Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 05:55:58, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Chung Nhật NamLMC 50s1 97w1 34s1 11w304322
2Nguyễn Kiến VănDLC100s1 51w1 47s1 17w304322
3Nguyễn Minh KhôiDTD 84s1 35w1 31s1 5w304322
4Phạm Quang HảiDTD 48s1 94w1 37s1 8w304322
5Bùi Phan Anh KhôiCYR 44w1 90s1 28w1 3s304311
6Đặng Châu Trung KiênLDT138w1 26s1 29w1 9s304311
7Lê Ngọc Bảo AnLTK 91w1 27s1 45w1 15s304311
8Nguyễn Đức DuyHLI141w1 39s1 46w1 4s304311
9Nguyễn Thái LâmLTK 41w1 38s1 40w1 6w304311
10Nguyễn Thuận ThiênPNG142w1 24s1 42w1 14s304311
11Nguyễn Xuân PhúcLCY140w1 25s1 43w1 1s304311
12Phạm Trần Đức PhúcTXT 85s1 95w1 33s1 16w303,5322
13Trần Huy Đặng KhoaNB2119w1 79s1 36w1 18s303,5311
14Lê Đông QuânMLI123s1 96w1 49s1 10w303322
15Nguyễn Văn HưngLGK 92s1 93w1 32s1 7w303322
16Nguyễn Hoàng AnTHD 98w1 87s1 30w1 12s303311
17Văn Minh QuânLDT 89w1 88s1 75w1 2s302,5311
18Lê Ngô Bá PhúcTTH 53s1 21w½ 76s1 13w2,504,5222
19Trần Công TrọngN2B143s1 20w½ 78s1 54w2,504222
20Nguyễn Danh Thành ĐôXHO147w1 19s½ 83w1 22s2,504210
21Nguyễn Vĩnh KhangLCY101w1 18s½ 77w1 23s2,504210
22Trần Xuân Minh ĐứcKDO 52s1102w½ 81s1 20w2,503,5222
23Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT 99s1 76w½ 82s1 21w2,503222
24Lê Minh KhôiLQL 68s1 10w0128s1 50w205222
25Lương Thanh TùngHLI 64s1 11w0 99s1 73w205222
26Nguyễn Minh KhangLD3 62s1 6w0112s1 35w205222
27Phạm Ngọc BáchLDT 63s1 7w0118s1 52w205222
28Nguyễn Khải AnATE 58w1103s1 5s0 59w205221
29Nguyễn Minh ĐăngLQL 59w1 55s1 6s0 62w205221
30Phan Bình MinhCFC149s1 66w1 16s0 37w205221
31Đinh Vũ Thiện AnLDT151w1 57s1 3w0 60s205211
32Nguyễn Chí ThanhLCO 61w1107s1 15w0 46s205211
33Phạm Đức ThịnhTPE111w1 54s1 12w0 39s205211
34Phạm Minh PhúcNTL109w1 56s1 1w0 41s205211
35Đặng Lê Gia AnTTN 60w1 3s0 90w1 26s205210
36Nguyễn Hoàng PhátTHD125s1 80w1 13s0 47w204,5221
37Nguyễn Đức Khải PhongATE129w1 65s1 4w0 30s204,5211
38Lâm Nhật QuangMLI122s1 9w0124s1 64w204222
39Trần Danh KhôiTTD127s1 8w0 94s1 33w204222
40Đinh Trọng ĐạtQTE146s1120w1 9s0 71w204221
41Đinh Xuân TrườngLMC 9s0122w1115s1 34w204221
42Hoàng Anh HuyDTD115s1121w1 10s0 53w204221
43Ngô Minh KhangTTH153s1124w1 11s0 65w204221
44Nguyễn Lê Bảo VươngHPU 5s0154w1116s1 58s204221
45Nguyễn Thiên PhúcNTL117s1116w1 7s0 63w204221
46Phạm Anh KhôiLGK113s1118w1 8s0 32w204221
47Bùi Bảo KhangCPT106w1105s1 2w0 36s204211
48Lê Anh MinhPOI 4w0 91s1110w1 57s204211
49Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD108w1104s1 14w0 55s204211
50Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG 1w0150s1104w1 24s204211
51Dương Quốc Tiên NhânLBL144w1 2s0105w1 69s204210
52Nguyễn Đình PhongLT1 22w0141s1 87w1 27s203,5211
53Phan Bá PhátDPU 18w0101s1108w1 42s203,5211
54Bạc Cầm Nhật KhangNBD114s1 33w0102s1 19s203222
55Đặng Lê KhangDTL145s1 29w0 96s1 49w203222
56Mã Hùng AnhCAX134s1 34w0 97s1 74w203222
57Nguyễn Trần Minh KhangQTE112s1 31w0113s1 48w203222
58Bùi Nhật KhánhKDO 28s0132w1114s1 44w203221
59Bùi Vũ Minh ĐứcLTK 29s0145w1120s1 28s203221
60Nguyễn Phúc LâmLB3 35s0117w1 92s1 31w203221
61Trần Ngọc Đăng KhoaCTQ 32s0143w1 95s1 84w203221
62Cù Thái An KhangTTD 26w0144s1 88w1 29s203211
63Kiều Lê Khánh ToànN2B 27w0133s1107w1 45s203211
64Phan Minh KhôiCFC 25w0140s1109w1 38s203211
65Vương Phúc HưngDTD -1 37w0127s1 43s203211
66Nguyễn An BìnhATE110w1 30s0111w1 67s203210
67Nguyễn Vy Thế KiệtLCY148s1 78w½ 80s½ 66w203121
68Phạm Trần Phúc AnDBR 24w0142s1152s1 -0202,5222
69Nguyễn Minh HiếuLNA 80s0125w1 93s1 51w202,5221
70Nguyễn Nhật Minh KhangTV1 75w0 98s1103w1 72s202,5211
71Phạm Minh KhangHLI 77w0126s1130w1 40s202,5211
72Cao Thanh ThiệnTBL120s0146w1121s1 70w202221
73Trương Lê QuânTV1 88w0 89s1131w1 25s202211
74Võ Trần Tuấn AnhTBL105w0106s1138w1 56s202211
75Doãn Hoàng BáchNBL 70s1 81w½ 17s0 82w1,505121
76Trịnh Dương Tuấn KiệtCFC135w1 23s½ 18w0 87s1,505110
77Hồ Quang HảiNTL 71s1 82w½ 21s0 81w1,504,5121
78Hoàng Phạm Hải PhongDVL136w1 67s½ 19w0 83s1,504,5110
79Nguyễn Bảo AnhTQU128s1 13w0 86s½ 80w1,504121
80Cao Nhật NamTTD 69w1 36s0 67w½ 79s1,504110
81Nguyễn Hoàng Minh AnTVL 86w1 75s½ 22w0 77s1,504110
82Nguyễn Phúc KhangTTH126w1 77s½ 23w0 75s1,504110
83Trần Quang VũNTL102s½100w1 20s0 78w1,503,5120
84Chu Hoàng QuânTXA 3w0138s½139w1 61s1,503,5110
85Lê Gia Bảo KhangATE 12w0139s½155w1 86s1,503,5110
86Vũ Minh DươngLQL 81s0 -1 79w½ 85w1,503110
87Bùi Đăng AnCLY137s1 16w0 52s0 76w105121
88Nguyễn Đức HiếuTVL 73s1 17w0 62s0128w105121
89Nguyễn Đức Minh KhangCFC 17s0 73w0153s1 99w105121
90Nguyễn Hoàng BảoDTD154s1 5w0 35s0100w105121
91Phạm Vũ Xuân KhoaLDT 7s0 48w0143s1113w105121
92Hoàng Minh TríHNH 15w0151s1 60w0136s105111
93Đoàn Lương Thế BảoCPT156w1 15s0 69w0120s105110
94Lê Trọng DuyDTL139w1 4s0 39w0110s105110
95Mai Thế Thiên PhúcCAT157w1 12s0 61w0129s105110
96Nguyễn Thành TrungTBL130w1 14s0 55w0101s105110
97Trần Tuệ TâmATE150w1 1s0 56w0105s105110
98Vũ Hoàng Bảo MinhLDV 16s0 70w0 -1102w105110
99Trần Phúc Minh HưngTVL 23w0135s1 25w0 89s104,5111
100Bùi Đức TríXHO 2w0 83s0158w1 90s104,5110
101Hoàng Minh TrungPCN 21s0 53w0156s+ 96w104,5110
102Nguyễn Đăng PhúcLMC 83w½ 22s½ 54w0 98s104,5010
103Đàm Trương Minh KhôiLGK132s1 28w0 70s0114w104121
104Lê Phúc ThịnhLAM159s1 49w0 50s0122w104121
105Nguyễn Gia HưngKDO 74s1 47w0 51s0 97w104121
106Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC 47s0 74w0154s1116w104121
107Phan Quang HảiNQC152s1 32w0 63s0118w104121
108Hoàng Quang ThanhCLY 49s0159w1 53s0115w104120
109Huỳnh Trần Minh KhôiLV4 34s0134w1 64s0133w104120
110Quảng Trương Hoàng DuyCLY 66s0152w1 48s0 94w104120
111Võ Đức DuyPOI 33s0137w1 66s0127w104120
112Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI 57w0158s1 26w0132s104111
113Hồ Đăng KhánhPMA 46w0136s1 57w0 91s104111
114Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK 54w0129s1 58w0103s104111
115Nguyễn Trí DũngLQL 42w0155s1 41w0108s104111
116Đinh Nhật QuangMLI158w1 45s0 44w0106s104110
117Đỗ Tiến ThànhLQL 45w0 60s0151w1 -0104110
118Hồ Thiên ÂnTA1133w1 46s0 27w0107s104110
119Nguyễn Bảo KhangDT3 13s0128w0159s+134w104110
120Nguyễn Minh KhangTTH 72w1 40s0 59w0 93w104110
121Nguyễn Minh KhangTTD155w1 42s0 72w0130s104110
122Phạm Nguyễn Gia KhangN2B 38w0 41s0140w1104s104110
123Phạm Thiên MinhXHO 14w0130s0149w1131s104110
124Thế Như Hoàng VũTHD131w1 43s0 38w0135s104110
125Vũ PhongNBL 36w0 69s0144w1139s104110
126Đặng Hữu HyNQC 82s0 71w0146s1137w103,5121
127Nguyễn Bảo KhaATE 39w0147s1 65w0111s103,5111
128Trần Chí NhânLCY 79w0119s1 24w0 88s103,5111
129Trương Tuấn KiệtDR1 37s0114w0145s1 95w103121
130Đỗ Đăng KhoaLV4 96s0123w1 71s0121w103120
131Nguyễn Anh KiênHAT124s0153w1 73s0123w103120
132Nguyễn Phúc Gia HưngN2B103w0 58s0141w1112w103110
133Phạm Minh NhậtLDV118s0 63w0148w1109s103110
134Phan Quang KhảiCPT 56w0109s0150w1119s103110
135Nguyễn Đình Phúc LâmCFC 76s0 99w0157s+124w102,5110
136Nguyễn Vũ Gia HuyXHO 78s0113w0142s+ 92w102,5110
137Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO 87w0111s0147w1126s102110
138Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX 6s0 84w½ 74s0148w0,505020
139Phan Hữu NguyênNTL 94s0 85w½ 84s0125w0,503020
140Hồ Đắc Nguyên AnhMLI 11s0 64w0122s0146w005020
141Trịnh Phúc LâmCAX 8s0 52w0132s0 -0005020
142Đỗ Tuấn PhướcDT3 10s0 68w0136w- -0005010
143Nguyễn Bá Hoàng LongDLC 19w0 61s0 91w0157s004,5010
144Nguyễn Phú TrọngTV1 51s0 62w0125s0154w004020
145Nguyễn Phúc ThịnhATE 55w0 59s0129w0147s004010
146Nguyễn Tấn DuyCYR 40w0 72s0126w0140s004010
147Trần Nguyên KhôiPCN 20s0127w0137s0145w003,5020
148Hoàng Tăng HưngPCN 67w0156s-133s0138s003,5010
149Lê Nguyễn Công HoàngAHI 30w0157s-123s0151s003,5010
150Nguyễn Đình Minh KhôiXHO 97s0 50w0134s0159w003020

Komplette Liste anzeigen

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)