Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Ҷой пас аз даври 8
| Ҷой | № оғ. | Ном | Навъ | ҷинс | Гр | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 | 43,5 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 | 42,5 | 7 | 5 | 4 |
| 3 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 | 38,5 | 7 | 4 | 3 |
| 4 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 | 38 | 7 | 4 | 3 |
| 5 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 6,5 | 0 | 42 | 6 | 4 | 4 |
| 6 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 6,5 | 0 | 38 | 6 | 4 | 4 |
| 7 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6,5 | 0 | 33,5 | 6 | 4 | 4 |
| 8 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 0 | 40,5 | 6 | 4 | 2 |
| 9 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 40 | 6 | 4 | 4 |
| 10 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 6 | 0 | 37,5 | 6 | 4 | 2 |
| 11 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 37 | 6 | 4 | 3 |
| 12 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 36 | 6 | 4 | 3 |
| 13 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 | 36 | 6 | 4 | 3 |
| 14 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 6 | 0 | 35,5 | 6 | 4 | 4 |
| 15 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 6 | 0 | 35,5 | 6 | 4 | 3 |
| 16 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 35 | 6 | 4 | 3 |
| 17 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 34 | 6 | 4 | 2 |
| 18 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 31,5 | 6 | 4 | 3 |
| 19 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5,5 | 0 | 40 | 5 | 4 | 3 |
| 20 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 3 |
| 21 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5,5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 2 |
| 22 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5,5 | 0 | 36 | 5 | 4 | 2 |
| 23 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5,5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 1 |
| 24 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 5,5 | 0 | 33,5 | 4 | 3 | 2 |
| 25 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5,5 | 0 | 33 | 5 | 4 | 2 |
| 26 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5,5 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 27 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5,5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 2 |
| 28 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 3 |
| 29 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 1 |
| 30 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 3 |
| 31 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 3 |
| 32 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 35 | 4 | 4 | 3 |
| 33 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 5 | 0 | 34,5 | 5 | 4 | 2 |
| 34 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 34,5 | 5 | 4 | 2 |
| 35 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 | 34 | 5 | 4 | 3 |
| 36 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 0 | 34 | 5 | 4 | 2 |
| 37 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 34 | 5 | 4 | 2 |
| 38 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 3 |
| 39 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 4 | 3 |
| 40 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 33 | 5 | 4 | 2 |
| 41 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 3 |
| 42 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 5 | 0 | 32 | 5 | 4 | 3 |
| 43 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 31 | 5 | 4 | 2 |
| 44 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 0 | 30,5 | 5 | 4 | 2 |
| 45 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 30 | 5 | 4 | 3 |
| 46 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 47 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 2 |
| 48 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 2 |
| 49 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 2 |
| 50 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4,5 | 0 | 35 | 4 | 4 | 1 |
| 51 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0 | 34,5 | 4 | 4 | 1 |
| 52 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 4,5 | 0 | 32,5 | 3 | 4 | 0 |
| 53 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4,5 | 0 | 32 | 3 | 3 | 1 |
| 54 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 3 |
| 55 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 3 |
| 56 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 57 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 2 |
| 58 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 2 |
| 59 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 60 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4,5 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 61 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4,5 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 2 |
| 62 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 2 |
| 63 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 4 | 1 |
| 64 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 4,5 | 0 | 25 | 4 | 4 | 2 |
| 65 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 4 | 0 | 35 | 4 | 4 | 2 |
| 66 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 35 | 4 | 4 | 1 |
| 67 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 33 | 4 | 4 | 2 |
| 68 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 3 |
| 69 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 70 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 71 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 4 | 0 | 32,5 | 4 | 4 | 1 |
| 72 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 32,5 | 3 | 4 | 3 |
| 73 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 3 |
| 74 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 2 |
| 75 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 1 |
| 76 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 4 | 0 | 31,5 | 3 | 4 | 2 |
| 77 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 31,5 | 3 | 4 | 2 |
| 78 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 31 | 4 | 3 | 2 |
| 79 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 2 |
| 80 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 81 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 3 |
| 82 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 2 |
| 83 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 2 |
| 84 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 1 |
| 85 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 1 |
| 86 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 1 |
| 87 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 88 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 4 | 3 |
| 89 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 90 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 91 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 1 |
| 92 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 2 |
| 93 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 2 |
| 94 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 1 |
| 95 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 2 |
| 96 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 1 |
| 97 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 2 |
| 98 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 3 |
| 99 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 33,5 | 3 | 4 | 3 |
| 100 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 32,5 | 3 | 4 | 1 |
| 101 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 32,5 | 3 | 4 | 1 |
| 102 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3,5 | 0 | 30 | 3 | 4 | 2 |
| 103 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 29,5 | 3 | 3 | 0 |
| 104 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 28 | 3 | 4 | 2 |
| 105 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3,5 | 0 | 28 | 3 | 4 | 2 |
| 106 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3,5 | 0 | 27 | 3 | 4 | 3 |
| 107 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3,5 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 2 |
| 108 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 31 | 3 | 4 | 2 |
| 109 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 110 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 31 | 3 | 4 | 0 |
| 111 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 2 |
| 112 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 1 |
| 113 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 30 | 3 | 4 | 1 |
| 114 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 0 |
| 115 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 29 | 3 | 4 | 1 |
| 116 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 29 | 3 | 4 | 1 |
| 117 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 2 |
| 118 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 1 |
| 119 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 27,5 | 2 | 4 | 1 |
| 120 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 121 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 122 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 0 |
| 123 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 2 |
| 124 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 0 |
| 125 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 0 |
| 126 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 127 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 1 |
| 128 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 2 |
| 129 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 0 |
| 130 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2,5 | 0 | 26 | 2 | 3 | 0 |
| 131 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 25 | 2 | 4 | 1 |
| 132 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 24,5 | 2 | 4 | 1 |
| 133 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 23,5 | 2 | 4 | 2 |
| 134 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 29,5 | 2 | 4 | 1 |
| 135 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 27,5 | 2 | 4 | 1 |
| 136 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 26 | 2 | 3 | 0 |
| 137 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 26 | 2 | 2 | 0 |
| 138 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 25,5 | 2 | 3 | 2 |
| 139 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 25 | 2 | 3 | 0 |
| 140 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 25 | 2 | 2 | 0 |
| 141 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 2 | 0 | 25 | 2 | 2 | 0 |
| 142 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 24,5 | 2 | 4 | 1 |
| 143 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 24,5 | 2 | 2 | 0 |
| 144 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 24,5 | 2 | 1 | 0 |
| 145 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 1 |
| 146 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 23 | 2 | 4 | 0 |
| 147 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 23 | 2 | 3 | 1 |
| 148 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 0 |
| 149 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 24 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | B07 | | | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | 23 | 1 | 3 | 0 |
Намоиши рӯйхати пурра Эзоҳ: Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брейк4: Most black Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|