Эзоҳ: Барои кам кардани сарбории сервер аз скани ҳаррӯзаи ҳамаи пайвандҳо (ҳар рӯз 100.000 саҳифа ва бештар) аз ҷониби муҳаррикҳои ҷустуҷӯӣ ба мисли Google, Yahoo ва дигарон, ҳамаи пайвандҳои мусобиқаҳои аз 5 рӯз кӯҳнатар (санаи анҷом) пас аз пахши тугмаи зерин нишон дода мешаванд:


Намоиши тафсилоти мусобиқа
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷой пас аз даври 6

Ҷой№ оғ.НомНавъҷинсГрFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
146Lê, Ngọc Bảo AnB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6024633
2121Phạm, Quang HảiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6023633
3147Trần, Xuân Minh ĐứcB07KDOTh Kim Đồng5,5022,5544
416Đặng, Châu Trung KiênB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5022532
543Lê, Đông QuânB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5021,5533
683Nguyễn, Kiến VănB07DLCDalat Children's Chess5021,5532
7102Nguyễn, Thái LâmB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5021522
891Nguyễn, Minh KhôiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5020532
968Nguyễn, Đình PhongB07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5019,5533
1072Nguyễn, Đức Khải PhongB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt5019,5533
1176Nguyễn, Hoàng AnB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15019533
12109Nguyễn, Văn HưngB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5019533
13105Nguyễn, Thiên PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5019532
142Bùi, Bảo KhangB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết5017,5533
1579Nguyễn, Hoàng PhátB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15017532
1647Lê, Ngô Bá PhúcB07TTHTiểu Học Tân Hội4,5021,5433
17110Nguyễn, Vĩnh KhangB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4,5020,5432
1865Nguyễn, Đặng Minh KhôiB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5018433
1964Nguyễn, Danh Thành ĐôB07XHOTh&thcs Xuân Hương4,5017,5431
20140Trần, Huy Đặng KhoaB07NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 24022,5431
21119Phạm, Ngọc BáchB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4021,5443
2270Nguyễn, Đức DuyB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14021,5421
2323Đinh, Xuân TrườngB07LMCLima Chess4021432
246Bùi, Phan Anh KhôiB07CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4021431
25114Nguyễn, Xuân PhúcB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4020,5422
26106Nguyễn, Thuận ThiênB07PNGPhường Nam Gia Nghĩa4020,5421
2742Lê, Anh MinhB07POITrường Tiểu Học Phú Hội4020432
28137Trần, Công TrọngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4019,5332
2941Lâm, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4019432
30115Phạm, Anh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4018432
3166Nguyễn, Đăng PhúcB07LMCLima Chess4018332
3210Cù, Thái An KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4017433
3387Nguyễn, Minh HiếuB07LNATh &thcs Lộc Nga4017432
3455Ngô, Minh KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội4017431
3538Hồ, Thiên ÂnB07TA1Trường Tiểu Học Tân An 14016,5432
36104Nguyễn, Thành TrungB07TBLTh Thăng Long -B’lao4016,5432
37150Trương, Lê QuânB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4016,5432
381Bạc, Cầm Nhật KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4016443
3977Nguyễn, Hoàng BảoB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4016432
4059Nguyễn, Bảo AnhB07TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai4016332
41113Nguyễn, Vy Thế KiệtB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4016332
4292Nguyễn, Nhật Minh KhangB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4015,5433
43136Thế, Như Hoàng VũB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm14015,5432
44108Nguyễn, Trí DũngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4015433
45124Phạm, Trần Phúc AnB07DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng4014,5433
464Bùi, Đức TríB07XHOTh&thcs Xuân Hương4014,5432
4782Nguyễn, Hữu Gia PhúcB07KDOTh Kim Đồng4014432
48152Văn, Minh QuânB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5020331
4945Lê, Minh KhôiB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3,5019333
50139Trần, Danh KhôiB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5018,5332
51148Trịnh, Dương Tuấn KiệtB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt3,5018,5230
5278Nguyễn, Hoàng Minh AnB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,5018321
5313Doãn, Hoàng BáchB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3,5018231
5484Nguyễn, Khải AnB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5017,5332
55112Nguyễn, Vũ Thiên KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3,5017,5332
5696Nguyễn, Phúc KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội3,5017,5230
5763Nguyễn, Chung Nhật NamB07LMCLima Chess3,5016,5332
5885Nguyễn, Lê Bảo VươngB07HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3,5016331
59117Phạm, Minh NhậtB07LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3,5015,5332
6025Đỗ, Đăng KhoaB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 43,5015,5331
6156Nguyễn, An BìnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5015,5331
6249Lê, Phúc ThịnhB07LAMTiểu Học Lộc Nam3,5014342
6344Lê, Gia Bảo KhangB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt3,5012331
6418Đặng, Lê Gia AnB07TTNTiểu Học Thuận Nam3021331
6562Nguyễn, Chí ThanhB07LCOTiểu Học Lộc Sơn3020332
6686Nguyễn, Minh ĐăngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3020331
673Bùi, Đăng AnB07CLYTiểu Học Cam Ly3019,5331
6821Đinh, Trọng ĐạtB07QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh3019,5331
6951Lương, Thanh TùngB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13019332
7089Nguyễn, Minh KhangB07LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 33019332
7129Hoàng, Anh HuyB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3019331
72159Vương, Phúc HưngB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3019321
73123Phạm Trần Đức Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân3018,5332
74127Phan, Bình MinhB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt3018,5331
7537Hồ, Quang HảiB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3018,5232
7622Đinh, Vũ Thiện AnB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3017,5332
7750Lê, Trọng DuyB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3017,5332
7840Kiều, Lê Khánh ToànB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3017,5331
7971Nguyễn, Đức HiếuB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3017,5331
80116Phạm, Minh KhangB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13017,5331
8124Đoàn, Lương Thế BảoB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết3017331
82142Trần, Nguyễn Hoàng QuânB07BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng3017331
83158Vũ, PhongB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3017331
8420Đinh, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3016,5331
85153Võ, Đức DuyB07POITrường Tiểu Học Phú Hội3016,5330
8619Đặng, Lê KhangB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3016332
8788Nguyễn, Minh KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội3016331
88107Nguyễn, Trần Minh KhangB07QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh3015,5332
89120Phạm, Nguyễn Gia KhangB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3015,5332
909Cao, Thanh ThiệnB07TBLTh Thăng Long -B’lao3015,5331
91141Trần, Ngọc Đăng KhoaB07CTQClb Kỳ Trung Quán3015,5331
927Bùi, Vũ Minh ĐứcB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3015331
9373Nguyễn, Đức Minh KhangB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt3015331
94144Trần, Phúc Minh HưngB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3014,5332
95151Trương, Tuấn KiệtB07DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 13014,5332
9697Nguyễn, Phúc LâmB07LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33014,5331
97138Trần, Chí NhânB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3014332
9817Đặng, Hữu HyB07NQCNhư Quỳnh Chess3013,5332
9960Nguyễn, Bảo KhaB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt3012,5332
100156Vũ, Hoàng NamB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3012,5332
10152Lương, Xuân BáchB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết3011,5332
1028Cao, Nhật NamB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2,5019,5231
103157Vũ, Minh DươngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2,5019220
104145Trần, Quang VũB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2,5018,5230
10532Hoàng, Phạm Hải PhongB07DVLĐinh Văn - Lâm Hà2,5017,5231
1065Bùi, Nhật KhánhB07KDOTh Kim Đồng2,5017231
107130Phan, Minh KhôiB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt2,5016231
10895Nguyễn, Phúc Gia ThịnhB07CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2,5014,5231
10926Đỗ, Tiến ThànhB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2,5013231
110125Phạm, Vũ Xuân KhoaB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2018231
111155Vũ, Hoàng Bảo MinhB07LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh2017,5231
11214Dương, Quốc Tiên NhânB07LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc2017230
11315Đàm, Trương Minh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2016,5232
11430Hoàng, Minh TríB07HNHTiểu Học Hoà Ninh2016,5232
115126Phan, Bá PhátB07DPUTrường Tiểu Học Đức Phú2016,5231
116135Quảng, Trương Hoàng DuyB07CLYTiểu Học Cam Ly2016,5231
11775Nguyễn, Gia HưngB07KDOTh Kim Đồng2016232
118131Phan, Quang HảiB07NQCNhư Quỳnh Chess2016232
11974Phạm, Đức ThịnhTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2016231
12081Nguyễn, Hồ Tuấn KiệtB07NQCNhư Quỳnh Chess2016231
121122Phạm, Thiên MinhB07XHOTh&thcs Xuân Hương2016230
12280Nguyễn, Hoàng Trung HưngB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2015,5231
123154Võ, Trần Tuấn AnhB07TBLTh Thăng Long -B’lao2015,5231
124149Trịnh Phúc Lâm,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường2015220
125118Phạm, Minh PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2014,5231
12653Mã Hùng Anh,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường2014232
12793Nguyễn, Phú TrọngB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2014231
12890Nguyễn, Minh KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2014230
12994Nguyễn, Phúc Gia HưngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2014230
13031Hoàng, Minh TrungB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà2014220
13111Chu, Gia KhánhB07CDTClb Cờ Vua Đức Trọng2013,5230
132146Trần, Tuệ TâmB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt2013230
13354Mai, Thế Thiên PhúcB07CATTh Chu Văn An -Nam Thành2013220
13499Nguyễn, Quang Mạnh HùngB07KDOTh Kim Đồng2012,5231
13533Hoàng, Quang ThanhB07CLYTiểu Học Cam Ly2012,5230
13639Huỳnh, Trần Minh KhôiB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 42012,5230
137103Nguyễn, Thanh PhongTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2012,5210
138132Phan, Quang KhảiB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết2012231
13958Nguyễn, Bá Hoàng LongB07DLCDalat Children's Chess2011,5220
140111Nguyễn, Vũ Gia HuyB07XHOTh&thcs Xuân Hương2010,5220
14112Chu, Hoàng QuânB07TXATh Trần Phú - Xã Thuận An1,5015,5130
14298Nguyễn, Phúc ThịnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt1,5014,5120
143129Phan, Hữu NguyênB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,5013,5131
14461Nguyễn, Bảo KhangB07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 31015,5120
145143Trần, Nguyên KhôiB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà1015,5120
14628Hắc, Ngọc Nguyên KhôiB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1015121
14727Đỗ, Tuấn PhướcB07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 31014,5120
14857Nguyễn, Anh KiênB07HATTh&thcs Hàm Thạnh1014130
14934Hoàng, Tăng HưngB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà1014120
15035Hồ, Đắc Nguyên AnhB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1013,5130

Намоиши рӯйхати пурра

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)