Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 13:31:52, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
Masa eşlendirmeleriTur1/9 , eşlendirilmeyenler
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

Madalya istatistikleri

0. Turdan Sonra Sıralama

SıraFEDFederasyonAltınGümüşBronzToplam
1DTDDTD3014
2CTLCTL2114
LCYLCY2114
4HLIHLI2002
LDTLDT2002
LGKLGK2002
7TULTUL1225
8N2BN2B1124
9NBDNBD1113
10MLIMali1102
DBSDBS1102
12BLMBLM1023
13LBLLBL1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
16NVBNVB1001
PVDPVD1001
TBLTBL1001
TDATDA1001
TVLTVL1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
XLSXLS1001
HNHHNH1001
DMLDML1001
LB3LB31001
LMCLMC1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
30CPTCPT0303
31TTDTTD0224
32CAXCAX0202
33LTKLTK0123
KDOKDO0123
35LDPLDP0112
CLYCLY0112
BTXBTX0112
Q2BQ2B0112
NDLNDL0112
40NQTNQT0101
PCPPCP0101
POIPOI0101
TDCTDC0101
TRNTRN0101
TTNTTN0101
TV1TV10101
ATEATE0101
DLCDLC0101
CYRCYR0101
DTRDTR0101
LLDLLD0101
LV4LV40101
LPTLPT0101
54XHOXHO0022
NTLNTL0022
56QDLQDL0011
LQLLQL0011
DR1DR10011
LCOLCO0011
LDILDI0011
DVLDVL0011
GTXGTX0011
BRUBrunei Darussalam0011