Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Վերջին արդիացում01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Մրցաշարի ընտրում | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Պարամետրի ընտրում | Մանրամասներ, ցույց տալ դրոշներ
, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ |
| Թիմի համատեսք | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Ցուցակներ | Մեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ |
| Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման |
| Զույգեր` ըստ տախտակների | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել |
| Դասակարգում | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9 |
| 5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն |
| Excel եւ տպել | Արտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes |
Զոյգեր/Արդյունքներ9. Տուր
| Bo. | No. | White | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | Արդյունք | Մ | Black | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | No. |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 - 1 | 7 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 83 |
| 2 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6½ | 0 - 1 | 7 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 91 |
| 3 | 121 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 1 - 0 | 6½ | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 65 |
| 4 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 1 - 0 | 6½ | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 147 |
| 5 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 - 1 | 6 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 6 | 42 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 79 |
| 7 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 8 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 6 | 0 - 1 | 6 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 136 |
| 9 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 1 - 0 | 6 | Trần, Huy Đặng Khoa | | B07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 140 |
| 10 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 25 |
| 11 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5½ | ½ - ½ | 5½ | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 85 |
| 12 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 66 |
| 13 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 110 |
| 14 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5½ | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 119 |
| 15 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 16 | 2 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 17 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 1 - 0 | 5 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 |
| 18 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 87 |
| 19 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 1 - 0 | 5 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 23 |
| 20 | 38 | Hồ, Thiên Ân | | B07 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 113 |
| 21 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 - 1 | 5 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 51 |
| 22 | 116 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Ngô, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 55 |
| 23 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 115 |
| 24 | 137 | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 71 |
| 25 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4½ | 1 - 0 | 5 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | | B07 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 141 |
| 26 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 27 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | | B07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 13 |
| 28 | 117 | Phạm, Minh Nhật | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 19 |
| 29 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 120 |
| 30 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 148 |
| 31 | 152 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê, Phúc Thịnh | | B07 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 49 |
| 32 | 56 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trương, Tuấn Kiệt | | B07 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 151 |
| 33 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 |
| 34 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 35 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 36 | 10 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 84 |
| 37 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 15 |
| 38 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng, Hữu Hy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 17 |
| 39 | 18 | Đặng, Lê Gia An | | B07 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 123 |
| 40 | 20 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 124 |
| 41 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh, Trọng Đạt | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 21 |
| 42 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 139 |
| 43 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 29 |
| 44 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 45 | 50 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 125 |
| 46 | 52 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 158 |
| 47 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Bảo Anh | | B07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 59 |
| 48 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 150 |
| 49 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 159 |
| 50 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 45 |
| 51 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 63 |
| 52 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 157 |
| 53 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 145 |
| 54 | 11 | Chu, Gia Khánh | | B07 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3½ | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 131 |
| 55 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | | B07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 122 |
| 56 | 130 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng, Quang Thanh | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 57 | 138 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 39 |
| 58 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 135 |
| 59 | 126 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 1 - 0 | 3 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 53 |
| 60 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 127 |
| 61 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 149 |
| 62 | 132 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 93 |
| 63 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 153 |
| 64 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 65 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 2½ | Chu, Hoàng Quân | | B07 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 12 |
| 66 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 129 |
| 67 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2½ | - - - | 2 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 28 |
| 68 | 30 | Hoàng, Minh Trí | | B07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | - - - | 2 | Nguyễn, Bảo Khang | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 61 |
| 69 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | - - - | 2 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 31 |
| 70 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | - - - | 2 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 94 |
| 71 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 111 |
| 72 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Đăng Khánh | | B07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 36 |
| 73 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | - - - | 1 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 48 |
| 74 | 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | - - - | 1 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 100 |
| 75 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 1 | | խաղից ազատ է | | | | |
| 76 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 77 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 78 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | | B07 | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 79 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 80 | 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 81 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 82 | 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 83 | 133 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 84 | 134 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 85 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
|
|
|
|