Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Վերջին արդիացում01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Մրցաշարի ընտրում | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Պարամետրի ընտրում | Մանրամասներ, ցույց տալ դրոշներ
, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ |
| Թիմի համատեսք | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Ցուցակներ | Մեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ |
| Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման |
| Զույգեր` ըստ տախտակների | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել |
| Դասակարգում | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9 |
| 5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն |
| Excel եւ տպել | Արտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes |
Զոյգեր/Արդյունքներ7. Տուր
| Bo. | No. | White | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | Արդյունք | Մ | Black | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | No. |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Phạm, Quang Hải | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 121 |
| 2 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5½ | 1 - 0 | 5 | Bùi, Bảo Khang | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 |
| 3 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 79 |
| 4 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê, Đông Quân | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 43 |
| 5 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | | B07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Kiến Văn | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 83 |
| 6 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Minh Khôi | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 91 |
| 7 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Thái Lâm | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 102 |
| 8 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 - 1 | 4½ | Lê, Ngô Bá Phúc | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 47 |
| 9 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Vĩnh Khang | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 110 |
| 10 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 65 |
| 11 | 4 | Bùi, Đức Trí | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B07 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 87 |
| 12 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Thuận Thiên | | B07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 106 |
| 13 | 10 | Cù, Thái An Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 113 |
| 14 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 1 - 0 | 4 | Đinh, Xuân Trường | | B07 | LMC | Lima Chess | 23 |
| 15 | 38 | Hồ, Thiên Ân | | B07 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Xuân Phúc | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 114 |
| 16 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Lâm, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 41 |
| 17 | 42 | Lê, Anh Minh | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Trần Phúc An | | B07 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 124 |
| 18 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 55 |
| 19 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Bảo Anh | | B07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 59 |
| 20 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | | B07 | LMC | Lima Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Anh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 115 |
| 21 | 137 | Trần, Công Trọng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Đức Duy | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 70 |
| 22 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | | B07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Bảo | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 77 |
| 23 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 - 1 | 4 | Thế, Như Hoàng Vũ | | B07 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 136 |
| 24 | 150 | Trương, Lê Quân | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | - - + | 3½ | Doãn, Hoàng Bách | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 13 |
| 25 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | B07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Đỗ, Đăng Khoa | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 25 |
| 26 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Khải An | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 84 |
| 27 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê, Minh Khôi | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 45 |
| 28 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | | B07 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Danh Khôi | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 139 |
| 29 | 56 | Nguyễn, An Bình | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Lê Bảo Vương | | B07 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 85 |
| 30 | 152 | Văn, Minh Quân | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | B07 | LMC | Lima Chess | 63 |
| 31 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Hoàng Minh An | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 78 |
| 32 | 117 | Phạm, Minh Nhật | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3½ | 1 - 0 | 3 | Bùi, Đăng An | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 |
| 33 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi, Vũ Minh Đức | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 |
| 34 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 - 1 | 3 | Cao, Thanh Thiện | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 35 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đặng, Hữu Hy | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 17 |
| 36 | 18 | Đặng, Lê Gia An | | B07 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 88 |
| 37 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | ½ - ½ | 3 | Đặng, Lê Khang | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 19 |
| 38 | 20 | Đinh, Nhật Quang | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 39 | 116 | Phạm, Minh Khang | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Trọng Đạt | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 21 |
| 40 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 123 |
| 41 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Trần Minh Khang | | B07 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 107 |
| 42 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | | B07 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Anh Huy | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 29 |
| 43 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Hồ, Quang Hải | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 44 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | | B07 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 141 |
| 45 | 50 | Lê, Trọng Duy | | B07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan, Bình Minh | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 127 |
| 46 | 138 | Trần, Chí Nhân | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 - 1 | 3 | Lương, Thanh Tùng | | B07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 51 |
| 47 | 52 | Lương, Xuân Bách | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | ½ - ½ | 3 | Trương, Tuấn Kiệt | | B07 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 151 |
| 48 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ, Phong | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 158 |
| 49 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | | B07 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ, Đức Duy | | B07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 153 |
| 50 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | | B07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đức Hiếu | | B07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 71 |
| 51 | 8 | Cao, Nhật Nam | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2½ | 1 - 0 | 3 | Vương, Phúc Hưng | | B07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 159 |
| 52 | 130 | Phan, Minh Khôi | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Bùi, Nhật Khánh | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 5 |
| 53 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | | B07 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 95 |
| 54 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | | B07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Minh Dương | | B07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 157 |
| 55 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | | B07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2½ | Trần, Quang Vũ | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 145 |
| 56 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | | B07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | - - + | 2 | Chu, Gia Khánh | | B07 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 11 |
| 57 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Đàm, Trương Minh Khôi | | B07 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 15 |
| 58 | 30 | Hoàng, Minh Trí | | B07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | - - + | 2 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 99 |
| 59 | 31 | Hoàng, Minh Trung | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Minh Phúc | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 118 |
| 60 | 122 | Phạm, Thiên Minh | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Quang Thanh | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 61 | 126 | Phan, Bá Phát | | B07 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 1 - 0 | 2 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | | B07 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 39 |
| 62 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | | B07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Mã Hùng Anh, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 53 |
| 63 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | | B07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 125 |
| 64 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | | B07 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | ½ - ½ | 2 | Phan, Quang Hải | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 131 |
| 65 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Quảng, Trương Hoàng Duy | | B07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 135 |
| 66 | 132 | Phan, Quang Khải | | B07 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | | B07 | NQC | Như Quỳnh Chess | 81 |
| 67 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | | B07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Trịnh Phúc Lâm, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 149 |
| 68 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Phú Trọng | | B07 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 93 |
| 69 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | | B07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 - 1 | 1½ | Phan, Hữu Nguyên | | B07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 129 |
| 70 | 12 | Chu, Hoàng Quân | | B07 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 98 |
| 71 | 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | | B07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | - - + | 1 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 28 |
| 72 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | | B07 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | - - + | 1 | Hoàng, Tăng Hưng | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 34 |
| 73 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | | B07 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | | B07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 35 |
| 74 | 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | | B07 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | - - + | 1 | Nguyễn, Bảo Khang | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 61 |
| 75 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | | B07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 1 | | խաղից ազատ է | | | | |
| 76 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | | B07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 77 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | | B07 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 78 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | | B07 | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 79 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | | B07 | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 80 | 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 81 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 82 | 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | | B07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 83 | 133 | Phan, Trọng Nhân | | B07 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 84 | 134 | Phùng, Duy Kiên | | B07 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
| 85 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | | B07 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | | չեն խաղացել | | | | |
|
|
|
|