPT 68w0115b0159w001010
146Nguyễn Đình Minh KhôiXHO 91b0 70w0156b001010
147Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 49w0 92b0142w001010
148Nguyễn Phú TrọngTV1 74b0101w0135b001010
149Nguyễn Phúc Gia HưngN2B 50w0 71b0132w001010
150Nguyễn Phúc ThịnhATE 51w0 72b0133w001010

Show complete list

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)