Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Վերջին արդիացում01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Մրցաշարի ընտրում | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Պարամետրի ընտրում | Մանրամասներ, ցույց տալ դրոշներ
, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ |
| Թիմի համատեսք | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Ցուցակներ | Մեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ |
| Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման |
| Զույգեր` ըստ տախտակների | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել |
| Դասակարգում | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9 |
| 5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն |
| Excel եւ տպել | Արտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes |
Դասակարգում 5 տուրից հետո
| Տ | SNo | Name | Տիպ | սեռ | Խ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 | 16 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 15 | 5 | 2 | 2 |
| 3 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 | 14 | 5 | 2 | 2 |
| 4 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 13,5 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 14,5 | 4 | 3 | 3 |
| 6 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4,5 | 0 | 14 | 4 | 3 | 3 |
| 7 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 | 2 |
| 8 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 2 |
| 9 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 4 | 0 | 15 | 4 | 2 | 1 |
| 10 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 | 14,5 | 4 | 2 | 1 |
| 11 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 12 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 13 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 2 |
| 14 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 1 |
| 15 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 16 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 17 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 2 |
| 18 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 | 13 | 4 | 2 | 1 |
| 19 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 2 |
| 20 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 1 |
| 21 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 2 | 2 |
| 22 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 11 | 4 | 2 | 2 |
| 23 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 4 | 0 | 10,5 | 4 | 3 | 2 |
| 24 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4 | 0 | 10 | 4 | 3 | 2 |
| 25 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 26 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 | 9 | 3 | 3 | 2 |
| 27 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 15,5 | 3 | 2 | 1 |
| 28 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 2 |
| 29 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 3 |
| 30 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 |
| 31 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 3,5 | 0 | 11,5 | 3 | 3 | 2 |
| 32 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 33 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3,5 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 0 |
| 34 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 2 |
| 35 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 36 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 1 |
| 37 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 2 |
| 38 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 3 | 2 |
| 39 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 40 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 41 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 42 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 43 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 1 |
| 44 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 | 13 | 2 | 2 | 0 |
| 45 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 46 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 47 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 3 | 1 |
| 48 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 12,5 | 3 | 2 | 1 |
| 49 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 2 |
| 50 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 51 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 52 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 2 | 1 |
| 53 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 2 |
| 54 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 2 |
| 55 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 56 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 57 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 58 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 59 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 60 | 124 | Phạm, Trần Phúc An | B07 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 3 |
| 61 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 2 |
| 62 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 3 | 2 |
| 63 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 10,5 | 3 | 2 | 2 |
| 64 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 2 |
| 65 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 1 |
| 66 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 1 |
| 67 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 3 | 2 |
| 68 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 2 | 2 |
| 69 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 9,5 | 3 | 2 | 1 |
| 70 | 117 | Phạm, Minh Nhật | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | 2 |
| 71 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | 2 |
| 72 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | 2 |
| 73 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 9 | 3 | 3 | 1 |
| 74 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 75 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 2 | 1 |
| 76 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 2 | 0 |
| 77 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 2 |
| 78 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 79 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2,5 | 0 | 12,5 | 1 | 3 | 1 |
| 80 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2,5 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 81 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 82 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2,5 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 83 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2,5 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 84 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 0 |
| 85 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2,5 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 0 |
| 86 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 | 1 |
| 87 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 1 |
| 88 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 89 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 1 |
| 90 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 91 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 92 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 1 |
| 93 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 1 |
| 94 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 95 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 2 |
| 96 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 97 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 98 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 |
| 99 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 0 |
| 100 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 1 |
| 101 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 0 |
| 102 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 2 |
| 103 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 2 |
| 104 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 2 |
| 105 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 106 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 107 | 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 108 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 109 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 110 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 1 |
| 111 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 0 |
| 112 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 1 |
| 113 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 0 |
| 114 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 115 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 2 |
| 116 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 117 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 118 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 | 9 | 2 | 3 | 2 |
| 119 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 120 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 121 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 122 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 123 | 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 3 | 1 |
| 124 | 156 | Vũ, Hoàng Nam | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 125 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 126 | 132 | Phan, Quang Khải | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 127 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 1 | 0 |
| 128 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 15,5 | 1 | 2 | 0 |
| 129 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 12 | 1 | 3 | 0 |
| 130 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1,5 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 131 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 132 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 0 |
| 133 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 3 | 1 |
| 134 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 135 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 136 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 11 | 1 | 3 | 1 |
| 137 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | B07 | | | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | 11 | 1 | 3 | 0 |
| 138 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 1 |
| 139 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 1 |
| 140 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 141 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 3 | 0 |
| 142 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 2 | 0 |
| 143 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 1 |
| 144 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 145 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 146 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 147 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 148 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 3 | 0 |
| 149 | 103 | Nguyễn, Thanh Phong | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 9,5 | 1 | 1 | 0 |
| 150 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 9 | 1 | 3 | 1 |
Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը Լրացուցիչ ցուցանիշներ: TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB4: Most black TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|