注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

最終更新日01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 NDA

番号Name国名123456789得点ラング部門
66Nguyễn Phạm Gia HưngNDA000010000193Cờ chớp Nam 12
89Trần Phan KhảiNDA000000000098Cờ chớp Nam 12
3Đậu Thành TrungNDA000000000077Cờ chớp Nam 14
27Ngọc Thị Yến NhiNDA000000000061Cờ chớp Nữ 12
90Nguyễn Phạm Gia HưngNDA0000000000129Cờ nhanh Nam 12
118Trần Phan KhảiNDA0000000000130Cờ nhanh Nam 12
6Đậu Thành TrungNDA000000000097Cờ nhanh Nam 14
31Ngọc Thị Yến NhiNDA000000000078Cờ nhanh Nữ 12

の最終ラウンド結果 NDA

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
94666Nguyễn Phạm Gia HưngB12NDA1 0 - 12 Đỗ Hoàng Gia PhúcB12ATE12
95289Trần Phan KhảiB12NDA0 0 ペアリングに入れず
9393Đậu Thành TrungB14NDA0 0 ペアリングに入れず
93327Ngọc Thị Yến NhiG12NDA0 0 ペアリングに入れず
96990Nguyễn Phạm Gia HưngB12NDA0 0 ペアリングに入れず
971118Trần Phan KhảiB12NDA0 0 ペアリングに入れず
9486Đậu Thành TrungB14NDA0 0 ペアリングに入れず
94031Ngọc Thị Yến NhiG12NDA0 - - -0 Trương Nguyễn Trà GiangG12DBS74

の選手詳細 NDA

R番号Name国名得点結果
Nguyễn Phạm Gia Hưng 0 NDA Rp:600 得点 1
117Hoàng Khánh LamLMC7,5s 0
231Lê Trần Khôi HưngPNG4,5w 0
321Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO3,5s 0
435Lương Nguyễn Xuân TrườngTSD3w 0
5-不戦勝 --- 1
633Lương Duy MinhLMC3w 0
723Lâm Quốc DũngBRU3s 0
886Trần Nguyễn Gia BảoXHO2,5w 0
912Đỗ Hoàng Gia PhúcATE3w 0
Trần Phan Khải 0 NDA 得点 0
140Nguyễn Anh QuânPCD5w 0
2-ペアリングに入れず --- 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Đậu Thành Trung 0 NDA Rp:600 得点 0
143Nguyễn Huỳnh Tấn PhátBBI5,5w 0
267Trần Kiến HàoNVB4s 0
330Ngô Chí HoàngHTG4,5w 0
452Nguyễn Thái Anh KiệtNDL4s 0
529Lê Thiện NhânTDC0- 0K
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Ngọc Thị Yến Nhi 0 NDA 得点 0
159Trịnh Thanh ThảoLDP5,5s 0
2-ペアリングに入れず --- 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Phạm Gia Hưng 0 NDA Rp:600 得点 0
124Hồ Hoàng DươngXHO5w 0
216Đỗ Hoàng Gia PhúcATE3s 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Trần Phan Khải 0 NDA Rp:600 得点 0
152Ngô Xuân Huy HoàngNVB3w 0
258Nguyễn Cao Anh QuânQDL4,5s 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Đậu Thành Trung 0 NDA Rp:600 得点 0
156Nguyễn Ngọc Bảo LongLTX2,5s 0
239Ngô Chí HoàngHTG5,5w 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Ngọc Thị Yến Nhi 0 NDA Rp:600 得点 0
170Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI4w 0
260Phạm Ngọc Linh ĐanC1L5,5s 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
974Trương Nguyễn Trà GiangDBS0- 0K