Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Қуръакашӣ/натиҷаҳо5. Давр
| Тх. | № | Сафед | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | Натиҷа | Хол | Сиёҳ | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | № |
| 1 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 83 |
| 2 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 3 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 91 |
| 4 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 121 |
| 5 | 137 | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Ngô Bá Phúc | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 47 |
| 6 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 147 |
| 7 | 2 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 86 |
| 8 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 89 |
| 9 | 10 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 102 |
| 10 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Trọng Đạt | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 21 |
| 11 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 23 |
| 12 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 29 |
| 13 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | | B07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 1 - 0 | 3 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 14 | 42 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Trần Minh Khang | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 107 |
| 15 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 1 - 0 | 3 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 51 |
| 16 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | | B07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 55 |
| 17 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 113 |
| 18 | 150 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 63 |
| 19 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 119 |
| 20 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 123 |
| 21 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | | B07 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 141 |
| 22 | 152 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 79 |
| 23 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 24 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 78 |
| 25 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 45 |
| 26 | 130 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Bảo Anh | | B07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 59 |
| 27 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 157 |
| 28 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 88 |
| 29 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 |
| 30 | 4 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 94 |
| 31 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 |
| 32 | 9 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 33 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | ½ - ½ | 2 | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 13 |
| 34 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | | B07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 104 |
| 35 | 18 | Đặng, Lê Gia An | | B07 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 115 |
| 36 | 116 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 19 |
| 37 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Minh Nhật | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 117 |
| 38 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 39 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 25 |
| 40 | 30 | Hoàng, Minh Trí | | B07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 124 |
| 41 | 126 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 - 1 | 2 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 42 | 38 | Hồ, Thiên Ân | | B07 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 125 |
| 43 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 127 |
| 44 | 132 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Phúc Thịnh | | B07 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 49 |
| 45 | 50 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 136 |
| 46 | 138 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 1 - 0 | 2 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 53 |
| 47 | 56 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 139 |
| 48 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 153 |
| 49 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 71 |
| 50 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 73 |
| 51 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Trương, Tuấn Kiệt | | B07 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 151 |
| 52 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 53 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 158 |
| 54 | 159 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 84 |
| 55 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 95 |
| 56 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 145 |
| 57 | 12 | Chu, Hoàng Quân | | B07 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 15 |
| 58 | 11 | Chu, Gia Khánh | | B07 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 69 |
| 59 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Hữu Hy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 17 |
| 60 | 20 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 81 |
| 61 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 98 |
| 62 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | - - + | 1 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 111 |
| 63 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 31 |
| 64 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Quang Thanh | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 65 | 122 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 35 |
| 66 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | | B07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 99 |
| 67 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 39 |
| 68 | 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 131 |
| 69 | 52 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 134 |
| 70 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 - 1 | 1 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 135 |
| 71 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Anh Kiên | | B07 | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 57 |
| 72 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 58 |
| 73 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 155 |
| 74 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Bảo Khang | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 61 |
| 75 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | ½ | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 129 |
| 76 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | - - + | 0 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 103 |
| 77 | 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | - - + | 0 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 67 |
| 78 | 133 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 93 |
| 79 | 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | - - + | 0 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 143 |
| 80 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 1 | | бай | | | | |
|
|
|
|