Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku XHO

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
4Bùi Đức TríXHO0½010½1003103Cờ chớp Nam 7
48Nguyễn Danh Thành ĐôXHO110111001632Cờ chớp Nam 7
51Nguyễn Đình Minh KhôiXHO01½0000102,5109Cờ chớp Nam 7
93Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0000000000133Cờ chớp Nam 7
104Phạm Thiên MinhXHO011010000396Cờ chớp Nam 7
3Cao Khánh ThiênXHO0010010002115Cờ chớp Nam 8
41Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO1001001003103Cờ chớp Nam 8
72Nguyễn Nhật MinhXHO010010110483Cờ chớp Nam 8
74Nguyễn Phúc HưngXHO011001010473Cờ chớp Nam 8
81Nguyễn Thái AnXHO0100000113110Cờ chớp Nam 8
44Lê Minh KhôiXHO½½0111½105,535Cờ chớp Nam 9
54Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO11110½1117,53Cờ chớp Nam 9
60Nguyễn Hải ĐăngXHO0100101½03,596Cờ chớp Nam 9
106Phan QuânXHO0000011002118Cờ chớp Nam 9
120Trịnh Thiên PhúcXHO100101011556Cờ chớp Nam 9
13Đinh Xuân PhúcXHO10110100½4,565Cờ chớp Nam 10
25Hồ Phúc AnXHO0100100013131Cờ chớp Nam 10
45Lê Vĩnh SinhXHO01010½0½1497Cờ chớp Nam 10
63Nguyễn Đăng KhoaXHO11101110175Cờ chớp Nam 10
82Nguyễn Kiến NamXHO0100011104103Cờ chớp Nam 10
138Trần Nhật KhangXHO0100001002139Cờ chớp Nam 10
19Hồ Hoàng DươngXHO0001½00½½2,590Cờ chớp Nam 12
36Lưu Hữu ĐứcXHO100100100376Cờ chớp Nam 12
83Trần Gia KhangXHO0100½010½380Cờ chớp Nam 12
85Trần Nguyễn An NguyênXHO010010011467Cờ chớp Nam 12
86Trần Nguyễn Gia BảoXHO00100001½2,592Cờ chớp Nam 12
50Nguyễn Quốc TháiXHO001011001452Cờ chớp Nam 14
38Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO01010½0013,550Cờ chớp Nữ 7
52Thái Phan Nhã QuỳnhXHO000100100264Cờ chớp Nữ 7
15Huỳnh Thái Thiên AnXHO100000010257Cờ chớp Nữ 8
44Nguyễn Thùy ChiXHO010010101439Cờ chớp Nữ 8
58Trần Gia TuệXHO001000101355Cờ chớp Nữ 8
63Võ Cát Chiêu AnhXHO011000100351Cờ chớp Nữ 8
39Nguyễn Ngọc Tường LamXHO110010101523Cờ chớp Nữ 9
57Trần Gia YênXHO01½1010104,538Cờ chớp Nữ 9
14Hoàng Ngọc Thiên DIXHO000000000070Cờ chớp Nữ 10
10Hoàng Bảo NgọcXHO0000000½00,560Cờ chớp Nữ 12
4Bùi Đức TríXHO001111010559Cờ nhanh Nam 7
64Nguyễn Danh Thành ĐôXHO1½101110½629Cờ nhanh Nam 7
67Nguyễn Đình Minh KhôiXHO0000100001157Cờ nhanh Nam 7
111Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0010100002142Cờ nhanh Nam 7
122Phạm Thiên MinhXHO0010101014105Cờ nhanh Nam 7
3Cao Khánh ThiênXHO0001010002136Cờ nhanh Nam 8
54Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO000010½½13129Cờ nhanh Nam 8
90Nguyễn Nhật MinhXHO0000000000152Cờ nhanh Nam 8
92Nguyễn Phúc HưngXHO0000111003120Cờ nhanh Nam 8
99Nguyễn Thái AnXHO000110110494Cờ nhanh Nam 8
52Lê Minh KhôiXHO101101010555Cờ nhanh Nam 9
71Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO10011111179Cờ nhanh Nam 9
80Nguyễn Hải ĐăngXHO00111½0003,5119Cờ nhanh Nam 9
142Phan QuânXHO0000000000162Cờ nhanh Nam 9
160Trịnh Thiên PhúcXHO110110011621Cờ nhanh Nam 9
20Đinh Xuân PhúcXHO11½1011016,513Cờ nhanh Nam 10
36Hồ Phúc AnXHO0100½00113,5138Cờ nhanh Nam 10
58Lê Vĩnh SinhXHO000111110579Cờ nhanh Nam 10
81Nguyễn Đăng KhoaXHO11000100½3,5130Cờ nhanh Nam 10
100Nguyễn Kiến NamXHO1½00001103,5133Cờ nhanh Nam 10
169Trần Nhật KhangXHO000101½002,5163Cờ nhanh Nam 10
24Hồ Hoàng DươngXHO110110001549Cờ nhanh Nam 12
46Lưu Hữu ĐứcXHO0000½10113,5101Cờ nhanh Nam 12
111Trần Gia KhangXHO0½01100013,5100Cờ nhanh Nam 12
114Trần Nguyễn An NguyênXHO0110000103107Cờ nhanh Nam 12
115Trần Nguyễn Gia BảoXHO00100½0½13112Cờ nhanh Nam 12
64Nguyễn Quốc TháiXHO000011001384Cờ nhanh Nam 14
41Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO½100011½½4,540Cờ nhanh Nữ 7
53Phạm Ngọc Minh KhuêXHO110110101612Cờ nhanh Nữ 7
60Thái Phan Nhã QuỳnhXHO001½010103,559Cờ nhanh Nữ 7
17Huỳnh Thái Thiên AnXHO001010½103,554Cờ nhanh Nữ 8
49Nguyễn Thùy ChiXHO100010011442Cờ nhanh Nữ 8
65Trần Gia TuệXHO000½100102,562Cờ nhanh Nữ 8
71Võ Cát Chiêu AnhXHO010001½013,556Cờ nhanh Nữ 8
46Nguyễn Ngọc Tường LamXHO001½½1000365Cờ nhanh Nữ 9
68Trần Gia YênXHO011000010367Cờ nhanh Nữ 9
20Hoàng Ngọc Thiên DIXHO000000000091Cờ nhanh Nữ 10
11Hoàng Bảo NgọcXHO10000½0102,569Cờ nhanh Nữ 12

Results of the last round for XHO

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
92048Nguyễn Danh Thành Đô B07XHO5 1 - 05 Văn Minh Quân B07LDT130
93540Lương Xuân Bách B07CPT4 1 - 03 Phạm Thiên Minh B07XHO104
9444Bùi Đức Trí B07XHO3 0 - 13 Phan Quang Hải B07NQC112
95451Nguyễn Đình Minh Khôi B07XHO2½ - - -2½ Võ Đức Duy B07POI131
96993Nguyễn Vũ Gia Huy B07XHO0 - - -0 Nguyễn Tuấn Khải TPE84
9261Bùi Minh B08MLI4 1 - 04 Nguyễn Phúc Hưng B08XHO74
937110Trần Thế Bảo PNG4 1 - 04 Nguyễn Nhật Minh B08XHO72
94941Lộc Đoàn Vĩnh Hy B08XHO3 0 - 13 Trần Phú Thịnh B08CLY108
954119Võ Trung Kiên B08TTD2½ 1 - 02 Cao Khánh Thiên B08XHO3
95881Nguyễn Thái An B08XHO2 + - -2 Nguyễn Quang Huy B08CLY78
93129Vũ Đức Quang B09DTD6½ 0 - 16½ Nguyễn Danh Thiên Phúc B09XHO54
9944Lê Minh Khôi B09XHO5½ 0 - 15½ Trần Bá Dương B09CPT110
933120Trịnh Thiên Phúc B09XHO4 1 - 04 Huỳnh Nguyễn Minh Triết B09LTK35
94360Nguyễn Hải Đăng B09XHO3½ 0 - 13½ Nguyễn Huy Hoàng B09LGK62
95842Lê Hồ Trung Nghĩa B09TTD2 1 - 02 Phan Quân B09XHO106
9863Nguyễn Đăng Khoa B10XHO6 1 - 06 Lê Hữu Châu B10MLI38
93382Nguyễn Kiến Nam B10XHO4 0 - 14 Bùi Đức Bảo B10NBD1
93695Nguyễn Phan Khải Uy B10LB34 ½ - ½4 Đinh Xuân Phúc B10XHO13
956118Phạm Minh Tiến B10NQC3 0 - 13 Lê Vĩnh Sinh B10XHO45
967138Trần Nhật Khang B10XHO2 0 - 12 Hồ Phúc An B10XHO25
93585Trần Nguyễn An Nguyên B12XHO3 1 - 03 Hoàng Cang B12TBN16
93836Lưu Hữu Đức B12XHO3 0 - 13 Nguyễn Nhật Anh B12LSO64
94486Trần Nguyễn Gia Bảo B12XHO2 ½ - ½2½ Trần Gia Khang B12XHO83
94519Hồ Hoàng Dương B12XHO2 ½ - ½2 Lê Hải Quân B12LDP29
93023Lê Hoàng Nam B14CPT3 0 - 13 Nguyễn Quốc Thái B14XHO50
92938Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO2½ 1 - 03 Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL50
93252Thái Phan Nhã Quỳnh G07XHO2 0 - 12 Nguyễn Ngọc Khuê G07TVL36
92563Võ Cát Chiêu Anh G08XHO3 0 - 13 Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL37
92644Nguyễn Thùy Chi G08XHO3 1 - 03 Nguyễn Phúc Ngân Thi G08ATE38
9274Đào Lê Minh Anh TPE2½ 1 - 02 Huỳnh Thái Thiên An G08XHO15
93058Trần Gia Tuệ G08XHO2 1 Pauza
91431Nguyễn Khánh Chi G09N2B4½ 1 - 04½ Trần Gia Yên G09XHO57
92039Nguyễn Ngọc Tường Lam G09XHO4 1 - 04 Nguyễn Thanh Huyền Trang G09LCY47
93514Hoàng Ngọc Thiên DI G10XHO0 0 Nieskojarzony
93024Lý Ngọc Khánh Chi G12CAH2 1 - 0½ Hoàng Bảo Ngọc G12XHO10
91164Nguyễn Danh Thành Đô B07XHO5½ ½ - ½5½ Nguyễn Lê Bảo Vương B07HPU85
91788Nguyễn Minh Khang B07TTH5 1 - 05 Bùi Đức Trí B07XHO4
95514Dương Quốc Tiên Nhân B07LBL3 0 - 13 Phạm Thiên Minh B07XHO122
97135Hồ Đắc Nguyên Anh B07MLI2 1 - 02 Nguyễn Vũ Gia Huy B07XHO111
97467Nguyễn Đình Minh Khôi B07XHO1 - - -1 Nguyễn Tấn Duy B07CYR100
93728Hoàng Nguyễn Minh Trí B08TTD4 1 - 04 Nguyễn Thái An B08XHO99
96192Nguyễn Phúc Hưng B08XHO3 0 - 13 Vương Toàn Thắng DKN152
965144Võ Hạo Nhiên B08YIR2 1 - 02 Cao Khánh Thiên B08XHO3
968151Vũ Trọng Hiếu Nghĩa B08DTD2 0 - 12 Lộc Đoàn Vĩnh Hy B08XHO54
97990Nguyễn Nhật Minh B08XHO0 0 Nieskojarzony
9871Nguyễn Danh Thiên Phúc B09XHO6 1 - 06 Nguyễn Thiên An B09POI118
92439Hoàng Tuấn Sơn B09TTH5 0 - 15 Trịnh Thiên Phúc B09XHO160
925175Vy Đăng Khôi B09LDT5 1 - 05 Lê Minh Khôi B09XHO52
953139Phan Đăng Nhật Minh B09TQU3½ 1 - 03½ Nguyễn Hải Đăng B09XHO80
996142Phan Quân B09XHO0 0 Nieskojarzony
913116Nguyễn Tấn Khôi B10DTD5½ 0 - 15½ Đinh Xuân Phúc B10XHO20
922102Nguyễn Lê Nguyễn B10N2B5 1 - 05 Lê Vĩnh Sinh B10XHO58
963100Nguyễn Kiến Nam B10XHO3½ 0 - 13½ Trần Hoàng Khôi B10TTD161
97081Nguyễn Đăng Khoa B10XHO3 ½ - ½3 Nguyễn Tuấn Cường B10POI117
977169Trần Nhật Khang B10XHO2½ 0 - 12½ Hồ Phúc An B10XHO36
91122Lê Phương Bảo Hân G07DTD5 0 - 15 Phạm Ngọc Minh Khuê G07XHO53
92141Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO4 ½ - ½4 Trần Nhã Lan Chi G07NBD66
92760Thái Phan Nhã Quỳnh G07XHO3½ 0 - 13½ Phạm Minh Hà An G07LQL52
92170Trịnh Hoàng Linh Đan G08TRN4 1 - 03½ Huỳnh Thái Thiên An G08XHO17
9256Đặng Gia Hân G08TVL3 0 - 13 Nguyễn Thùy Chi G08XHO49
93065Trần Gia Tuệ G08XHO2½ 0 - 12½ Đặng Ngọc Kim Ngân G08LCY7
93271Võ Cát Chiêu Anh G08XHO2½ 1 - 01½ Nguyễn Trương Bích Hằng G08TBL54
94320Hoàng Ngọc Thiên DI G10XHO0 0 Nieskojarzony
930103Nguyễn Viết Tiến Minh B12XTR4 0 - 14 Hồ Hoàng Dương B12XHO24
953114Trần Nguyễn An Nguyên B12XHO3 0 - 12½ Hoàng Thiên Phúc B12PC322
95546Lưu Hữu Đức B12XHO2½ 1 - 02½ Lương Duy Minh B12LMC43
956111Trần Gia Khang B12XHO2½ 1 - 02 Nguyễn Đồ Quỳnh Long B12DAN67
960115Trần Nguyễn Gia Bảo B12XHO2 1 - 01 Trần Minh Tường B12PMA113
94664Nguyễn Quốc Thái B14XHO2 1 Pauza
93361Phạm Ngọc Quỳnh G12TSD2½ 1 - 02½ Hoàng Bảo Ngọc G12XHO11
93229Nguyễn Bảo Linh G09DTD3 1 - 03 Trần Gia Yên G09XHO68
93378Trịnh Phương Mỹ Anh G09MLI3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Tường Lam G09XHO46

Dane zawodnika XHO

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Bùi Đức Trí 0 XHO Rp:1275 Pkt 3
172Nguyễn Minh KhangTTH5w 0
278Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX3s ½
3138Phạm Trần Đức PhứcTXT3,5w 0
498Phạm Đức ThinhTPE0,5s 1
5108Phan Bình MinhCFC3,5w 0
661Nguyễn Hoàng Minh AnTVL4s ½
789Nguyễn Thuận ThiênPNG2w 1
890Nguyễn Trí DũngLQL5s 0
9112Phan Quang HảiNQC4w 0
Nguyễn Danh Thành Đô 0 XHO Rp:1525 Pkt 6
1116Quảng Trương Hoàng DuyCLY1w 1
2109Phan Đức Thiên BảoLTK1s 1
3126Trần Xuân Minh ĐứcKDO8w 0
4138Phạm Trần Đức PhứcTXT3,5s 1
5132Võ Trần Tuấn AnhTBL3w 1
6104Phạm Thiên MinhXHO3s 1
7103Phạm Quang HảiDTD6w 0
888Nguyễn Thiên PhúcNTL6s 0
9130Văn Minh QuânLDT5w 1
Nguyễn Đình Minh Khôi 0 XHO Rp:1298 Pkt 2,5
1119Trần Chí NhânLCY4s 0
2122Trần Nguyên KhôiPCN0w 1
3124Trần Quang VũNTL3,5s ½
4136Vương Phúc HưngDTD5s 0
57Bùi Vũ Minh ĐứcLTK4,5w 0
687Nguyễn Thành TrungTBL4,5w 0
724Hoàng Minh TrungPCN1- 0K
824Hoàng Minh TrungPCN1s 1
9131Võ Đức DuyPOI2,5- 0K
Nguyễn Vũ Gia Huy 0 XHO Rp:600 Pkt 0
125Hoàng Phạm Hải PhongDVL5w 0
223Hoàng Anh HuyDTD4,5s 0
335Lê Minh KhôiLQL6w 0
441Mã Hùng AnhCAX3s 0
526Hoàng Tăng HưngPCN0- 0K
626Hoàng Tăng HưngPCN0- 0K
784Nguyễn Tuấn KhảiTPE0- 0K
884Nguyễn Tuấn KhảiTPE0- 0K
984Nguyễn Tuấn KhảiTPE0- 0K
Phạm Thiên Minh 0 XHO Rp:1275 Pkt 3
136Lê Ngọc Bảo AnLTK7s 0
226Hoàng Tăng HưngPCN0w 1
323Hoàng Anh HuyDTD4,5w 1
443Nguyễn An BìnhATE6s 0
538Lê Trọng DuyDTL5s 1
648Nguyễn Danh Thành ĐôXHO6w 0
754Nguyễn Đức DuyHLI6s 0
828Hồ Quang HảiNTL5w 0
940Lương Xuân BáchCPT5s 0
Cao Khánh Thiên 0 XHO Rp:1180 Pkt 2
164Nguyễn Hoàng QuânDTD7w 0
266Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
380Nguyễn Tấn MinhATE2w 1
470Nguyễn Minh QuânLNA5s 0
575Nguyễn Phúc NguyênN2B3w 0
656Nguyễn Đức Bảo LongTPE2,5s 1
782Nguyễn Trần Bảo LongTV14w 0
896Phan Kỳ Chấn KhangLQL3s 0
9119Võ Trung KiênTTD3,5s 0
Lộc Đoàn Vĩnh Hy 0 XHO Rp:1275 Pkt 3
1102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4w 1
2114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5s 0
3104Thái Doãn TrọngLMC4w 0
496Phan Kỳ Chấn KhangLQL3s 1
599Phan Vĩnh KhangDTL5,5w 0
6100Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD4s 0
7116Trương Tuấn KhangTPE3w 1
884Nguyễn Trung KiênLGK4,5s 0
9108Trần Phú ThịnhCLY4w 0
Nguyễn Nhật Minh 0 XHO Rp:1357 Pkt 4
111Đinh Hoàng QuânDTL1s 0
26Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5s 1
325Hồ Đan NguyênCLY4,5w 0
417Hà Chí ThiệnBL55,5w 0
5123Vũ Trọng Hiếu NghĩaDTD4s 1
6125Dương Minh Hoàng PhúcTXT3s 0
718Hà Thiên PhúcTTH4w 1
8124Trần Quốc VượngLDG3w 1
9110Trần Thế BảoPNG5s 0
Nguyễn Phúc Hưng 0 XHO Rp:1357 Pkt 4
113Đoàn Thanh PhúcPOI6s 0
27Đặng Hữu NhậtNQC4w 1
331La Kiến VănTTH3s 1
437Lê Thành TâmNGD5w 0
523Hoàng Nguyễn Minh TríTTD5s 0
69Đặng Thái SơnATE2w 1
717Hà Chí ThiệnBL55,5s 0
829Hồ Trọng NguyênLNA4w 1
91Bùi MinhMLI5s 0
Nguyễn Thái An 0 XHO Rp:1091 Pkt 3
120Hoàng Anh KhôiLCY4,5w 0
236Lê Tiến AnATE2s 1
338Lê Thiện DanhCPT5w 0
434Lê Nguyễn Gia TuấnLDT5s 0
57Đặng Hữu NhậtNQC4s 0
6123Vũ Trọng Hiếu NghĩaDTD4w 0
798Phan Quốc Minh TúNBL3s 0
8-Pauza --- 1
978Nguyễn Quang HuyCLY2- 1K
Lê Minh Khôi 0 XHO Rp:1480 Pkt 5,5
1109Trần Anh Thành CôngCAX4,5w ½
2132Vũ Nhật TânTXT4s ½
3127Võ Viên ĐạtCPT4w 0
4112Trần Hải ĐăngKDO1s 1
5130Vũ Hoàng LongNBL4,5w 1
66Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL3w 1
799Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5s ½
821Đinh Thành HưngDVL5s 1
9110Trần Bá DươngCPT6,5w 0
Nguyễn Danh Thiên Phúc 0 XHO Rp:1673 Pkt 7,5
1119Trinh Minh Bảo PhúcHPU5w 1
2127Võ Viên ĐạtCPT4s 1
399Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5w 1
417Đặng Phước Minh KhangNTL6s 1
5113Trần Phương BìnhLB37w 0
681Nguyễn Phước LộcCPT7s ½
716Đặng Minh NhậtLTK6w 1
873Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL7s 1
9129Vũ Đức QuangDTD6,5s 1
Nguyễn Hải Đăng 0 XHO Rp:1320 Pkt 3,5
1125Võ Diệp Hoàng KhôiCAX4,5w 0
2111Trần Đinh Kiến VănDTH4s 1
37Bùi Quang MinhCAX6w 0
4115Trần Tuấn KhôiAHI4,5s 0
5112Trần Hải ĐăngKDO1w 1
6130Vũ Hoàng LongNBL4,5s 0
7105Phan Ngọc Gia HyCLY3w 1
8117Trần Thanh SơnLCY4s ½
962Nguyễn Huy HoàngLGK4,5w 0
Phan Quân 0 XHO Rp:1180 Pkt 2
141Lê Hoàng LộcLQL6w 0
255Nguyễn Duy Gia BảoNBL5s 0
367Nguyễn Khánh LâmMLI3w 0
465Nguyễn Kim Minh QuânTPE3s 0
592Nguyễn Trương An PhúDTL2s 0
661Nguyễn Hoài AnhBPT0w 1
790Nguyễn Trần Hoàng NamNTL1s 1
872Nguyễn Minh TúDTL3w 0
942Lê Hồ Trung NghĩaTTD3s 0
Trịnh Thiên Phúc 0 XHO Rp:1443 Pkt 5
155Nguyễn Duy Gia BảoNBL5w 1
241Lê Hoàng LộcLQL6s 0
333Hoàng Trần Phước ĐứcCLY6w 0
457Nguyễn Đăc QuânLGK4s 1
531Hoàng Phúc ThịnhNBL3,5w 0
649Mạc Nguyên LộcLCY3s 1
734Hồ Phúc Bảo LuânMLI5w 0
867Nguyễn Khánh LâmMLI3s 1
935Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK4w 1
Đinh Xuân Phúc 0 XHO Rp:1400 Pkt 4,5
189Nguyễn Minh BảoLNA2,5s 1
291Nguyễn Minh KhangLDP6,5w 0
368Nguyễn Đức NghĩaBPT4,5s 1
476Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL4w 1
561Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT6s 0
664Nguyễn Đăng KhoaBPT6w 1
790Nguyễn Minh HiếuLQL6s 0
892Nguyễn Minh NhậtPNG5w 0
995Nguyễn Phan Khải UyLB34,5s ½
Hồ Phúc An 0 XHO Rp:1275 Pkt 3
1101Nguyễn Thiện NhânLD32s 0
2106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2w 1
381Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL4s 0
499Nguyễn Thành TrungTTH4,5w 0
5112Phạm Đại QuangLLD3,5s 1
678Nguyễn Hoàng ThiênLBG4,5w 0

Show complete list