Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi 最終更新日01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
の選手一覧表 TTH
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 72 | Nguyễn Minh Khang | TTH | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 56 | Cờ chớp Nam 7 |
| 79 | Nguyễn Phúc Khang | TTH | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 18 | Cờ chớp Nam 7 |
| 18 | Hà Thiên Phúc | TTH | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 70 | Cờ chớp Nam 8 |
| 31 | La Kiến Văn | TTH | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 106 | Cờ chớp Nam 8 |
| 101 | Tống Duy An | TTH | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 68 | Cờ chớp Nam 8 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 54 | Cờ chớp Nam 9 |
| 32 | Hoàng Tuấn Sơn | TTH | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 34 | Cờ chớp Nam 9 |
| 18 | Hà Quốc Bảo | TTH | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 56 | Cờ chớp Nam 10 |
| 99 | Nguyễn Thành Trung | TTH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 73 | Cờ chớp Nam 10 |
| 40 | Nguyễn Vũ Quỳnh Như | TTH | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 47 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 41 | Nguyễn Quỳnh Chi | TTH | ½ | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 12 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 52 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 45 | Nguyễn Trà My | TTH | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 56 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 10 | Hoàng Kim Thư | TTH | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 57 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 68 | Võ Ngọc Thanh Trà | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 2,5 | 64 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 48 | Nhiêu Tuệ Lâm | TTH | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 56 | Sầm Ngọc Khánh DI | TTH | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 33 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 70 | Vy Vy An | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 3,5 | 54 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 47 | Lê Ngô Bá Phúc | TTH | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6,5 | 12 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 55 | Ngô Minh Khang | TTH | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 52 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 88 | Nguyễn Minh Khang | TTH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 33 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 96 | Nguyễn Phúc Khang | TTH | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 17 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 22 | Hà Thiên Phúc | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 65 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 38 | La Kiến Văn | TTH | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 101 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 121 | Tống Duy An | TTH | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 40 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 5,5 | 40 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 39 | Hoàng Tuấn Sơn | TTH | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 5 | 54 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 27 | Hà Quốc Bảo | TTH | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 86 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 119 | Nguyễn Thành Trung | TTH | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 137 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 44 | Nguyễn Vũ Quỳnh Như | TTH | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | 2,5 | 49 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 0 | ½ | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 2,5 | 69 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 45 | Nguyễn Quỳnh Chi | TTH | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 4 | 51 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 37 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 4 | 44 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 50 | Nguyễn Trà My | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 59 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 13 | Hoàng Kim Thư | TTH | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 44 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 81 | Võ Ngọc Thanh Trà | TTH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 3,5 | 62 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 62 | Nhiêu Tuệ Lâm | TTH | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 3,5 | 67 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 72 | Sầm Ngọc Khánh DI | TTH | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 50 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 91 | Vy Vy An | TTH | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 4 | 62 | Cờ nhanh Nữ 10 |
の最終ラウンド結果 TTH
の選手詳細 TTH
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Nguyễn Minh Khang 0 TTH Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 4 | Bùi Đức Trí | XHO | 3 | s 1 | | 2 | 10 | Cù Thái An Khang | TTD | 5,5 | w 0 | | 3 | 133 | Vũ Hoàng Nam | LCY | 4 | s 1 | | 4 | 20 | Đỗ Đăng Khoa | LV4 | 6 | w 0 | | 5 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 2 | s 1 | | 6 | 12 | Đàm Trương Minh Khôi | LGK | 5 | w 0 | | 7 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | w 1 | | 8 | 15 | Đặng Lê Khang | DTL | 6 | s 0 | | 9 | 14 | Đặng Hữu Huy | NQC | 4 | w 1 | | Nguyễn Phúc Khang 0 TTH Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | w 1 | | 2 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 4,5 | s 1 | | 3 | 25 | Hoàng Phạm Hải Phong | DVL | 5 | w 1 | | 4 | 19 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 6 | s 1 | | 5 | 126 | Trần Xuân Minh Đức | KDO | 8 | w 0 | | 6 | 33 | Lê Đông Quân | MLI | 6 | s 1 | | 7 | 49 | Nguyễn Đặng Minh Khôi | CPT | 7 | w 0 | | 8 | 35 | Lê Minh Khôi | LQL | 6 | s 0 | | 9 | 50 | Nguyễn Đăng Phúc | LMC | 5 | w 1 | | Hà Thiên Phúc 0 TTH Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 79 | Nguyễn Quang Vũ | N2B | 5 | s 1 | | 2 | 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 7 | w 0 | | 3 | 69 | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | DTH | 5,5 | s 0 | | 4 | 73 | Nguyễn Phúc An | LCY | 6 | w 0 | | 5 | 93 | Phạm Phú Khang | TVL | 3 | s 1 | | 6 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | w 0 | | 7 | 72 | Nguyễn Nhật Minh | XHO | 4 | s 0 | | 8 | 98 | Phan Quốc Minh Tú | NBL | 3 | w 1 | | 9 | 94 | Nguyễn Thiện Trung | DVL | 3 | s 1 | | La Kiến Văn 0 TTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 92 | Phạm Khôi Vỹ | NTL | 5 | w 1 | | 2 | 100 | Tạ Nguyễn Huy Hoàng | TTD | 4 | s 0 | | 3 | 74 | Nguyễn Phúc Hưng | XHO | 4 | w 0 | | 4 | 84 | Nguyễn Trung Kiên | LGK | 4,5 | s 0 | | 5 | 90 | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 3 | w 0 | | 6 | 82 | Nguyễn Trần Bảo Long | TV1 | 4 | s 0 | | 7 | 119 | Võ Trung Kiên | TTD | 3,5 | s 1 | | 8 | 93 | Phạm Phú Khang | TVL | 3 | w 1 | | 9 | 97 | Phan Phúc Nhân | DTL | 4 | s 0 | | Tống Duy An 0 TTH Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 40 | Lê Triều Vỹ | TVL | 3 | w 1 | | 2 | 28 | Hồ Minh Khang | TBL | 7 | s 0 | | 3 | 56 | Nguyễn Đức Bảo Long | TPE | 2,5 | w 1 | | 4 | 58 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 4 | s 0 | | 5 | 42 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6 | w 1 | | 6 | 54 | Nguyễn Đình Khải | CAT | 4 | s 1 | | 7 | 48 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | w 0 | | 8 | 34 | Lê Nguyễn Gia Tuấn | LDT | 5 | s 0 | | 9 | 70 | Nguyễn Minh Quân | LNA | 5 | w 0 | | Bế Quốc Bảo 0 TTH Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 66 | Nguyễn Khang | DTL | 3 | s 1 | | 2 | 59 | Nguyễn Đình Phước | DTD | 8 | w 0 | | 3 | 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 4 | s 0 | | 4 | 72 | Nguyễn Minh Tú | DTL | 3 | w 1 | | 5 | 131 | Vy Đăng Khôi | LDT | 4,5 | s 0 | | 6 | 74 | Nguyễn Ngọc Nhân | TTD | 5 | s 0 | | 7 | 75 | Nguyễn Phạm Tiến Nam | LCY | 4 | w 1 | | 8 | 109 | Trần Anh Thành Công | CAX | 4,5 | w 1 | | 9 | 86 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 4 | s 1 | | Hoàng Tuấn Sơn 0 TTH Rp:1480 得点 5,5 |
| 1 | 97 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 5 | w 0 | | 2 | 93 | Nguyễn Xuân Hải | DTD | 5 | s 1 | | 3 | 112 | Trần Hải Đăng | KDO | 1 | w 1 | | 4 | 101 | Phạm Trung Chính | AHI | 5 | s 0 | | 5 | 115 | Trần Tuấn Khôi | AHI | 4,5 | w ½ | | 6 | 107 | Tạ Quang Nhân | MLI | 4 | s 0 | | 7 | 62 | Nguyễn Huy Hoàng | LGK | 4,5 | w 1 | | 8 | 125 | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4,5 | w 1 | | 9 | 131 | Vy Đăng Khôi | LDT | 4,5 | s 1 | | Hà Quốc Bảo 0 TTH Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 94 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 4 | w 1 | | 2 | 86 | Nguyễn Mạnh An Nguyên | TVO | 5 | s 0 | | 3 | 75 | Nguyễn Hoàng Kiệt | LQL | 6,5 | w 0 | | 4 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | 2 | s 1 | | 5 | 116 | Phạm Huy Hoàng | HLI | 5 | w 1 | | 6 | 114 | Phạm Đình Bảo | NTL | 5 | s 0 | | 7 | 96 | Nguyễn Quang Khang | NBD | 4,5 | w 1 | | 8 | 100 | Nguyễn Thế Hoàng | LNA | 4 | s 1 | | 9 | 90 | Nguyễn Minh Hiếu | LQL | 6 | w 0 | | Nguyễn Thành Trung 0 TTH Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 23 | Hoàng Phúc Huy | LNA | 4,5 | w 1 | | 2 | 29 | Lê Đăng Khôi | LDT | 5,5 | s 0 | | 3 | 37 | Lê Hoàng Phúc Hiển | CPT | 7 | w 0 | | 4 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | s 1 | | 5 | 31 | Lê Gia Huy | DLB | 5 | w 0 | | 6 | 54 | Ngô Văn Thái Hiếu | NBL | 3 | s 1 | | 7 | 69 | Nguyễn Đức Tâm | TV1 | 4,5 | w ½ | | 8 | 134 | Trần Hoàng Quân | LTK | 4,5 | s 1 | | 9 | 10 | Đinh Hoàng Gia Huy | NGD | 5,5 | w 0 | | Nguyễn Vũ Quỳnh Như 0 TTH Rp:1207 得点 3 |
| 1 | 15 | Lê Nguyễn Khánh An | TVL | 4,5 | s 1 | | 2 | 25 | Nguyễn Bùi Bảo Hân | DVL | 6 | w 0 | | 3 | 13 | Lê Huyền Thảo Nguyên | TTD | 4 | s 0 | | 4 | 19 | Lý Mai Abigail | NTL | 3 | w 0 | | 5 | 21 | Nguyễn An Ngọc | TVL | 3,5 | s 0 | | 6 | 22 | Nguyễn An Vy | POI | 4 | s 0 | | 7 | 7 | Hoàng Minh Đan | TTD | 3 | w 0 | | 8 | 42 | Phạm Nguyễn Tuệ Mẫn | LTK | 2 | s 1 | | 9 | - | 不戦勝 | - | - | - 1 |
| Chu Ngọc Cát Tường 0 TTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 37 | Nguyễn Ngọc Phúc An | N2B | 5 | w 0 | | 2 | 40 | Nguyễn Phương Bảo Ngọc | MLI | 4 | s 0 | | 3 | 34 | Nguyễn Lê Nam Phương | TVL | 1,5 | w 1 | | 4 | 55 | Trần Bảo Tuệ An | LQL | 3,5 | s 1 | | 5 | 39 | Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | N2B | 5,5 | s 0 | | 6 | 42 | Nguyễn Quỳnh Chi | LLD | 4 | w 0 | | 7 | 28 | Nguyễn Đặng Phương Thảo | LTK | 4 | s 0 | | 8 | 16 | Lăng Cát Vy Anh | DVL | 3 | w 1 | | 9 | 19 | Lê Ngọc An Nhiên | MLI | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Quỳnh Chi 0 TTH Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 8 | Đoàn Dương Tuệ Anh | MLI | 4,5 | s ½ | | 2 | 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | TTD | 4,5 | w 1 | | 3 | 22 | Lê Phương Bảo Hân | DTD | 5 | s ½ | | 4 | 19 | Lê Ngọc An Nhiên | MLI | 4,5 | s 1 | | 5 | 7 | Đinh Ngọc Tú Linh | MLI | 4 | w 1 | | 6 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân | CAX | 6 | w 1 | | 7 | 6 | Đinh Bảo Ngọc | NTL | 7 | s 1 | | 8 | 67 | Vũ Trần Châu Mỹ | KDO | 7 | w 0 | | 9 | 18 | Lê Minh Huyền | POI | 7 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Như Ý 0 TTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 2 | Châu Ngọc Bảo An | KDO | 6,5 | w 0 | | 2 | 4 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 3,5 | s 1 | | 3 | 6 | Đặng Ngọc Kim Ngân | LCY | 5 | w 0 | | 4 | 10 | Đinh Thùy Gia Linh | N2B | 5,5 | s 0 | | 5 | 58 | Trần Gia Tuệ | XHO | 3 | w 1 | | 6 | 16 | Lã Vân Ngọc | DTD | 5 | s 0 | | 7 | 55 | Phan Nữ Thuý An | LQL | 3 | w 0 | | 8 | 56 | Phan Thanh Nhàn | LLD | 3,5 | s 0 | | 9 | 45 | Nguyễn Trà My | TTH | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Trà My 0 TTH Rp:1149 得点 2,5 |
| 1 | 13 | Hoàng Lê Trâm Anh | DTD | 4 | s 0 | | 2 | 5 | Đặng Gia Hân | TVL | 1 | w 0 | | 3 | 20 | Lê Thị Ngọc Thảo | NBL | 6 | w 0 | | 4 | 32 | Nguyễn Ngọc Anh | POI | 3,5 | s ½ | | 5 | 4 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 3,5 | w 0 | | 6 | - | 不戦勝 | - | - | - 1 |
| 7 | 42 | Nguyễn Thị Nhã Uyên | LTK | 3,5 | s 0 | | 8 | 39 | Nguyễn Quỳnh Phương | LQL | 1 | w 1 | | 9 | 34 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 3 | s 0 | | Hoàng Kim Thư 0 TTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 44 | Nguyễn Phúc Phương Uyên | LTK | 4 | s 0 | | 2 | 31 | Nguyễn Khánh Chi | N2B | 5,5 | w 0 | | 3 | 29 | Nguyễn Hà Vân Khánh | NTL | 0 | s 1 | | 4 | 50 | Phạm Minh Châu | NTL | 4 | w ½ | | 5 | 67 | Võ Khánh An | LV4 | 4 | s ½ | | 6 | 49 | Phạm Bảo Anh | DTH | 5 | w 0 | | 7 | 55 | Tằng Cát Tường Linh | MLI | 2 | s 1 | | 8 | 70 | Nguyễn Linh Chi | LDG | 4,5 | w 0 | | 9 | 38 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Châu | TV1 | 4 | s 0 | | Võ Ngọc Thanh Trà 0 TTH Rp:1234 得点 2,5 |
| 1 | 34 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thư | BUG | 4,5 | w 0 | | 2 | 24 | Nguyễn An Hy | NTL | 3 | s 1 | | 3 | 35 | Nguyễn Ngọc Khả DI | DTD | 8 | w 0 | | 4 | 22 | Ngô Đức Quỳnh Thư | MLI | 5 | s 0 | | 5 | 14 | Lê Hồ Nghi Đan | LQL | 3 | w 0 | | 6 | 26 | Nguyễn Bình Nguyên | TVL | 2 | s 1 | | 7 | 25 | Nguyễn Bảo Linh | DTD | 5 | w 0 | | 8 | 5 | Đặng Ngọc Mai Anh | AHI | 2,5 | s ½ | | 9 | 42 | Nguyễn Phạm Lan Anh | LQL | 3 | w 0 | | Nhiêu Tuệ Lâm 0 TTH Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 13 | Hậu Trần Bảo An | LCY | 2,5 | s 1 | | 2 | 7 | Đặng Thu Hiền | NBK | 6 | w 0 | | 3 | 9 | Đinh Dương Hương Giang | DTD | 3 | s 1 | | 4 | 21 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | w 0 | | 5 | 5 | Đặng Bảo Ngọc | N2B | 5 | s 0 | | 6 | 23 | Ngô Lê Hương Giang | TV1 | 4 | w 1 | 全体のリスト表示
|
|
|
|