Эзоҳ: Барои кам кардани сарбории сервер аз скани ҳаррӯзаи ҳамаи пайвандҳо (ҳар рӯз 100.000 саҳифа ва бештар) аз ҷониби муҳаррикҳои ҷустуҷӯӣ ба мисли Google, Yahoo ва дигарон, ҳамаи пайвандҳои мусобиқаҳои аз 5 рӯз кӯҳнатар (санаи анҷом) пас аз пахши тугмаи зерин нишон дода мешаванд:
Намоиши тафсилоти мусобиқа
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
Ҷой пас аз даври 6
| Ҷой | № оғ. | Ном | Навъ | ҷинс | Гр | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 24 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 | 23 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 5,5 | 0 | 22,5 | 5 | 4 | 4 |
| 4 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 | 22 | 5 | 3 | 2 |
| 5 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 21,5 | 5 | 3 | 3 |
| 6 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 5 | 0 | 21,5 | 5 | 3 | 2 |
| 7 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 21 | 5 | 2 | 2 |
| 8 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 20 | 5 | 3 | 2 |
| 9 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 19,5 | 5 | 3 | 3 |
| 10 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 19,5 | 5 | 3 | 3 |
| 11 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 19 | 5 | 3 | 3 |
| 12 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 5 | 0 | 19 | 5 | 3 | 3 |
| 13 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 | 19 | 5 | 3 | 2 |
| 14 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 17,5 | 5 | 3 | 3 |
| 15 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 17 | 5 | 3 | 2 |
| 16 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4,5 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 3 |
| 17 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4,5 | 0 | 20,5 | 4 | 3 | 2 |
| 18 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 18 | 4 | 3 | 3 |
| 19 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4,5 | 0 | 17,5 | 4 | 3 | 1 |
| 20 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 1 |
| 21 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 22 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 2 | 1 |
| 23 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 2 |
| 24 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 1 |
| 25 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 2 | 2 |
| 26 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 2 | 1 |
| 27 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 20 | 4 | 3 | 2 |
| 28 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 2 |
| 29 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 19 | 4 | 3 | 2 |
| 30 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4 | 0 | 18 | 4 | 3 | 2 |
| 31 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 | 18 | 3 | 3 | 2 |
| 32 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 3 |
| 33 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 2 |
| 34 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 1 |
| 35 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 36 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 37 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 38 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 16 | 4 | 4 | 3 |
| 39 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 16 | 4 | 3 | 2 |
| 40 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 4 | 0 | 16 | 3 | 3 | 2 |
| 41 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 16 | 3 | 3 | 2 |
| 42 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 15,5 | 4 | 3 | 3 |
| 43 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 15,5 | 4 | 3 | 2 |
| 44 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 | 3 |
| 45 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 4 | 0 | 14,5 | 4 | 3 | 3 |
| 46 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 14,5 | 4 | 3 | 2 |
| 47 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 48 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3,5 | 0 | 20 | 3 | 3 | 1 |
| 49 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 19 | 3 | 3 | 3 |
| 50 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 2 |
| 51 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 52 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 18 | 3 | 2 | 1 |
| 53 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3,5 | 0 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 54 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 2 |
| 55 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 2 |
| 56 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3,5 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 0 |
| 57 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3,5 | 0 | 16,5 | 3 | 3 | 2 |
| 58 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3,5 | 0 | 16 | 3 | 3 | 1 |
| 59 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3,5 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 60 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3,5 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 1 |
| 61 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 1 |
| 62 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3,5 | 0 | 14 | 3 | 4 | 2 |
| 63 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 3 | 1 |
| 64 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 65 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 2 |
| 66 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 20 | 3 | 3 | 1 |
| 67 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 68 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 69 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 2 |
| 70 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 2 |
| 71 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 1 |
| 72 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 19 | 3 | 2 | 1 |
| 73 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 2 |
| 74 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 1 |
| 75 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 2 |
| 76 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 2 |
| 77 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 2 |
| 78 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 1 |
| 79 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 1 |
| 80 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 17,5 | 3 | 3 | 1 |
| 81 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 17 | 3 | 3 | 1 |
| 82 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 3 | 0 | 17 | 3 | 3 | 1 |
| 83 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 | 17 | 3 | 3 | 1 |
| 84 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 3 | 1 |
| 85 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 3 | 0 |
| 86 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 16 | 3 | 3 | 2 |
| 87 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 16 | 3 | 3 | 1 |
| 88 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 89 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 90 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 1 |
| 91 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 1 |
| 92 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 93 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 94 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 2 |
| 95 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 2 |
| 96 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 1 |
| 97 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 98 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 3 | 2 |
| 99 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 100 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 101 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 3 | 2 |
| 102 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2,5 | 0 | 19,5 | 2 | 3 | 1 |
| 103 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 19 | 2 | 2 | 0 |
| 104 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 0 |
| 105 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 1 |
| 106 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 17 | 2 | 3 | 1 |
| 107 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2,5 | 0 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 108 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 14,5 | 2 | 3 | 1 |
| 109 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 110 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 18 | 2 | 3 | 1 |
| 111 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 3 | 1 |
| 112 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 17 | 2 | 3 | 0 |
| 113 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 3 | 2 |
| 114 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 3 | 2 |
| 115 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 3 | 1 |
| 116 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 3 | 1 |
| 117 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 2 |
| 118 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 2 |
| 119 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 120 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 1 |
| 121 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 16 | 2 | 3 | 0 |
| 122 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 3 | 1 |
| 123 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 3 | 1 |
| 124 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 15 | 2 | 2 | 0 |
| 125 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 14,5 | 2 | 3 | 1 |
| 126 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 2 |
| 127 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 1 |
| 128 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 0 |
| 129 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 0 |
| 130 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 131 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 2 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 0 |
| 132 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 0 |
| 133 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 0 |
| 134 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 1 |
| 135 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 0 |
| 136 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 0 |
| 137 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 1 | 0 |
| 138 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 139 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 0 |
| 140 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 0 |
| 141 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1,5 | 0 | 15,5 | 1 | 3 | 0 |
| 142 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 14,5 | 1 | 2 | 0 |
| 143 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 13,5 | 1 | 3 | 1 |
| 144 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | 15,5 | 1 | 2 | 0 |
| 145 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 15,5 | 1 | 2 | 0 |
| 146 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 15 | 1 | 2 | 1 |
| 147 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | 14,5 | 1 | 2 | 0 |
| 148 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | B07 | | | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | 14 | 1 | 3 | 0 |
| 149 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 14 | 1 | 2 | 0 |
| 150 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 13,5 | 1 | 3 | 0 |
Намоиши рӯйхати пурра Эзоҳ: Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брейк4: Most black Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|