Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Sidst opdateret 29.10.2026 15:23:38, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes

Federation statistik

Nr.FEDFederationAntal
1AHIAHI1
2ATEATE7
3BUGBUG1
4CATCatalonia1
5CAXCAX3
6CDTCDT1
7CFCCFC5
8CLYCLY3
9CPTCPT5
10CTQCTQ1
11CYRCYR2
12DBRDBR1
13DLCDLC2
14DPUDPU1
15DR1DR11
16DT3DT32
17DTDDTD5
18DTLDTL2
19DVLDVL1
20HATHAT1
21HLIHLI3
22HNHHNH1
23HPUHPU1
24KDOKDO5
25LAMLAM1
26LB3LB32
27LBLLBL1
28LCOLCO1
29LCYLCY5
30LD3LD31
31LDTLDT5
32LDVLDV2
33LGKLGK3
34LMCLMC3
35LNALNA1
36LQLLQL5
37LT1LT11
38LTKLTK5
39LV4LV42
40MLIMali5
41N2BN2B4
42NB2NB21
43NBDNBD2
44NBLNBL3
45NQCNQC3
46NTLNTL5
47PCNPCN3
48PMAPMA1
49PNGPapua New Guinea1
50POIPOI2
51QTEQTE2
52TA1TA11
53TBLTBL3
54THDTHD3
55TPEChinese Taipei3
56TQUTQU1
57TTDTTD4
58TTHTTH4
59TTNTTN1
60TV1TV13
61TVLTVL3
62TXATXA1
63XHOXHO5
Total158

Titel statistik

Parti statistik