Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 31.10.2026 15:18:56, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 8, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Қуръакашӣ/натиҷаҳо2. Давр
| Тх. | № | Сафед | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | Натиҷа | Хол | Сиёҳ | Гр | Навъ | FED | Клуб/Шаҳр | № |
| 1 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Đức Thịnh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 74 |
| 2 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 |
| 3 | 3 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 76 |
| 4 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 6 |
| 5 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 8 |
| 6 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 78 |
| 7 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Dương, Quốc Tiên Nhân | | B07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 14 |
| 8 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 84 |
| 9 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 16 |
| 10 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Lê Gia An | | B07 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 18 |
| 11 | 19 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 86 |
| 12 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 20 |
| 13 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 88 |
| 14 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 22 |
| 15 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 24 |
| 16 | 29 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 90 |
| 17 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | ½ - ½ | 1 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 32 |
| 18 | 37 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 96 |
| 19 | 115 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Thiên Ân | | B07 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 38 |
| 20 | 41 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 102 |
| 21 | 43 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 104 |
| 22 | 45 | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thuận Thiên | | B07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 106 |
| 23 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 46 |
| 24 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 110 |
| 25 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | | B07 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 112 |
| 26 | 121 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 50 |
| 27 | 51 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 114 |
| 28 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 29 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1 | 1 - 0 | 1 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 54 |
| 30 | 55 | Ngô, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 1 - 0 | 1 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 136 |
| 31 | 127 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 56 |
| 32 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | | B07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Huy Đặng Khoa | | B07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 140 |
| 33 | 131 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 62 |
| 34 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 146 |
| 35 | 137 | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 64 |
| 36 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | ½ - ½ | 1 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 148 |
| 37 | 139 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 70 |
| 38 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 152 |
| 39 | 159 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 72 |
| 40 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | ½ - ½ | ½ | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 66 |
| 41 | 145 | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | 0 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 |
| 42 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 94 |
| 43 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 98 |
| 44 | 9 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 100 |
| 45 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 10 |
| 46 | 11 | Chu, Gia Khánh | | B07 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 108 |
| 47 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | ½ - ½ | 0 | Chu, Hoàng Quân | | B07 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 12 |
| 48 | 17 | Đặng, Hữu Hy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 116 |
| 49 | 23 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 120 |
| 50 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 122 |
| 51 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 26 |
| 52 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 124 |
| 53 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 28 |
| 54 | 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Minh Trí | | B07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 30 |
| 55 | 31 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 126 |
| 56 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 128 |
| 57 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 34 |
| 58 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 130 |
| 59 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Đăng Khánh | | B07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 36 |
| 60 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 132 |
| 61 | 117 | Phạm, Minh Nhật | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 - 1 | 0 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 40 |
| 62 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 42 |
| 63 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 44 |
| 64 | 133 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | - - - | 0 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 48 |
| 65 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 52 |
| 66 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | | B07 | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 0 | 1 - 0 | 0 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 134 |
| 67 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | | B07 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 58 |
| 68 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 60 |
| 69 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 138 |
| 70 | 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 142 |
| 71 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 68 |
| 72 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 144 |
| 73 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 150 |
| 74 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | | B07 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 80 |
| 75 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 154 |
| 76 | 153 | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 82 |
| 77 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 156 |
| 78 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 158 |
| 79 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 92 |
| 80 | 157 | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 1 | | бай | | | | |
|
|
|
|