Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku C1L
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 14 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 56 | Trần Ngọc Như Quỳnh | C1L | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 16 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 35 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 18 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 36 | Phan Nhật Vi | C1L | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 15 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 42 | Trần Nhật My | C1L | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 24 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 60 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 22 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 69 | Trần Ngọc Như Quỳnh | C1L | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6,5 | 7 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 40 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 5,5 | 17 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 41 | Phan Nhật Vi | C1L | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 46 | Trần Nhật My | C1L | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 34 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for C1L
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 5 | 56 | Trần Ngọc Như Quỳnh | G12 | | C1L | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Lê Ngọc Phương Ngân | G12 | | LDP | 18 |
| 9 | 10 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | G12 | | LSO | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Ngọc Linh Đan | G12 | | C1L | 49 |
| 9 | 5 | 36 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | 5½ | 0 - 1 | 5 | Hà Lê Minh Châu | G14 | | NDL | 8 |
| 9 | 7 | 35 | Phan Ngọc Đan Vy | G14 | | C1L | 5 | 0 - 1 | 5 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | 6 |
| 9 | 18 | 48 | Văn Hạnh Nguyên | G14 | | Q2B | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần Nhật My | G14 | | C1L | 42 |
| 9 | 1 | 69 | Trần Ngọc Như Quỳnh | G12 | | C1L | 6½ | 0 - 1 | 8 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | 65 |
| 9 | 15 | 60 | Phạm Ngọc Linh Đan | G12 | | C1L | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lê Hồng Khánh Anh | G12 | | LSO | 18 |
| 9 | 4 | 41 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | 6 | 1 - 0 | 5½ | Hà Lê Minh Châu | G14 | | NDL | 9 |
| 9 | 6 | 40 | Phan Ngọc Đan Vy | G14 | | C1L | 5½ | 0 - 1 | 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | 5 |
| 9 | 16 | 23 | Nguyễn Khánh Trang | G14 | | AHI | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Nhật My | G14 | | C1L | 46 |
Dane zawodnika C1L
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Phạm Ngọc Linh Đan 0 C1L Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 17 | Lê Kiều Gia Mỹ | TTD | 3 | w 1 | | 2 | 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 5 | s 0 | | 3 | 11 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 4 | w 0 | | 4 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | s 1 | | 5 | 13 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 6 | w 1 | | 6 | 19 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 6,5 | s 0 | | 7 | 14 | Lê Hoàng Kim Châu | NLH | 4 | w 1 | | 8 | 16 | Lê Huyền Trân | CPT | 5 | w 1 | | 9 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 5 | s 1 | | Trần Ngọc Như Quỳnh 0 C1L Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 24 | Lý Ngọc Khánh Chi | CAH | 3 | s 1 | | 2 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 5 | w 1 | | 3 | 53 | Tô Khánh Như | LV4 | 8 | s ½ | | 4 | 59 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 5,5 | w 1 | | 5 | 8 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 6 | s 1 | | 6 | 40 | Nguyễn Tú Anh | CPT | 6 | w 0 | | 7 | 28 | Ngô Tường An | LDP | 6 | s 0 | | 8 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | w 1 | | 9 | 18 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 6,5 | w 0 | | Phan Ngọc Đan Vy 0 C1L Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 9 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5,5 | s 1 | | 2 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 5,5 | s 0 | | 3 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | w 1 | | 4 | 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | NDL | 4 | w 0 | | 5 | 7 | Đỗ Minh Anh | LSO | 4,5 | s 1 | | 6 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | w 1 | | 7 | 38 | Phùng Phương Nghi | QDL | 6 | w 1 | | 8 | 17 | Nguyễn Bảo Ngọc | LDI | 6 | s 0 | | 9 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | w 0 | | Phan Nhật Vi 0 C1L Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 10 | Hồ Bảo Ngân | NDL | 2 | w 1 | | 2 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | s 0 | | 3 | 20 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 4,5 | w 1 | | 4 | 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 7 | s ½ | | 5 | 19 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 3 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 5,5 | s 0 | | 7 | 47 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | w 1 | | 8 | 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | NDL | 4 | s 1 | | 9 | 8 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 6 | w 0 | | Trần Nhật My 0 C1L Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 7 | w 0 | | 2 | 14 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 4,5 | s ½ | | 3 | 47 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | w 1 | | 4 | 8 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 6 | s 0 | | 5 | 37 | Phan Thị Bảo Trâm | HV1 | 3,5 | w 1 | | 6 | 4 | Đinh Minh Anh | Q2B | 4,5 | s 0 | | 7 | 27 | Nguyễn Nguyễn Tâm An | QDL | 3 | w 1 | | 8 | 26 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 4 | s 0 | | 9 | 48 | Văn Hạnh Nguyên | Q2B | 3,5 | s 1 | | Phạm Ngọc Linh Đan 0 C1L Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 21 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 6 | s 0 | | 2 | 31 | Ngọc Thị Yến Nhi | NDA | 0 | w 1 | | 3 | 13 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 5 | s 1 | | 4 | 27 | Lương Thiện Mỹ | XLS | 5 | w 0 | | 5 | 15 | Huỳnh Thanh Vân | NDL | 5 | s 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | TDC | 4,5 | w ½ | | 7 | 45 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | s 1 | | 8 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 4,5 | w 1 | | 9 | 18 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 4,5 | w 1 | | Trần Ngọc Như Quỳnh 0 C1L Rp:1566 Pkt 6,5 |
| 1 | 30 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5,5 | w ½ | | 2 | 32 | Ngô Tường An | LDP | 6 | s 1 | | 3 | 20 | Lê Kiều Gia Mỹ | TTD | 4 | w 1 | | 4 | 72 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 6 | s 0 | | 5 | 6 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 4 | w 1 | | 6 | 7 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 5,5 | w 1 | | 7 | 19 | Lê Huyền Trân | CPT | 5,5 | s 1 | | 8 | 67 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6,5 | s 1 | | 9 | 65 | Tô Khánh Như | LV4 | 9 | w 0 | | Phan Ngọc Đan Vy 0 C1L Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 11 | Hồ Bảo Ngân | NDL | 3 | w 1 | | 2 | 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | NVB | 3,5 | s 1 | | 3 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 6 | s 0 | | 4 | 9 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 5,5 | w 0 | | 5 | 16 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 5 | s 1 | | 6 | 12 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 3 | w 1 | | 7 | 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5 | s 1 | | 8 | 7 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6,5 | w ½ | | 9 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | w 0 | | Phan Nhật Vi 0 C1L Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 12 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 3 | s 1 | | 2 | 4 | Đinh Minh Anh | Q2B | 5 | w 1 | | 3 | 16 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 5 | s 1 | | 4 | 50 | Triệu Vân Giang | LV4 | 6,5 | w 1 | | 5 | 47 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | s 0 | | 6 | 5 | Đinh Phương Anh | Q2B | 6 | s 1 | | 7 | 43 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7,5 | w 0 | | 8 | 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | NDL | 4,5 | s 1 | | 9 | 9 | Hà Lê Minh Châu | NDL | 5,5 | w 1 | | Trần Nhật My 0 C1L Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 17 | Mai Thị Nhã Uyên | LSO | 3 | w 1 | | 2 | 7 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6,5 | s 0 | | 3 | 15 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5,5 | w 0 | | 4 | 18 | Ngô Uyên Phương | PCD | 4 | w 0 | | 5 | 27 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 2,5 | s 1 | | 6 | 21 | Nguyễn Hoàng Quyên | TTP | 4 | s 1 | | 7 | 28 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 6 | w 0 | | 8 | 24 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 4 | w 1 | | 9 | 23 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 5 | s 0 |
|
|
|
|