Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess
| Интихоби мусобиқа | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрҳо | Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо
, Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо |
| Намуди умумӣ барои даста | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Рӯйхатҳо | Рӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо |
| Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ |
| Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳо | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст |
| Раддабандӣ пас аз | Давр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9 |
| Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо |
| Excel ва чоп | Экспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes |
Ҷой пас аз даври 3
| Ҷой | № оғ. | Ном | Навъ | ҷинс | Гр | FED | Клуб/Шаҳр | Хол | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 2 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| 5 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 6 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 7 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 8 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 9 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 10 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 11 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 12 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 2 | 2 |
| 13 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 3 | 0 | 3,5 | 3 | 1 | 1 |
| 14 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| 15 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| 16 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 |
| 17 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 2,5 | 3 | 1 | 1 |
| 18 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 20 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 21 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2,5 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 22 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 3,5 | 2 | 2 | 2 |
| 23 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 24 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 25 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 26 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 27 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 29 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 30 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 31 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 33 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 34 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 35 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 36 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 1 |
| 37 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 1 | 1 |
| 38 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 39 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| 40 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 41 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 42 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 43 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 44 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 45 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 46 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 1 |
| 47 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 48 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 49 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 50 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 51 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 52 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 1 |
| 53 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 3,5 | 2 | 1 | 1 |
| 54 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 55 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 56 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 57 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| 58 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 59 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 60 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 61 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 63 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 64 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 65 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 66 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 67 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 68 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 2 | 2 |
| 69 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 2 | 1 |
| 70 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 1 | 1 |
| 71 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 2,5 | 2 | 1 | 1 |
| 72 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| 73 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 74 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 75 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 76 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 2 | 1 |
| 78 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 80 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 0 |
| 84 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 88 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 89 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 90 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 91 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 92 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| 93 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 94 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 95 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 96 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 97 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 98 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 |
| 100 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 102 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 103 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 104 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 105 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 106 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 107 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| 108 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 109 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 110 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 111 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 112 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 113 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 114 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 115 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 116 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 117 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 118 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 119 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 120 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 121 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 122 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 123 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 124 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 125 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 126 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 2 | 1 |
| 127 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 1 |
| 128 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 3,5 | 1 | 1 | 1 |
| 129 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 130 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 131 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | B07 | | | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 132 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 133 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 134 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 135 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 1 | 0 |
| 136 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2,5 | 1 | 1 | 0 |
| 137 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 138 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0,5 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 139 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 140 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 141 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 142 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 145 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 2 | 0 |
| 148 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | B07 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 |
Намоиши рӯйхати пурра Эзоҳ: Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Тай-брейк4: Most black Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|