Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi 最后更新01.11.2026 03:00:04, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
棋手浏览为 PCD
| SNo | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 25 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 34 | Cờ chớp Nam 12 |
| 39 | Ngô Nhật Đông | PCD | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 56 | Cờ chớp Nam 12 |
| 40 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 36 | Cờ chớp Nam 12 |
| 45 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 23 | Cờ chớp Nam 12 |
| 58 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 11 | Cờ chớp Nam 12 |
| 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 15 | Cờ chớp Nam 14 |
| 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 28 | Cờ chớp Nam 14 |
| 53 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | ½ | 0 | 1 | 5 | 29 | Cờ chớp Nam 14 |
| 55 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 13 | Cờ chớp Nam 14 |
| 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 7,5 | 1 | Cờ chớp Nam 14 |
| 19 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 6,5 | 5 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 37 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 38 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 2,5 | 58 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 46 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 25 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 7 | 4 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 32 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 29 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 51 | Ngô Nhật Đông | PCD | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 3,5 | 92 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 53 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 51 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 61 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | 5 | 39 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 77 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 6,5 | 9 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 11 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 18 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 47 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 12 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 67 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 1 | 0 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 70 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 6 | 15 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 74 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 7 | 3 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 22 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 46 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 4 | 51 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 47 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 3 | 63 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 56 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 61 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 18 | Ngô Uyên Phương | PCD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 32 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | Cờ nhanh Nữ 14 |
最后一轮成绩for PCD
棋手详细资料 PCD
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Lê Đình Minh Nhật 0 PCD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 74 | Nguyễn Trần Nhật Nguyên | QDL | 4,5 | w 1 | | 2 | 84 | Trần Gia Phát | Q2B | 7,5 | s 0 | | 3 | 60 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | s 0 | | 5 | 56 | Nguyễn Hoàng Nhật | HLI | 5 | w 0 | | 6 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | s 1 | | 7 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | w 0 | | 8 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | s 1 | | 9 | 48 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 4 | w 1 | | Ngô Nhật Đông 0 PCD Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 88 | Trần Nhật Minh | LV4 | 6 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | s 1 | | 3 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | w 1 | | 4 | 90 | Trần Tuấn Kiệt | AHI | 6 | s 0 | | 5 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | w 1 | | 6 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 0 | | 7 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 1 | | 8 | 87 | Trần Nguyễn Thiên Phúc | NDL | 6 | w 0 | | 9 | 68 | Nguyễn Quốc Nam | HLI | 5 | s 0 | | Nguyễn Anh Quân 0 PCD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 89 | Trần Phan Khải | NDA | 0 | s 1 | | 2 | 93 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 6,5 | w 0 | | 3 | 79 | Phạm Đức Tài | NLH | 3 | s 0 | | 4 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | w 1 | | 5 | 87 | Trần Nguyễn Thiên Phúc | NDL | 6 | s 0 | | 6 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 3,5 | s 1 | | 8 | 55 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 5 | w 1 | | 9 | 75 | Nguyễn Trường An | GVI | 6 | s 0 | | Nguyễn Chí Nhân 0 PCD Rp:1480 得分 5,5 |
| 1 | 94 | Võ Hoàng Giáp | CPT | 4,5 | w 0 | | 2 | 86 | Trần Nguyễn Gia Bảo | XHO | 2,5 | s 1 | | 3 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | w 1 | | 4 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 1 | | 5 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | w 0 | | 6 | 6 | Đào Duy Dũng | CPT | 5 | s ½ | | 7 | 5 | Châu Chí Cường | NDL | 4 | w 1 | | 8 | 37 | Mai Quang Thuận | NVB | 5,5 | w 0 | | 9 | 61 | Nguyễn Minh Đăng | Q2B | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Kỳ Anh 0 PCD Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 9 | Đinh Nhật Khang | NDL | 5 | s 1 | | 2 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | w 1 | | 3 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 1 | | 4 | 97 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | HPU | 6,5 | w 0 | | 5 | 7 | Đặng Quang Đạt | BRU | 6 | s 1 | | 6 | 93 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 6,5 | w 0 | | 7 | 11 | Đoàn Hải Đăng | HBA | 7 | s 0 | | 8 | 43 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 4 | w 1 | | 9 | 14 | Đỗ Trung Hiếu | CYR | 5 | s 1 | | Đỗ Nguyễn Thái Bảo 0 PCD Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 47 | Nguyễn Nhật Duy | HTG | 3,5 | w 1 | | 2 | 51 | Nguyễn Tiến Đạt | CAH | 3 | s 1 | | 3 | 43 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | BBI | 5,5 | w 0 | | 4 | 49 | Nguyễn Quốc Hưng | PNG | 4 | w 0 | | 5 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | s 0 | | 6 | 37 | Nguyễn Đức Duy | LSO | 4,5 | s 1 | | 7 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | w 1 | | 8 | 53 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 5 | s 1 | | 9 | 45 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 5 | w 1 | | Nguyễn Đức Thủy Lân 0 PCD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | s 0 | | 2 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | w 1 | | 3 | 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 3,5 | s 1 | | 4 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | w 0 | | 5 | 6 | Đỗ Hồng Hải | NVB | 4 | w 1 | | 6 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | s 1 | | 7 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | w 1 | | 8 | 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 7 | s 0 | | 9 | 55 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | s 0 | | Nguyễn Thanh Hưng 0 PCD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 6 | s ½ | | 2 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 6,5 | w 0 | | 3 | 27 | Lê Sĩ Tuấn Minh | BRU | 3,5 | s 1 | | 4 | 67 | Trần Kiến Hào | NVB | 4 | w 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 5 | s ½ | | 6 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | w ½ | | 7 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | s ½ | | 8 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | w 0 | | 9 | 22 | Lê Hải Nam | QDL | 4 | s 1 | | Nguyễn Trí Anh Minh 0 PCD Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 15 | Huỳnh Thường An | LDX | 0 | s 1 | | 2 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | w 1 | | 3 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | w 0 | | 4 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s 0 | | 5 | 18 | Lê Cao Tiến | DLC | 3,5 | w 1 | | 6 | 31 | Ngô Hoàng Quân | Q2B | 4,5 | s 0 | | 7 | 20 | Lê Đình Duy | CYR | 5 | w 1 | | 8 | 6 | Đỗ Hồng Hải | NVB | 4 | s 1 | | 9 | 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 5 | w 1 | | Nguyễn Vũ Lam 0 PCD Rp:1673 得分 7,5 |
| 1 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s 1 | | 2 | 31 | Ngô Hoàng Quân | Q2B | 4,5 | w 1 | | 3 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 5 | s 1 | | 4 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | w 0 | | 5 | 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | s 1 | | 6 | 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | LDP | 6,5 | w 1 | | 7 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | s 1 | | 8 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | w 1 | | 9 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | w ½ | | Lê Nguyễn Khánh Chi 0 PCD Rp:1566 得分 6,5 |
| 1 | 51 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 5 | s 0 | | 2 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 1,5 | w 1 | | 3 | 60 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 7 | s 0 | | 4 | 58 | Trần Võ Tuệ Nghi | NDL | 3 | w 1 | | 5 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | s 1 | | 6 | 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 6 | w 1 | | 7 | 45 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 6 | s 1 | | 8 | 54 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6 | w 1 | | 9 | 21 | Lê Phan Anh Thư | CDT | 8 | s ½ | | Nguyễn Nhân Thiên Bình 0 PCD Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 5 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 3 | w ½ | | 2 | 21 | Lê Phan Anh Thư | CDT | 8 | s 0 | | 3 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | w ½ | | 4 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | s 1 | | 5 | 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 3,5 | w 1 | | 6 | 57 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 4 | s 0 | | 7 | 51 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 5 | w 0 | | 8 | 65 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 4 | s 1 | | 9 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 5 | w 0 | | Nguyễn Phương Ngọc 0 PCD Rp:1234 得分 2,5 |
| 1 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | s 0 | | 2 | 11 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 4 | s 0 | | 3 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | w 0 | | 4 | 17 | Lê Kiều Gia Mỹ | TTD | 3 | s 0 | | 5 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | w 0 | | 6 | 10 | Hoàng Bảo Ngọc | XHO | 0,5 | w 1 | | 7 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | s ½ | | 8 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 1,5 | w ½ | | 9 | 36 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | s ½ | | Nguyễn Trần Trâm Anh 0 PCD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 14 | Lê Hoàng Kim Châu | NLH | 4 | s 1 | | 2 | 16 | Lê Huyền Trân | CPT | 5 | w 0 | | 3 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | s 1 | | 4 | 30 | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | HLI | 5 | w 0 | | 5 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 3,5 | s 1 | | 6 | 8 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 6 | w 0 | | 7 | 2 | Bùi Thanh Hiền | Q2B | 4 | s 1 | | 8 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 5 | w 0 | | 9 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 3,5 | s 1 | | Ngô Uyên Phương 0 PCD Rp:1620 得分 7 |
| 1 | 42 | Trần Nhật My | C1L | 4,5 | s 1 | | 2 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | w 0 | | 3 | 32 | Phạm Bảo Hân | LDI | 5 | s 1 | | 4 | 36 | Phan Nhật Vi | C1L | 5,5 | w ½ | | 5 | 13 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5 | s 1 | | 6 | 45 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 3,5 | w 1 | | 7 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 5,5 | w 1 | | 8 | 43 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | s ½ | | 9 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh | HLI | 6 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan 0 PCD Rp:1620 得分 7 |
| 1 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | w 1 | | 2 | 41 | Trần Ngọc Hải My | HLI | 5 | s 1 | | 3 | 45 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 3,5 | w 1 | | 4 | 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | XLS | 5,5 | s 1 | | 5 | 43 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | w 0 | | 6 | 38 | Phùng Phương Nghi | QDL | 6 | s 1 | | 7 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | w 0 | | 8 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | s 1 | | 9 | 44 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6 | w 1 | | Lê Đình Minh Nhật 0 PCD Rp:1480 得分 5,5 |
| 1 | 98 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | 7,5 | s ½ | | 2 | 122 | Trần Xuân Đại | CFC | 4,5 | w 1 | | 3 | 88 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4 | s 1 | | 4 | 33 | Lê Đức Anh | TTD | 5 | w 0 | | 5 | 125 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 4,5 | s 1 | | 6 | 56 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 5,5 | w 0 | 显示完整列表
|
|
|
|