Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Раддабандии ниҳоӣ пас аз 9 давр
| Ҷой | № оғ. | Ном | Навъ | ҷинс | Гр | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 | 54,5 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 | 54 | 8 | 5 | 4 |
| 3 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 | 50,5 | 8 | 5 | 4 |
| 4 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 8 | 0 | 49,5 | 8 | 5 | 4 |
| 5 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 | 51,5 | 7 | 4 | 2 |
| 6 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 | 49 | 7 | 4 | 3 |
| 7 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 | 47 | 7 | 5 | 4 |
| 8 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 7 | 0 | 46,5 | 7 | 4 | 3 |
| 9 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 | 45,5 | 7 | 4 | 3 |
| 10 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 7 | 0 | 43 | 7 | 5 | 4 |
| 11 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 6,5 | 0 | 50,5 | 6 | 5 | 4 |
| 12 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6,5 | 0 | 49 | 6 | 4 | 4 |
| 13 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6,5 | 0 | 48 | 6 | 5 | 4 |
| 14 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6,5 | 0 | 45 | 6 | 5 | 4 |
| 15 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6,5 | 0 | 44,5 | 6 | 4 | 2 |
| 16 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 6,5 | 0 | 42,5 | 6 | 5 | 3 |
| 17 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6,5 | 0 | 41,5 | 5 | 4 | 1 |
| 18 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 50 | 6 | 5 | 4 |
| 19 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 6 | 0 | 47,5 | 6 | 4 | 1 |
| 20 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 6 | 0 | 46,5 | 6 | 5 | 2 |
| 21 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 6 | 0 | 46,5 | 6 | 4 | 3 |
| 22 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 6 | 0 | 46 | 6 | 4 | 4 |
| 23 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 | 45,5 | 6 | 4 | 3 |
| 24 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 45 | 6 | 5 | 2 |
| 25 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 | 44,5 | 6 | 4 | 3 |
| 26 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 | 44 | 6 | 4 | 3 |
| 27 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 44 | 6 | 4 | 2 |
| 28 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 | 43,5 | 5 | 4 | 3 |
| 29 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 6 | 0 | 41,5 | 5 | 4 | 1 |
| 30 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 6 | 0 | 41 | 6 | 4 | 3 |
| 31 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 6 | 0 | 40 | 6 | 4 | 3 |
| 32 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 6 | 0 | 40 | 5 | 5 | 2 |
| 33 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6 | 0 | 39,5 | 6 | 4 | 2 |
| 34 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 38 | 6 | 5 | 4 |
| 35 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5,5 | 0 | 50,5 | 5 | 4 | 3 |
| 36 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5,5 | 0 | 47 | 5 | 5 | 2 |
| 37 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 5,5 | 0 | 43 | 5 | 4 | 1 |
| 38 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 5,5 | 0 | 42 | 4 | 4 | 2 |
| 39 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 41 | 5 | 5 | 4 |
| 40 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 5,5 | 0 | 39 | 4 | 5 | 1 |
| 41 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5,5 | 0 | 38,5 | 5 | 5 | 3 |
| 42 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5,5 | 0 | 38 | 5 | 5 | 3 |
| 43 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5,5 | 0 | 37 | 5 | 4 | 2 |
| 44 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5,5 | 0 | 37 | 5 | 4 | 2 |
| 45 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 5,5 | 0 | 36 | 5 | 5 | 3 |
| 46 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 46,5 | 5 | 5 | 2 |
| 47 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 | 44,5 | 5 | 5 | 3 |
| 48 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 5 | 0 | 44,5 | 5 | 5 | 2 |
| 49 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 43,5 | 5 | 5 | 3 |
| 50 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 43 | 5 | 4 | 2 |
| 51 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 43 | 4 | 5 | 3 |
| 52 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 0 | 42 | 5 | 5 | 2 |
| 53 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 | 41,5 | 4 | 5 | 4 |
| 54 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 5 | 0 | 41 | 5 | 4 | 2 |
| 55 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 5 | 0 | 40,5 | 5 | 5 | 2 |
| 56 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 40,5 | 5 | 4 | 3 |
| 57 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 | 40 | 5 | 4 | 2 |
| 58 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 39,5 | 5 | 5 | 2 |
| 59 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5 | 0 | 39,5 | 5 | 4 | 2 |
| 60 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 5 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 3 |
| 61 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 | 39 | 5 | 4 | 2 |
| 62 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 2 |
| 63 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 5 | 0 | 38 | 5 | 5 | 4 |
| 64 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 | 37 | 4 | 4 | 1 |
| 65 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 5 | 2 |
| 66 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 2 |
| 67 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 5 | 0 | 35,5 | 5 | 5 | 2 |
| 68 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 5 | 0 | 35,5 | 5 | 4 | 2 |
| 69 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 5 | 0 | 35,5 | 5 | 4 | 1 |
| 70 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 5 | 0 | 34 | 5 | 5 | 2 |
| 71 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 2 |
| 72 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 33 | 5 | 5 | 4 |
| 73 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0 | 41,5 | 4 | 4 | 1 |
| 74 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4,5 | 0 | 41 | 4 | 4 | 3 |
| 75 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 40,5 | 4 | 5 | 4 |
| 76 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 40 | 4 | 4 | 1 |
| 77 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4,5 | 0 | 40 | 3 | 4 | 1 |
| 78 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4,5 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 2 |
| 79 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4,5 | 0 | 39,5 | 3 | 5 | 2 |
| 80 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4,5 | 0 | 39 | 4 | 4 | 3 |
| 81 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 38 | 4 | 4 | 2 |
| 82 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 37,5 | 4 | 5 | 2 |
| 83 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 4,5 | 0 | 35,5 | 4 | 4 | 2 |
| 84 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4,5 | 0 | 34 | 4 | 5 | 2 |
| 85 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4,5 | 0 | 34 | 4 | 4 | 1 |
| 86 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 | 33 | 4 | 4 | 2 |
| 87 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 32 | 4 | 4 | 3 |
| 88 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 44 | 4 | 4 | 1 |
| 89 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 42,5 | 3 | 5 | 2 |
| 90 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 41,5 | 4 | 5 | 1 |
| 91 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 4 | 0 | 40 | 4 | 5 | 2 |
| 92 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4 | 0 | 40 | 4 | 4 | 1 |
| 93 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 2 |
| 94 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 1 |
| 95 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 39 | 4 | 5 | 2 |
| 96 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 39 | 4 | 5 | 1 |
| 97 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 39 | 4 | 4 | 1 |
| 98 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 38,5 | 4 | 5 | 1 |
| 99 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 38,5 | 4 | 4 | 3 |
| 100 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 38 | 4 | 4 | 2 |
| 101 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 38 | 3 | 5 | 1 |
| 102 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 4 | 0 | 37,5 | 4 | 4 | 2 |
| 103 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 | 37,5 | 4 | 4 | 2 |
| 104 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 37 | 4 | 5 | 2 |
| 105 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 5 | 1 |
| 106 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 34,5 | 4 | 5 | 1 |
| 107 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 34,5 | 4 | 4 | 2 |
| 108 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 2 |
| 109 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 32 | 3 | 4 | 2 |
| 110 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 2 |
| 111 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 5 | 1 |
| 112 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 4 | 0 | 30 | 4 | 4 | 0 |
| 113 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 | 29 | 4 | 5 | 1 |
| 114 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 38,5 | 3 | 4 | 1 |
| 115 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3,5 | 0 | 38 | 3 | 5 | 1 |
| 116 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3,5 | 0 | 37,5 | 3 | 5 | 2 |
| 117 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 37 | 3 | 4 | 2 |
| 118 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 37 | 3 | 4 | 0 |
| 119 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3,5 | 0 | 34,5 | 3 | 5 | 2 |
| 120 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3,5 | 0 | 33,5 | 3 | 4 | 1 |
| 121 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 1 |
| 122 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 37 | 3 | 4 | 1 |
| 123 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 37 | 3 | 4 | 1 |
| 124 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 35,5 | 2 | 4 | 1 |
| 125 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 34,5 | 3 | 4 | 2 |
| 126 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 33,5 | 3 | 4 | 0 |
| 127 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 33 | 3 | 5 | 2 |
| 128 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 33 | 3 | 4 | 1 |
| 129 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 130 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 5 | 2 |
| 131 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 1 |
| 132 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 29 | 3 | 5 | 2 |
| 133 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 | 29 | 3 | 4 | 0 |
| 134 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2,5 | 0 | 33,5 | 2 | 4 | 0 |
| 135 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 32 | 2 | 5 | 2 |
| 136 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 32 | 2 | 4 | 1 |
| 137 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 35,5 | 2 | 4 | 1 |
| 138 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 2 | 0 | 32 | 2 | 2 | 0 |
| 139 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 31,5 | 2 | 3 | 2 |
| 140 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 31,5 | 2 | 3 | 0 |
| 141 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 31,5 | 2 | 2 | 0 |
| 142 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 31 | 2 | 3 | 0 |
| 143 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 31 | 2 | 1 | 0 |
| 144 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 30,5 | 2 | 3 | 1 |
| 145 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 30,5 | 2 | 2 | 0 |
| 146 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 30 | 2 | 3 | 0 |
| 147 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 0 | 29,5 | 2 | 4 | 1 |
| 148 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 26,5 | 2 | 3 | 0 |
| 149 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 30,5 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 | 30 | 1 | 3 | 0 |
Намоиши рӯйхати пурра Эзоҳ: Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брейк4: Most black Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|