Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Ҷой пас аз даври 7
| Ҷой | № оғ. | Ном | Навъ | ҷинс | Гр | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 | 33 | 7 | 3 | 3 |
| 2 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 6,5 | 0 | 30,5 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 34 | 6 | 4 | 3 |
| 4 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 | 29,5 | 6 | 4 | 4 |
| 5 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 6 | 0 | 29,5 | 6 | 4 | 3 |
| 6 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 0 | 29,5 | 6 | 3 | 2 |
| 7 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 29 | 6 | 4 | 3 |
| 8 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 25 | 6 | 3 | 3 |
| 9 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5,5 | 0 | 29,5 | 5 | 4 | 4 |
| 10 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5,5 | 0 | 24 | 5 | 4 | 4 |
| 11 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 5,5 | 0 | 24 | 5 | 3 | 1 |
| 12 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 30 | 5 | 3 | 2 |
| 13 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 5 | 0 | 29,5 | 5 | 3 | 1 |
| 14 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 3 |
| 15 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 3 |
| 16 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 28 | 5 | 4 | 3 |
| 17 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 28 | 5 | 3 | 3 |
| 18 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 4 | 3 |
| 19 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 3 |
| 20 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 2 |
| 21 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 0 | 27 | 5 | 3 | 1 |
| 22 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 4 | 2 |
| 23 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 5 | 0 | 26,5 | 5 | 3 | 2 |
| 24 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 3 |
| 25 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 3 | 2 |
| 26 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 2 |
| 27 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 5 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 28 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 24 | 5 | 4 | 3 |
| 29 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 24 | 4 | 4 | 3 |
| 30 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 5 | 0 | 23 | 5 | 4 | 3 |
| 31 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 23 | 5 | 3 | 2 |
| 32 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4,5 | 0 | 31 | 4 | 4 | 2 |
| 33 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0 | 26 | 4 | 3 | 1 |
| 34 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 4,5 | 0 | 25 | 3 | 3 | 0 |
| 35 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4,5 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 0 |
| 36 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 37 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 4,5 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 38 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4,5 | 0 | 22,5 | 4 | 4 | 2 |
| 39 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4,5 | 0 | 20,5 | 4 | 4 | 2 |
| 40 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 4,5 | 0 | 20,5 | 4 | 3 | 2 |
| 41 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4,5 | 0 | 18,5 | 4 | 3 | 1 |
| 42 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 | 27,5 | 4 | 3 | 1 |
| 43 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 27,5 | 3 | 3 | 2 |
| 44 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 45 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 1 |
| 46 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 2 |
| 47 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 3 |
| 48 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 2 |
| 49 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 25 | 4 | 4 | 3 |
| 50 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 51 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 2 |
| 52 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 3 |
| 53 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 2 |
| 54 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 1 |
| 55 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 3 |
| 56 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 4 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 57 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 | 23 | 4 | 4 | 2 |
| 58 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 | 1 |
| 59 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 3 |
| 60 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 3 |
| 61 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 |
| 62 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 |
| 63 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 2 |
| 64 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 1 |
| 65 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 22 | 4 | 4 | 2 |
| 66 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 67 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 2 |
| 68 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 69 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | 0 | 21 | 4 | 4 | 2 |
| 70 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 3 | 2 |
| 71 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 | 16 | 4 | 3 | 2 |
| 72 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 73 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 74 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 3 |
| 75 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 2 |
| 76 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 4 | 2 |
| 77 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 3 | 2 |
| 78 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 79 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 1 |
| 80 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 81 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 82 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 83 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 3 | 2 |
| 84 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 85 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 2 |
| 86 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 87 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3,5 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 |
| 88 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 16 | 3 | 3 | 2 |
| 89 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 27 | 3 | 4 | 1 |
| 90 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 91 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 2 |
| 92 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 93 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 94 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 2 |
| 95 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 24 | 3 | 4 | 1 |
| 96 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 97 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 98 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 99 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 100 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 0 |
| 101 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 23 | 2 | 4 | 1 |
| 102 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 103 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 104 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 | 22 | 3 | 3 | 1 |
| 105 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 22 | 3 | 3 | 0 |
| 106 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 3 | 2 |
| 107 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 108 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 2 |
| 109 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 2 |
| 110 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 111 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 20 | 3 | 4 | 1 |
| 112 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 2 |
| 113 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 3 |
| 114 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 1 |
| 115 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 0 |
| 116 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 18 | 3 | 4 | 2 |
| 117 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 0 |
| 118 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 4 | 2 |
| 119 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 3 | 1 |
| 120 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 24,5 | 2 | 3 | 0 |
| 121 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2,5 | 0 | 21 | 2 | 4 | 2 |
| 122 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 19,5 | 2 | 3 | 2 |
| 123 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 4 | 2 |
| 124 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 125 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 126 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 1 |
| 127 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 23,5 | 2 | 3 | 0 |
| 128 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 23 | 2 | 4 | 1 |
| 129 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 130 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 131 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 | 2 |
| 132 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 2 | 1 |
| 133 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 2 | 0 |
| 134 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 2 | 0 |
| 135 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 19 | 2 | 4 | 1 |
| 136 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 19 | 2 | 4 | 0 |
| 137 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 19 | 2 | 2 | 0 |
| 138 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 2 |
| 139 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 140 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 18 | 2 | 2 | 0 |
| 141 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 18 | 2 | 1 | 0 |
| 142 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 4 | 0 |
| 143 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 1 |
| 144 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 0 |
| 145 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 0 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 146 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 17 | 2 | 2 | 0 |
| 147 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 17 | 2 | 2 | 0 |
| 148 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1,5 | 0 | 22 | 1 | 3 | 0 |
| 149 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 20,5 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | 18,5 | 1 | 2 | 0 |
Намоиши рӯйхати пурра Эзоҳ: Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брейк4: Most black Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|