Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku NBK
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 7 | Đặng Thu Hiền | NBK | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 15 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 63 | Trần Nguyễn Thanh Trúc | NBK | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 25 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 11 | Đặng Thu Hiền | NBK | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 4,5 | 43 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 79 | Trần Nguyễn Thanh Trúc | NBK | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 68 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Results of the last round for NBK
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 8 | 7 | Đặng Thu Hiền | G10 | | NBK | 5 | 1 - 0 | 5 | Trang Ngọc Anh | G10 | | DTL | 58 |
| 9 | 9 | 63 | Trần Nguyễn Thanh Trúc | G10 | | NBK | 5 | 0 - 1 | 5 | Đinh Bảo Quyên | G10 | | DTL | 8 |
| 9 | 17 | 40 | Nguyễn Hoàng Châu | G10 | | DTD | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đặng Thu Hiền | G10 | | NBK | 11 |
| 9 | 33 | 18 | Giang Thanh Thảo | G10 | | VGN | 3 | - - - | 3 | Trần Nguyễn Thanh Trúc | G10 | | NBK | 79 |
Dane zawodnika NBK
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Đặng Thu Hiền 0 NBK Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 42 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | N2B | 4 | w 1 | | 2 | 48 | Nhiêu Tuệ Lâm | TTH | 3 | s 1 | | 3 | 46 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 5 | w 0 | | 4 | 50 | Phạm Đặng Thùy Nhiên | LCY | 4 | s 1 | | 5 | 64 | Trần Võ Bảo Nhi | MLI | 6 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | NBD | 3,5 | w 1 | | 7 | 59 | Trần Anh Thư | THD | 6 | s 0 | | 8 | 52 | Phạm Linh Ngân | THD | 4 | s 1 | | 9 | 58 | Trang Ngọc Anh | DTL | 5 | w 1 | | Trần Nguyễn Thanh Trúc 0 NBK Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 28 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 5 | w 1 | | 2 | 24 | Nguyễn An Bình | POI | 8 | s 0 | | 3 | 33 | Nguyễn Huỳnh Anh Sa | NQC | 4 | s 1 | | 4 | 35 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | NBD | 3,5 | w ½ | | 5 | 1 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | NTL | 5 | s ½ | | 6 | 37 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | 5 | w 0 | | 7 | 40 | Nguyễn Nhật Uyên Thư | CAX | 4 | s 1 | | 8 | 10 | Đỗ Ngọc Phương Mai | TBL | 4,5 | w 1 | | 9 | 8 | Đinh Bảo Quyên | DTL | 6 | w 0 | | Đặng Thu Hiền 0 NBK Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 56 | Nguyễn Quỳnh Chi | TQU | 4,5 | s 1 | | 2 | 65 | Phạm Hoàng Ngọc Quyên | BVD | 4 | w 1 | | 3 | 66 | Phạm Khải My | LQL | 4 | s 1 | | 4 | 58 | Nguyễn Thị Hoài An | NTL | 7 | w 0 | | 5 | 59 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DKN | 5 | s 1 | | 6 | 74 | Trang Ngọc Anh | DTL | 7 | w 0 | | 7 | 68 | Phạm Linh Ngân | THD | 5,5 | s ½ | | 8 | 22 | Hồ Lê Gia Hiếu | KDO | 6,5 | w 0 | | 9 | 40 | Nguyễn Hoàng Châu | DTD | 5,5 | s 0 | | Trần Nguyễn Thanh Trúc 0 NBK Rp:1313 Pkt 3 |
| 1 | 34 | Nguyễn An Nhiên | MLI | 7 | s 0 | | 2 | 40 | Nguyễn Hoàng Châu | DTD | 5,5 | w 1 | | 3 | 38 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 4 | s 0 | | 4 | 26 | Lê Kim An | LDT | 4 | w 0 | | 5 | 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | TTN | 2 | s 1 | | 6 | 36 | Nguyễn Bảo Trân | PNG | 5 | w 1 | | 7 | 16 | Đỗ Ngọc Phương Mai | TBL | 5 | s 0 | | 8 | 28 | Lê Nguyễn An Khánh | TA2 | 5 | w 0 | | 9 | 18 | Giang Thanh Thảo | VGN | 3 | - 0K |
|
|
|
|