Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi

Навсозии охирин 01.11.2026 03:00:04, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Интихоби мусобиқаCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо , Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобили ниҳоӣ пас аз 9 давр, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6, Давр 7, Давр 8, Давр 9
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷой пас аз даври 2

Ҷой№ оғ.НомНавъҷинсГрFEDКлуб/ШаҳрХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
12Bùi, Bảo KhangB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
26Bùi, Phan Anh KhôiB07CYRClb Đà Lạt Yersin Chess201211
316Đặng, Châu Trung KiênB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
421Đinh, Trọng ĐạtB07QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh201211
522Đinh, Vũ Thiện AnB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
629Hoàng, Anh HuyB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
743Lê, Đông QuânB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt201211
846Lê, Ngọc Bảo AnB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
955Ngô, Minh KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội201211
1062Nguyễn, Chí ThanhB07LCOTiểu Học Lộc Sơn201211
1163Nguyễn, Chung Nhật NamB07LMCLima Chess201211
1270Nguyễn, Đức DuyB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1374Phạm, Đức ThịnhTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt201211
1476Nguyễn, Hoàng AnB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1201211
1579Nguyễn, Hoàng PhátB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1201211
1683Nguyễn, Kiến VănB07DLCDalat Children's Chess201211
1784Nguyễn, Khải AnB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt201211
1886Nguyễn, Minh ĐăngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt201211
1991Nguyễn, Minh KhôiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
20102Nguyễn, Thái LâmB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
21105Nguyễn, Thiên PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt201211
22106Nguyễn, Thuận ThiênB07PNGPhường Nam Gia Nghĩa201211
23109Nguyễn, Văn HưngB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô201211
24112Nguyễn, Vũ Thiên KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
25114Nguyễn, Xuân PhúcB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
26115Phạm, Anh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô201211
27118Phạm, Minh PhúcB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt201211
28121Phạm, Quang HảiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
29123Phạm Trần Đức Phúc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân201211
30127Phan, Bình MinhB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt201211
31140Trần, Huy Đặng KhoaB07NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2201211
32152Văn, Minh QuânB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
3372Nguyễn, Đức Khải PhongB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt200,5211
3413Doãn, Hoàng BáchB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập1,501,5111
3537Hồ, Quang HảiB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,501,5111
3647Lê, Ngô Bá PhúcB07TTHTiểu Học Tân Hội1,501,5111
3765Nguyễn, Đặng Minh KhôiB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết1,501,5111
38113Nguyễn, Vy Thế KiệtB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1,501,5111
39137Trần, Công TrọngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1,501,5111
4032Hoàng, Phạm Hải PhongB07DVLĐinh Văn - Lâm Hà1,501,5110
4164Nguyễn, Danh Thành ĐôB07XHOTh&thcs Xuân Hương1,501,5110
4278Nguyễn, Hoàng Minh AnB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1,501,5110
4396Nguyễn, Phúc KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội1,501,5110
44110Nguyễn, Vĩnh KhangB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1,501,5110
45148Trịnh, Dương Tuấn KiệtB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt1,501,5110
46147Trần, Xuân Minh ĐứcB07KDOTh Kim Đồng1,501111
47145Trần, Quang VũB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,501110
481Bạc, Cầm Nhật KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng102111
493Bùi, Đăng AnB07CLYTiểu Học Cam Ly102111
5015Đàm, Trương Minh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô102111
5119Đặng, Lê KhangB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102111
5230Hoàng, Minh TríB07HNHTiểu Học Hoà Ninh102111
5336Hồ, Đăng KhánhB07PMATtgdnk Và Nt Phương Mai102111
5441Lâm, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102111
5542Lê, Anh MinhB07POITrường Tiểu Học Phú Hội102111
5645Lê, Minh KhôiB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
5749Lê, Phúc ThịnhB07LAMTiểu Học Lộc Nam102111
5851Lương, Thanh TùngB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1102111
5953Mã Hùng Anh,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường102111
6059Nguyễn, Bảo AnhB07TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai102111
6171Nguyễn, Đức HiếuB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt102111
6275Nguyễn, Gia HưngB07KDOTh Kim Đồng102111
6377Nguyễn, Hoàng BảoB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102111
6489Nguyễn, Minh KhangB07LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3102111
65107Nguyễn, Trần Minh KhangB07QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh102111
66108Nguyễn, Trí DũngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
67119Phạm, Ngọc BáchB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102111
68131Phan, Quang HảiB07NQCNhư Quỳnh Chess102111
69139Trần, Danh KhôiB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102111
70142Trần, Nguyễn Hoàng QuânB07BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng102111
715Bùi, Nhật KhánhB07KDOTh Kim Đồng102110
727Bùi, Vũ Minh ĐứcB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
738Cao, Nhật NamB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
7414Dương, Quốc Tiên NhânB07LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc102110
7518Đặng, Lê Gia AnB07TTNTiểu Học Thuận Nam102110
7620Đinh, Nhật QuangB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
7723Đinh, Xuân TrườngB07LMCLima Chess102110
7824Đoàn, Lương Thế BảoB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
7933Hoàng, Quang ThanhB07CLYTiểu Học Cam Ly102110
8038Hồ, Thiên ÂnB07TA1Trường Tiểu Học Tân An 1102110
8139Huỳnh, Trần Minh KhôiB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4102110
8250Lê, Trọng DuyB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
8354Mai, Thế Thiên PhúcB07CATTh Chu Văn An -Nam Thành102110
8456Nguyễn, An BìnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt102110
8585Nguyễn, Lê Bảo VươngB07HPUTrung Tâm Hoàng Phúc102110
8688Nguyễn, Minh KhangB07TTHTiểu Học Tân Hội102110
8790Nguyễn, Minh KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
88104Nguyễn, Thành TrungB07TBLTh Thăng Long -B’lao102110
89136Thế, Như Hoàng VũB07THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1102110
90141Trần, Ngọc Đăng KhoaB07CTQClb Kỳ Trung Quán102110
91146Trần, Tuệ TâmB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt102110
92153Võ, Đức DuyB07POITrường Tiểu Học Phú Hội102110
93159Vương, Phúc HưngB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102100
9468Nguyễn, Đình PhongB07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc101,5111
9592Nguyễn, Nhật Minh KhangB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc101,5111
96116Phạm, Minh KhangB07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1101,5111
97126Phan, Bá PhátB07DPUTrường Tiểu Học Đức Phú101,5111
98144Trần, Phúc Minh HưngB07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt101,5111
99157Vũ, Minh DươngB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt101,5110
10066Nguyễn, Đăng PhúcB07LMCLima Chess101,5010
10110Cù, Thái An KhangB07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng101111
10228Hắc, Ngọc Nguyên KhôiB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt101111
10340Kiều, Lê Khánh ToànB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc101111
10460Nguyễn, Bảo KhaB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt101111
10580Nguyễn, Hoàng Trung HưngB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt101111
106130Phan, Minh KhôiB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt101111
107138Trần, Chí NhânB07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl101111
108150Trương, Lê QuânB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc101111
109154Võ, Trần Tuấn AnhB07TBLTh Thăng Long -B’lao101111
1109Cao, Thanh ThiệnB07TBLTh Thăng Long -B’lao101110
11125Đỗ, Đăng KhoaB07LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4101110
11257Nguyễn, Anh KiênB07HATTh&thcs Hàm Thạnh101110
11387Nguyễn, Minh HiếuB07LNATh &thcs Lộc Nga101110
11497Nguyễn, Phúc LâmB07LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3101110
115135Quảng, Trương Hoàng DuyB07CLYTiểu Học Cam Ly101110
11612Chu, Hoàng QuânB07TXATh Trần Phú - Xã Thuận An0,502010
11744Lê, Gia Bảo KhangB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt0,502010
11895Nguyễn, Phúc Gia ThịnhB07CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0,502010
119129Phan, Hữu NguyênB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,501010
1204Bùi, Đức TríB07XHOTh&thcs Xuân Hương002010
12126Đỗ, Tiến ThànhB07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt002010
12227Đỗ, Tuấn PhướcB07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3002010
12335Hồ, Đắc Nguyên AnhB07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt002010
12461Nguyễn, Bảo KhangB07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3002010
12573Nguyễn, Đức Minh KhangB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt002010
12681Nguyễn, Hồ Tuấn KiệtB07NQCNhư Quỳnh Chess002010
127100Nguyễn, Tấn DuyB07CYRClb Đà Lạt Yersin Chess002010
128101Nguyễn, Tuấn KhảiTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt002010
129122Phạm, Thiên MinhB07XHOTh&thcs Xuân Hương002010
130125Phạm, Vũ Xuân KhoaB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng002010
131134Phùng, Duy KiênB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập002010
132149Trịnh Phúc Lâm,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường002010
133151Trương, Tuấn KiệtB07DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 1002010
134155Vũ, Hoàng Bảo MinhB07LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh002010
135158Vũ, PhongB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập002010
13648Lê, Nguyễn Công HoàngB07AHITh&thcs An Hiệp002000
13717Đặng, Hữu HyB07NQCNhư Quỳnh Chess001,5010
13831Hoàng, Minh TrungB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001,5010
13958Nguyễn, Bá Hoàng LongB07DLCDalat Children's Chess001,5010
14069Nguyễn, Đình Phúc LâmB07CFCClb Chessfancy Đà Lạt001,5010
141111Nguyễn, Vũ Gia HuyB07XHOTh&thcs Xuân Hương001,5010
142143Trần, Nguyên KhôiB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001,5010
14334Hoàng, Tăng HưngB07PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001,5000
14411Chu, Gia KhánhB07CDTClb Cờ Vua Đức Trọng001010
14552Lương, Xuân BáchB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết001010
14667Nguyễn, Đình Minh KhôiB07XHOTh&thcs Xuân Hương001010
14782Nguyễn, Hữu Gia PhúcB07KDOTh Kim Đồng001010
14893Nguyễn, Phú TrọngB07TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc001010
14994Nguyễn, Phúc Gia HưngB07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc001010
15098Nguyễn, Phúc ThịnhB07ATETh&thcs Athena Đà Lạt001010

Намоиши рӯйхати пурра

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)