Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

FederacióVietnam ( VIE )
SeuTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeSistema suís
Rating calculation -
Data2026/10/31 Al 2026/11/01
Mitjana d'Elo / Average age1000 / 7
Programa d'aparellamentSwiss-Manager de Heinz Herzog, Arxiu de Swiss-Manager

Darrera actualització31.10.2026 12:09:58, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres No se'n mostren els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 7 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació després de la 7 ronda

OrdreNomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Lê Ngọc Bảo AnLTK 98w1 18b1 20w1 14b1 7w1 4b1 3w1 2b7033733
2Trần Xuân Minh ĐứcKDO 19b1 27w½ 73b1 11w1 32b1 9b1 16w1 1w6,5030,5644
3Phạm Quang HảiDTD 23b1 62w1 17b1 25w1 8b1 6w1 1b0 4b6034643
4Lê Đông QuânMLI105b1 31w1 77b1 42w1 15b1 1w0 20b1 3w6029,5644
5Nguyễn Kiến VănDLC 61b1127w1 16b1 33w1 6b0 13w1 19b1 8w6029,5643
6Đặng Châu Trung KiênLDT 84w1 94b1 45w1 12b1 5w1 3b0 22w1 7b6029,5632
7Nguyễn Minh KhôiDTD148b1 90w1 50b1 21w1 1b0 23w1 17b1 6w6029643
8Nguyễn Hoàng AnTHD126w1 89b1 95w1 91b1 3w0 15b1 12w1 5b6025633
9Lê Ngô Bá PhúcTTH104b1 32w½ 34b1 13w1 43b1 2w0 14b1 21w5,5029,5544
10Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT106b1 34w½ 35b1 32w0101w1 74b1 47b1 11w5,5024544
11Nguyễn Danh Thành ĐôXHO149w1 43b½ 79w1 2b0120w1 73b1 32w1 10b5,5024531
12Nguyễn Thái LâmLTK 44w1 24b1 92w1 6w0 55b1 21w1 8b0 16b5030532
13Trần Huy Đặng KhoaNB2134w1 56b1 22w1 9b0 26w1 5b0 53w1 37b5029,5531
14Nguyễn Văn HưngLGK131b1 81w1 46b1 1w0 49w1 25b1 9w0 27b5029533
15Nguyễn Xuân PhúcLCY135w1 49b1 26w1 75b1 4w0 8w0 51b1 22b5028,5533
16Bùi Bảo KhangCPT108w1122b1 5w0 76b1 45w1 30b1 2b0 12w5028543
17Nguyễn Đức Khải PhongATE 87w1 97b1 3w0 72b1 69w1 29b1 7w0 28b5028533
18Phạm Ngọc BáchLDT 96b1 1w0 51b1 86w1 19b0 49b1 56w1 25w5027,5543
19Nguyễn Đình PhongLT1 2w0130b1 89w1 95b1 18w1 42b1 5w0 29b5027,5533
20Nguyễn Thiên PhúcNTL124b1 64w1 1b0 90w1 93w1 44b1 4w0 26b5027532
21Bùi Phan Anh KhôiCYR 38w1 53b1 76w1 7b0 94w1 12b0 42w1 9b5027531
22Nguyễn Hoàng PhátTHD 99b1 78w1 13b0 97w1 33b1 63w1 6b0 15w5026,5542
23Lê Anh MinhPOI 3w0 98b1128w1 48b1 85w1 7b0 66w1 30b5026,5532
24Lâm Nhật QuangMLI 83b1 12w0 28b1104w1 42b0 54w1 59b1 31w5025,5543
25Nguyễn Đức DuyHLI130w1 72b1 48w1 3b0 91w1 14w0 43b1 18b5025,5532
26Ngô Minh KhangTTH152b1 28w1 15b0107w1 13b0112w1 60b1 20w5025542
27Nguyễn Đăng PhúcLMC 79w½ 2b½ 47w0126b1100w1 69b1 48w1 14w5025432
28Thế Như Hoàng VũTHD151w1 26b0 24w0134b1 62b1 46w1 70b1 17w5024543
29Nguyễn Vy Thế KiệtLCY137b1 82w½ 78b½ 50w1 46b1 17w0 55b1 19w5024443
30Nguyễn Minh HiếuLNA 78b0 99w1 81b1 65b1 92w1 16w0 61b1 23w5023543
31Nguyễn Thành TrungTBL 36w1 4b0 80w0132w1127b1 93b1 44w1 24b5023532
32Nguyễn Vĩnh KhangLCY133w1 9b½ 52w1 10b1 2w0 67b1 11b0 41w4,5031442
33Văn Minh QuânLDT102w1 57b1 37w1 5b0 22w0 76b½ 75w1 61b4,5026431
34Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC153w1 10b½ 9w0 52b½102w1 75b½ 73w1 38b4,5025330
35Nguyễn Phúc KhangTTH103w1 52b½ 10w0 37b½ 89w1 36b½ 74w1 39b4,5024,5330
36Đỗ Đăng KhoaLV4 31b0105w1 54b0115w1 83b1 35w½ 77b1 40w4,5023,5442
37Doãn Hoàng BáchNBL 59b1 73w½ 33b0 35w½ 77b½110w1 63b+ 13w4,5023,5331
38Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 21b0109w1 64b1101b½ 74w0 82w1 86b1 34w4,5022,5442
39Lê Phúc ThịnhLAM159b1 77w0 58b0105w1143b1 40b½ 72w1 35w4,5020,5442
40Phạm Minh NhậtLDV 51b0 96w0137w1136b1 50b1 39w½ 89w1 36b4,5020,5432
41Lê Gia Bảo KhangATE 91w0123b½117w1120b0 79w1 84b1 76w1 32b4,5018,5431
42Nguyễn Thuận ThiênPNG150w1 74b1 93w1 4b0 24w1 19w0 21b0 67b4027,5431
43Trần Công TrọngN2B146b1 11w½ 82b1 47w1 9w0 56b½ 25w0 52b4027,5332
44Đinh Xuân TrườngLMC 12b0 83w1 60b1 54w1 59b1 20w0 31b0 45w4027442
45Nguyễn Minh ĐăngLQL 65w1 80b1 6b0 67w1 16b0 47w0103w1 44b4026,5431
46Nguyễn Chí ThanhLCO 69w1121b1 14w0 66b1 29w0 28b0100w1 63b4026432
47Bạc Cầm Nhật KhangNBD114b1129w0 27b1 43b0 68w1 45b1 10w0 70w4025,5443
48Phạm Anh KhôiLGK145b1 51w1 25b0 23w0 90b1 81w1 27b0 62w4025,5442
49Lương Thanh TùngHLI110b1 15w0106b1 58w1 14b0 18w0112b1 60w4025443
50Đinh Vũ Thiện AnLDT158w1 85b1 7w0 29b0 40w0 98b1 91w1 68b4025432
51Hồ Thiên ÂnTA1 40w1 48b0 18w0121b1 98w1 91b1 15w0 66b4024,5432
52Hồ Quang HảiNTL 54b1 35w½ 32b0 34w½104b1 60w0106b1 43w4024,5343
53Nguyễn Hoàng BảoDTD109b1 21w0 90b0 64w1107b1 58w1 13b0 55w4024442
54Phạm Minh KhangHLI 52w0103b1 36w1 44b0 80w1 24b0 92w1 56b4024431
55Cù Thái An KhangTTD 94w0118b1 57w1111b1 12w0 85b1 29w0 53b4023,5433
56Nguyễn Bảo AnhTQU112b1 13w0120b½ 78w1110b1 43w½ 18b0 54w4023,5342
57Nguyễn Đức HiếuTVL 63b1 33w0 55b0106w1 58b0143w1109b1 64w4023442
58Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG 75w0157b1 39w1 49b0 57w1 53b0 93w1 80b4023431
59Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 37w0126b1113w1 80b1 44w0 92b1 24w0 65b4022,5433
60Nguyễn Trí DũngLQL 93w0117b1 44w0133b1 65w1 52b1 26w0 49b4022,5433
61Bùi Đức TríXHO 5w0 79b0119w1122b1139w1 94b1 30w0 33w4022,5432
62Lê Trọng DuyDTL123w1 3b0 72w0128b1 28w0121b1 95w1 48b4022,5432
63Trương Lê QuânTV1 57w0102b1151w1138b1 75w1 22b0 37w- 46w4022,5432
64Đinh Nhật QuangMLI119w1 20b0 38w0 53b0108w1116b1111w1 57b4022,5431
65Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 45b0125w1 68b1 30w0 60b0147w1102b1 59w4022442
66Phạm Trần Phúc AnDBR 74w0150b1 88b1 46w0131b1 96w1 23b0 51w4021,5443
67Cao Thanh ThiệnTBL 68b0155w1115b1 45b0111w1 32w0 94b1 42w4021,5442
68Nguyễn Minh KhangTTH 67w1 92b0 65w0103b1 47b0144w1 90b1 50w4021442
69Trần Ngọc Đăng KhoaCTQ 46b0146w1140b1129w1 17b0 27w0 96b1 71w4021442
70Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 89w0100b0149w1113b1 99w1 87b1 28w0 47b4020,5432
71Nguyễn Bảo KhaATE 72w0149b1 97w0100b0126w1128b1 99w1 69b4016432
72Trần Danh KhôiTTD 71b1 25w0 62b1 17w0 86b½117w1 39b0 88w3,5026342
73Nguyễn Hoàng Minh AnTVL120w1 37b½ 2w0148w1 82b1 11w0 34b0 87b3,5026331
74Lê Minh KhôiLQL 66b1 42w0112b1110w½ 38b1 10w0 35b0 77w3,5025,5343
75Nguyễn Chung Nhật NamLMC 58b1144w1116b1 15w0 63b0 34w½ 33b0 83w3,5025,5342
76Nguyễn Khải AnATE101w1113b1 21b0 16w0 97b1 33w½ 41b0 78w3,5025342
77Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD136w1 39b1 4w0 92b0 37w½101b1 36w0 74b3,5025332
78Cao Nhật NamTTD 30w1 22b0 29w½ 56b0 84w0123b1 97w1 76b3,5025331
79Trần Quang VũNTL 27b½ 61w1 11b0 82w0 41b0148w1127b1 86w3,5024,5341
80Đặng Lê KhangDTL125b1 45w0 31b1 59w0 54b0104w1 83b½ 58w3,5023,5342
81Đoàn Lương Thế BảoCPT141w1 14b0 30w0108b1116w1 48b0 85w½ 84b3,5023,5331
82Hoàng Phạm Hải PhongDVL147w1 29b½ 43w0 79b1 73w0 38b0120w1 85b3,5022,5331
83Phạm Nguyễn Gia KhangN2B 24w0 44b0135w1142b1 36w0113b1 80w½ 75b3,5022332
84Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 6b0148w½107b0150w1 78b1 41w0124b1 81w3,5021,5342
85Nguyễn Trần Minh KhangQTE132b1 50w0145b1 96w1 23b0 55w0 81b½ 82w3,5021,5342
86Nguyễn An BìnhATE128w1 95b0100w1 18b0 72w½120b1 38w0 79b3,5021331
87Trương Tuấn KiệtDR1 17b0114w0125b1140w1129b1 70w0 88b½ 73w3,5019,5342
88Lương Xuân BáchCPT121w0128b0 66w0141b1152w1130b1 87w½ 72b3,5016332
89Bùi Đăng AnCLY 70b1 8w0 19b0114w1 35b0139w1 40b0119w3027341
90Đặng Lê Gia AnTTN111w1 7b0 53w1 20b0 48w0119b1 68w0116b3026331
91Phạm Trần Đức PhúcTXT 41b1140w1129b1 8w0 25b0 51w0 50b0 96w3025,5342
92Đinh Trọng ĐạtQTE155b1 68w1 12b0 77w1 30b0 59w0 54b0112w3025,5341
93Hoàng Anh HuyDTD 60b1115w1 42b0116w1 20b0 31w0 58b0109w3025341
94Nguyễn Minh KhangLD3 55b1 6w0132b1127w1 21b0 61w0 67w0 97b3025332
95Phan Bình MinhCFC154b1 86w1 8b0 19w0 96b0131w1 62b0114w3024341
96Kiều Lê Khánh ToànN2B 18w0 40b1121w1 85b0 95w1 66b0 69w0 91b3024331
97Vương Phúc HưngDTD -1 17w0 71b1 22b0 76w0115w1 78b0 94w3024331
98Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 1b0 23w0146b1145w1 51b0 50w0129b1102w3023,5342
99Vũ PhongNBL 22w0 30b0118w1123b1 70b0129w1 71b0124w3023,5341
100Võ Đức DuyPOI129b0 70w1 86b0 71w1 27b0114w1 46b0115w3023,5340
101Bùi Nhật KhánhKDO 76b0139w1114b1 38w½ 10b0 77w0110b½105w3023241
102Nguyễn Đức Minh KhangCFC 33b0 63w0152b1144w1 34b0107w1 65w0 98b3022,5331
103Đặng Hữu HyNQC 35b0 54w0155b1 68w0122b1105w1 45b0110w3022342
104Phan Bá PhátDPU 9w0133b1136w1 24b0 52w0 80b0142w1113b3022331
105Phạm Thiên MinhXHO 4w0 36b0154w1 39b0135w1103b0136w1101b3022330
106Trần Phúc Minh HưngTVL 10w0153b1 49w0 57b0142w1138b1 52w0108b3021,5332
107Võ Trần Tuấn AnhTBL122w0108b1 84w1 26b0 53w0102b0138w1118b3021331
108Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 16b0107w0109b1 81w0 64b0145w1143b1106w3020,5342
109Vũ Hoàng NamLCY 53w0 38b0108w0118b1134w1125b1 57w0 93b3020,5332
110Phan Minh KhôiCFC 49w0135b1142w1 74b½ 56w0 37b0101w½103b3020,5231
111Nguyễn Phúc LâmLB3 90b0124w1131b1 55w0 67b0127w1 64b0117w3020341
112Trần Chí NhânLCY 56w0134b1 74w0153b1138w1 26b0 49w0 92b3019,5332
113Đàm Trương Minh KhôiLGK139b1 76w0 59b0 70w0148b1 83w0147b1104w3019343
114Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK 47w0 87b1101w0 89b0133w1100b0128w1 95b3018,5331
115Nguyễn Minh KhangTTD117w1 93b0 67w0 36b0136w1 97b0130w1100b3018,5330
116Phạm Minh PhúcNTL142w1138b1 75w0 93b0 81b0 64w0133b1 90w3018342
117Chu Gia KhánhCDT115b0 60w0 41b0155w1153w1 72b0139b+111b3018330
118Nguyễn Phú TrọngTV1127b0 55w0 99b0109w0156b1154w1144b1107w3016,5342
119Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO 64b0132w0 61b0137w1145b1 90w0131b+ 89b3016,5331
120Vũ Minh DươngLQL 73b0 -1 56w½ 41w1 11b0 86w0 82b0133w2,5024,5230
121Phan Quang HảiNQC 88b1 46w0 96b0 51w0154b1 62w0122b½125w2,5021242
122Nguyễn Gia HưngKDO107b1 16w0127b0 61w0103w0135b1121w½123b2,5019,5232
123Phan Hữu NguyênNTL 62b0 41w½148b0 99w0137b1 78w0126b1122w2,5018242
124Đỗ Tiến ThànhLQL 20w0111b0158w1139b0125w½132b1 84w0 99b2,5018231
125Nguyễn Phúc ThịnhATE 80w0 65b0 87w0149b+124b½109w0148b1121b2,5018231
126Vũ Hoàng Bảo MinhLDV 8b0 59w0 -1 27w0 71b0134b1123w0138b2023,5231
127Dương Quốc Tiên NhânLBL118w1 5b0122w1 94b0 31w0111b0 79w0139b2023,5230
128Quảng Trương Hoàng DuyCLY 86b0 88w1 23b0 62w0140b1 71w0114b0132w2023241
129Phạm Đức ThịnhTPE100w1 47b1 91w0 69b0 87w0 99b0 98w0136b2020,5231
130Trịnh Phúc LâmCAX 25b0 19w0139b0 -1146w1 88w0115b0137w2020,5230
131Hoàng Minh TríHNH 14w0158b1111w0147b1 66w0 95b0119w-134w2020232
132Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI 85w0119b1 94w0 31b0147w-124w0157b+128b2019,5221
133Hoàng Minh TrungPCN 32b0104w0141b+ 60w0114b0157b+116w0120b2019,5220
134Nguyễn Bảo KhangDT3 13b0112w0159b+ 28w0109b0126w0154b+131b2019,5220
135Hồ Đắc Nguyên AnhMLI 15b0110w0 83b0159w1105b0122w0155b1147w2019241
136Hoàng Quang ThanhCLY 77b0159w1104b0 40w0115b0153w1105b0129w2019240
137Hoàng Tăng HưngPCN 29w0141b- 40b0119b0123w0 -1153b+130b2019220
138Mã Hùng AnhCAX143b1116w0144b1 63w0112b0106w0107b0126w2018,5242
139Nguyễn Phúc Gia HưngN2B113w0101b0130w1124w1 61b0 89b0117w-127w2018,5230
140Mai Thế Thiên PhúcCAT156w1 91b0 69w0 87b0128w0152b+ -0 -02018220
141Nguyễn Thanh PhongTPE 81b0137w-133w- 88w0150b+151b+ -0 -02018210
142Huỳnh Trần Minh KhôiLV4116b0143w1110b0 83w0106b0155w1104b0144w2017,5240
143Phan Quang KhảiCPT138w0142b0157w1151b1 39w0 57b0108w0145b2017,5231
144Trần Tuệ TâmATE157w1 75b0138w0102b0151w1 68b0118w0142b2017,5230
145Hồ Đăng KhánhPMA 48w0147b1 85w0 98b0119w0108b0 -1143w2017231
146Nguyễn Bá Hoàng LongDLC 43w0 69b0 98w0156b+130b0149b+ -0 -02017220
147Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 82b0145w0150b+131w0132b+ 65b0113w0135b2017220
148Chu Hoàng QuânTXA 7w0 84b½123w1 73b0113w0 79b0125w0 -01,5022130
149Trần Nguyên KhôiPCN 11b0 71w0 70b0125w-158b+146w- -0 -01020,5120
150Đỗ Tuấn PhướcDT3 42b0 66w0147w- 84b0141w-159b+ -0 -01018,5120

Mostra la llista completa

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)