Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Қуръакашӣ/натиҷаҳо3. Давр
| Тх. | № | Сафед | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | Натиҷа | Хол | Сиёҳ | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | № |
| 1 | 2 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 83 |
| 2 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 84 |
| 3 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 86 |
| 4 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh, Trọng Đạt | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 21 |
| 5 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 91 |
| 6 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | | B07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 29 |
| 7 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 8 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 105 |
| 9 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 55 |
| 10 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 109 |
| 11 | 118 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 63 |
| 12 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 115 |
| 13 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 121 |
| 14 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 123 |
| 15 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 127 |
| 16 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | | B07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 79 |
| 17 | 152 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 1½ | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 13 |
| 18 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 137 |
| 19 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 20 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Ngô Bá Phúc | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 47 |
| 21 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 145 |
| 22 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 65 |
| 23 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 147 |
| 24 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 113 |
| 25 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 26 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 |
| 27 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 28 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 |
| 29 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 30 | 10 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 71 |
| 31 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | | B07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 75 |
| 32 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 15 |
| 33 | 18 | Đặng, Lê Gia An | | B07 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 34 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 19 |
| 35 | 20 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 85 |
| 36 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 23 |
| 37 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 87 |
| 38 | 116 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 25 |
| 39 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 89 |
| 40 | 30 | Hoàng, Minh Trí | | B07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 41 | 126 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Quang Thanh | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 42 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | | B07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trần Minh Khang | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 107 |
| 43 | 38 | Hồ, Thiên Ân | | B07 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 119 |
| 44 | 130 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 39 |
| 45 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 131 |
| 46 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 47 | 42 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 1 - 0 | 1 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 135 |
| 48 | 138 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 45 |
| 49 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Phúc Thịnh | | B07 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 49 |
| 50 | 50 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 139 |
| 51 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 51 |
| 52 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 53 |
| 53 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | | B07 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 141 |
| 54 | 56 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 153 |
| 55 | 150 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Anh Kiên | | B07 | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 57 |
| 56 | 157 | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Bảo Anh | | B07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 59 |
| 57 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 159 |
| 58 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 95 |
| 59 | 12 | Chu, Hoàng Quân | | B07 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | ½ | 1 - 0 | ½ | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 129 |
| 60 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | 0 | Chu, Gia Khánh | | B07 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 11 |
| 61 | 4 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 99 |
| 62 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Hữu Hy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 17 |
| 63 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 101 |
| 64 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | - - + | 0 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 111 |
| 65 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | - - + | 0 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 31 |
| 66 | 117 | Phạm, Minh Nhật | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 34 |
| 67 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 35 |
| 68 | 122 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 48 |
| 69 | 52 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 124 |
| 70 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 125 |
| 71 | 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | - - + | 0 | Nguyễn, Bảo Khang | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 61 |
| 72 | 132 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 67 |
| 73 | 133 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | - - + | 0 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 69 |
| 74 | 134 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 73 |
| 75 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 81 |
| 76 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 143 |
| 77 | 158 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 93 |
| 78 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 149 |
| 79 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương, Tuấn Kiệt | | B07 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 151 |
| 80 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 1 | | бай | | | | |
|
|
|
|