Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi 最終更新日01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
の選手一覧表 LDP
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 10 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 14 | Cờ chớp Nam 8 |
| 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 50 | Cờ chớp Nam 8 |
| 56 | Nguyễn Anh Khoa | LDP | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 32 | Cờ chớp Nam 10 |
| 73 | Nguyễn Hoàng An Khang | LDP | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 74 | Cờ chớp Nam 10 |
| 91 | Nguyễn Minh Khang | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 6,5 | 11 | Cờ chớp Nam 10 |
| 152 | Vũ Tùng Dương | LDP | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 118 | Cờ chớp Nam 10 |
| 2 | Bùi Trí Viễn | LDP | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | ½ | 1 | 0 | 4 | 60 | Cờ chớp Nam 12 |
| 29 | Lê Hải Quân | LDP | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 2,5 | 91 | Cờ chớp Nam 12 |
| 53 | Nguyễn Gia Bảo | LDP | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 26 | Cờ chớp Nam 12 |
| 55 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 32 | Cờ chớp Nam 12 |
| 78 | Phạm Duy Triết | LDP | ½ | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 46 | Cờ chớp Nam 12 |
| 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | LDP | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 6,5 | 8 | Cờ chớp Nam 14 |
| 57 | Nguyễn Trung Hiếu | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 6,5 | 7 | Cờ chớp Nam 14 |
| 77 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 30 | Cờ chớp Nam 14 |
| 16 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | LDP | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 4,5 | 29 | Cờ chớp Nam 15 |
| 30 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 28 | Cờ chớp Nam 15 |
| 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 32 | Cờ chớp Nam 15 |
| 40 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | Cờ chớp Nam 15 |
| 23 | Nguyễn Bảo Nhiên | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 7,5 | 2 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 48 | Trần Khánh Ngân | LDP | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 18 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 6,5 | 6 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 28 | Ngô Tường An | LDP | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | ½ | 0 | 6 | 7 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 59 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 17 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 14 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 12 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 5,5 | 5 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 8 | Ngô Tường Vy | LDP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 12 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 32 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 75 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6,5 | 15 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 69 | Nguyễn Anh Khoa | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 24 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 91 | Nguyễn Hoàng An Khang | LDP | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 22 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 109 | Nguyễn Minh Khang | LDP | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 19 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 189 | Vũ Tùng Dương | LDP | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 118 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | LDP | 0 | ½ | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 61 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 38 | Lê Hải Quân | LDP | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 62 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 71 | Nguyễn Gia Bảo | LDP | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 93 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 73 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5,5 | 27 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 105 | Phạm Duy Triết | LDP | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 72 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 35 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | LDP | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 5 | 30 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 72 | Nguyễn Trung Hiếu | LDP | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 94 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 4,5 | 48 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 16 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | LDP | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 27 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 31 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 37 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 36 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 5 | 18 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 41 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6,5 | 5 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 26 | Nguyễn Bảo Nhiên | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 | 2 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 52 | Trần Khánh Ngân | LDP | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 25 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 21 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 32 | Ngô Tường An | LDP | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 13 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 72 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 9 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | | | 3,5 | 8 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | | | 3 | 12 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | | | 4,5 | 5 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 10 | Ngô Tường Vy | LDP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 26 | Cờ nhanh Nữ 17 |
の最終ラウンド結果 LDP
の選手詳細 LDP
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Đinh Hoàng Minh 0 LDP Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 71 | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong | DTL | 3,5 | s 1 | | 2 | 65 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 4,5 | w 1 | | 3 | 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 7 | s 1 | | 4 | 83 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 8 | w 0 | | 5 | 66 | Nguyễn Hữu Minh Quân | NTL | 6 | s 1 | | 6 | 37 | Lê Thành Tâm | NGD | 5 | w 1 | | 7 | 105 | Trần Hải Đăng | N2B | 7 | s 0 | | 8 | 76 | Nguyễn Quang Bảo | LNA | 5 | w 1 | | 9 | 30 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 7,5 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Bảo 0 LDP Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 122 | Vũ Thiên | DTD | 6,5 | w 0 | | 2 | 112 | Trần Văn Phúc Lộc | KDO | 4 | s 1 | | 3 | 116 | Trương Tuấn Khang | TPE | 3 | w 1 | | 4 | 110 | Trần Thế Bảo | PNG | 5 | s 0 | | 5 | 13 | Đoàn Thanh Phúc | POI | 6 | s 0 | | 6 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | w 1 | | 7 | 125 | Dương Minh Hoàng Phúc | TXT | 3 | w 1 | | 8 | 24 | Hoàng Thế Vinh | DVL | 4 | s 1 | | 9 | 26 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 6 | w 0 | | Nguyễn Anh Khoa 0 LDP Rp:1480 得点 5,5 |
| 1 | 132 | Trần Đăng Khôi | LGK | 4,5 | w 1 | | 2 | 114 | Phạm Đình Bảo | NTL | 5 | s 1 | | 3 | 130 | Trần Danh Lâm | CAX | 8 | w 0 | | 4 | 136 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 4,5 | s 1 | | 5 | 11 | Đinh Thành Nhân | DVL | 4,5 | w 1 | | 6 | 91 | Nguyễn Minh Khang | LDP | 6,5 | s ½ | | 7 | 119 | Phạm Nam Khôi | MLI | 6,5 | w 0 | | 8 | 29 | Lê Đăng Khôi | LDT | 5,5 | s 1 | | 9 | 131 | Trần Đại Dương | N2B | 6,5 | s 0 | | Nguyễn Hoàng An Khang 0 LDP Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 149 | Vũ Minh Quân | ATE | 6 | s 0 | | 2 | 148 | Vũ Hoàng Anh Duy | TV1 | 4 | w 1 | | 3 | 12 | Đinh Trọng Nhật Minh | MLI | 6 | s 0 | | 4 | 117 | Phạm Minh Khôi | DTL | 1,5 | w 1 | | 5 | 145 | Văn Đức Hoàng Anh | DTD | 5 | s 0 | | 6 | 139 | Trần Quyền Gia Phát | CFC | 4 | w 1 | | 7 | 109 | Nguyễn Võ Gia Khánh | LDT | 4 | s ½ | | 8 | 147 | Võ Viên Thành | CPT | 3,5 | w 1 | | 9 | 8 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Minh Khang 0 LDP Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 15 | Đoàn Phan Minh Quang | XAN | 7 | w 1 | | 2 | 13 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 4,5 | s 1 | | 3 | 3 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 4,5 | w 1 | | 4 | 20 | Hoàng Gia Huy | LCY | 5 | w 1 | | 5 | 135 | Trần Minh Khang | DTD | 7,5 | s 0 | | 6 | 56 | Nguyễn Anh Khoa | LDP | 5,5 | w ½ | | 7 | 9 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 5,5 | s 1 | | 8 | 4 | Bùi Minh Quân | LTK | 5,5 | s 1 | | 9 | 130 | Trần Danh Lâm | CAX | 8 | w 0 | | Vũ Tùng Dương 0 LDP Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 76 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 4 | s 0 | | 2 | 82 | Nguyễn Kiến Nam | XHO | 4 | s 0 | | 3 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 3 | w 1 | | 4 | 87 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 3 | w 1 | | 5 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5,5 | s 1 | | 6 | 36 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | w 0 | | 7 | 86 | Nguyễn Mạnh An Nguyên | TVO | 5 | s 0 | | 8 | 78 | Nguyễn Hoàng Thiên | LBG | 4,5 | w 0 | | 9 | 72 | Nguyễn Hải Anh | CAX | 4 | s 0 | | Bùi Trí Viễn 0 LDP Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 51 | Nguyễn Đức Dũng | NDL | 5 | s 0 | | 2 | 49 | Nguyễn Đình Tuấn Vũ | HBA | 4 | w 0 | | 3 | 35 | Lương Nguyễn Xuân Trường | TSD | 3 | s 1 | | 4 | 50 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 4,5 | w ½ | | 5 | 65 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4,5 | s ½ | | 6 | 53 | Nguyễn Gia Bảo | LDP | 5,5 | w ½ | | 7 | 57 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | 4 | s ½ | | 8 | 36 | Lưu Hữu Đức | XHO | 3 | w 1 | | 9 | 55 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 5 | s 0 | | Lê Hải Quân 0 LDP Rp:1234 得点 2,5 |
| 1 | 78 | Phạm Duy Triết | LDP | 4,5 | w ½ | | 2 | 54 | Nguyễn Hoàng Đăng Khánh | LNA | 5 | s 0 | | 3 | 10 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 3,5 | w 0 | | 4 | 28 | Lê Gia Nguyên | DLC | 4,5 | s ½ | | 5 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | w 0 | | 6 | 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | s 0 | | 7 | 86 | Trần Nguyễn Gia Bảo | XHO | 2,5 | s 1 | | 8 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | w 0 | | 9 | 19 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 2,5 | s ½ | | Nguyễn Gia Bảo 0 LDP Rp:1480 得点 5,5 |
| 1 | 4 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 2,5 | w 1 | | 2 | 14 | Đỗ Trung Hiếu | CYR | 5 | s 0 | | 3 | 6 | Đào Duy Dũng | CPT | 5 | w ½ | | 4 | 10 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 3,5 | s 0 | | 5 | 8 | Đặng Quang Khải | LSO | 4 | w ½ | | 6 | 2 | Bùi Trí Viễn | LDP | 4 | s ½ | | 7 | 16 | Hoàng Cang | TBN | 3 | w 1 | | 8 | 95 | Võ Tuấn Anh | NVB | 3,5 | s 1 | | 9 | 28 | Lê Gia Nguyên | DLC | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp 0 LDP Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 6 | Đào Duy Dũng | CPT | 5 | w 1 | | 2 | 18 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 6 | s 0 | | 3 | 8 | Đặng Quang Khải | LSO | 4 | w 1 | | 4 | 14 | Đỗ Trung Hiếu | CYR | 5 | s 0 | | 5 | 9 | Đinh Nhật Khang | NDL | 5 | s 1 | | 6 | 26 | Lê Đức Anh | TTD | 4,5 | w 1 | | 7 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | w 0 | | 8 | 40 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 5 | s 0 | | 9 | 2 | Bùi Trí Viễn | LDP | 4 | w 1 | | Phạm Duy Triết 0 LDP Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 29 | Lê Hải Quân | LDP | 2,5 | s ½ | | 2 | 1 | Bùi Thanh Phát | LLD | 2,5 | w 1 | | 3 | 15 | Hà Tấn Huy | CAH | 5,5 | s 1 | | 4 | 61 | Nguyễn Minh Đăng | Q2B | 4,5 | w 0 | | 5 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s ½ | | 6 | 37 | Mai Quang Thuận | NVB | 5,5 | w ½ | | 7 | 7 | Đặng Quang Đạt | BRU | 6 | s 0 | | 8 | 26 | Lê Đức Anh | TTD | 4,5 | w 0 | | 9 | 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 3,5 | s 1 | | Lê Nguyễn Ngọc Tân 0 LDP Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 66 | Trần Anh Tuấn | AHI | 5 | s 1 | | 2 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | w 1 | | 3 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | s 0 | | 4 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | w 1 | | 5 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | w 1 | | 6 | 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7,5 | s 0 | | 7 | 45 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 5 | w 1 | | 8 | 69 | Trần Quang Vinh | Q2B | 6,5 | s ½ | | 9 | 43 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | BBI | 5,5 | w 1 | | Nguyễn Trung Hiếu 0 LDP Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | s 1 | | 2 | 23 | Lê Hoàng Nam | CPT | 3 | w 1 | | 3 | 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | s 1 | | 4 | 42 | Nguyễn Hoàng Phúc | Q2B | 5,5 | w 1 | | 5 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | s ½ | | 6 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | w 0 | | 7 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | s 1 | | 8 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | w 1 | | 9 | 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 7 | s 0 | | Võ Đoàn Thịnh Phát 0 LDP Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 37 | Nguyễn Đức Duy | LSO | 4,5 | s 1 | | 2 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 6 | w 1 | | 3 | 42 | Nguyễn Hoàng Phúc | Q2B | 5,5 | s 0 | | 4 | 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | w 0 | | 5 | 23 | Lê Hoàng Nam | CPT | 3 | s 1 | | 6 | 48 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 5 | w 1 | | 7 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 5 | s 0 | | 8 | 41 | Nguyễn Hoàng Phát | CPT | 6 | w 0 | | 9 | 25 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm | HV1 | 4 | s 1 | | Lê Nguyễn Đăng Khôi 0 LDP Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 42 | Trần Bảo Khang | PCP | 4,5 | w 0 | | 2 | 44 | Trần Đinh Bảo Nam | DLH | 0 | s 1 | | 3 | 48 | Trần Quang Huy | NQT | 3,5 | w 1 | | 4 | 40 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6 | s 0 | | 5 | 50 | Võ Thiện Nhân | CHD | 3,5 | w 1 | | 6 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | s 0 | | 7 | 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 4 | w 1 | | 8 | 47 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s ½ | | 9 | 17 | Nông Ngọc Hiếu | BTX | 5 | w 0 | | Nguyễn Nam Phong 0 LDP Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 5,5 | s 0 | | 2 | 8 | Đặng Văn Nguyên Khoa | DML | 0 | w 1 | | 3 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 4,5 | s 0 | | 4 | 22 | Nguyễn Đăng Bảo | CAH | 5 | w 1 | | 5 | 47 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 0 | | 6 | 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 4,5 | w 0 | | 7 | 41 | Trang Gia Khánh | TUL | 2 | s 1 | | 8 | 50 | Võ Thiện Nhân | CHD | 3,5 | w 1 | | 9 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | s ½ | | Nguyễn Trần Bảo Long 0 LDP Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5 | w 1 | | 2 | 13 | Hoàng Tiến Thành Đạt | BTX | 4 | s 0 | | 3 | 11 | Hoàng Minh Quân | NQT | 3,5 | w 1 | | 4 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | w 0 | | 5 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 4,5 | s 1 | | 6 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 6 | w 0 | 全体のリスト表示
|
|
|
|