Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Վերջին արդիացում01.11.2026 03:00:04, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Մրցաշարի ընտրում | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Պարամետրի ընտրում | Մանրամասներ, ցույց տալ դրոշներ
, Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ |
| Թիմի համատեսք | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Ցուցակներ | Մեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ |
| Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման |
| Զույգեր` ըստ տախտակների | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել |
| Դասակարգում | Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9 |
| 5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն |
| Excel եւ տպել | Արտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes |
Դասակարգում 2 տուրից հետո
| Տ | SNo | Name | Տիպ | սեռ | Խ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 2 | Bùi, Bảo Khang | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 21 | Đinh, Trọng Đạt | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 22 | Đinh, Vũ Thiện An | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 29 | Hoàng, Anh Huy | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 43 | Lê, Đông Quân | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 46 | Lê, Ngọc Bảo An | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 55 | Ngô, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 62 | Nguyễn, Chí Thanh | B07 | | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | B07 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 70 | Nguyễn, Đức Duy | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 74 | Phạm, Đức Thịnh | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 76 | Nguyễn, Hoàng An | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 83 | Nguyễn, Kiến Văn | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 84 | Nguyễn, Khải An | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 86 | Nguyễn, Minh Đăng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 91 | Nguyễn, Minh Khôi | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 102 | Nguyễn, Thái Lâm | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | B07 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 109 | Nguyễn, Văn Hưng | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 115 | Phạm, Anh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 118 | Phạm, Minh Phúc | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 121 | Phạm, Quang Hải | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 29 | 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 30 | 127 | Phan, Bình Minh | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 31 | 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | B07 | | | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 32 | 152 | Văn, Minh Quân | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 33 | 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 0,5 | 2 | 1 | 1 |
| 34 | 13 | Doãn, Hoàng Bách | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 37 | Hồ, Quang Hải | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 37 | 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 38 | 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 39 | 137 | Trần, Công Trọng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 40 | 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | B07 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 41 | 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 96 | Nguyễn, Phúc Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 44 | 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 147 | Trần, Xuân Minh Đức | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 145 | Trần, Quang Vũ | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | B07 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 3 | Bùi, Đăng An | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | B07 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 19 | Đặng, Lê Khang | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 30 | Hoàng, Minh Trí | B07 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 36 | Hồ, Đăng Khánh | B07 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 41 | Lâm, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 42 | Lê, Anh Minh | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 45 | Lê, Minh Khôi | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 49 | Lê, Phúc Thịnh | B07 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 51 | Lương, Thanh Tùng | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 53 | Mã Hùng Anh, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 59 | Nguyễn, Bảo Anh | B07 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 61 | 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 62 | 75 | Nguyễn, Gia Hưng | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 63 | 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 64 | 89 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 65 | 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | B07 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 66 | 108 | Nguyễn, Trí Dũng | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 67 | 119 | Phạm, Ngọc Bách | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 68 | 131 | Phan, Quang Hải | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 69 | 139 | Trần, Danh Khôi | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 70 | 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | B07 | | | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 71 | 5 | Bùi, Nhật Khánh | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 8 | Cao, Nhật Nam | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | B07 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 18 | Đặng, Lê Gia An | B07 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 20 | Đinh, Nhật Quang | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 23 | Đinh, Xuân Trường | B07 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 33 | Hoàng, Quang Thanh | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 38 | Hồ, Thiên Ân | B07 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 50 | Lê, Trọng Duy | B07 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | B07 | | | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 56 | Nguyễn, An Bình | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | B07 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 88 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 90 | Nguyễn, Minh Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 104 | Nguyễn, Thành Trung | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | B07 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | B07 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 146 | Trần, Tuệ Tâm | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 153 | Võ, Đức Duy | B07 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 93 | 159 | Vương, Phúc Hưng | B07 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 94 | 68 | Nguyễn, Đình Phong | B07 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 95 | 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 96 | 116 | Phạm, Minh Khang | B07 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 97 | 126 | Phan, Bá Phát | B07 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 98 | 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | B07 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 99 | 157 | Vũ, Minh Dương | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 100 | 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | B07 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 101 | 10 | Cù, Thái An Khang | B07 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 102 | 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 103 | 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 104 | 60 | Nguyễn, Bảo Kha | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 105 | 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | B07 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 106 | 130 | Phan, Minh Khôi | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 107 | 138 | Trần, Chí Nhân | B07 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 108 | 150 | Trương, Lê Quân | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 109 | 154 | Võ, Trần Tuấn Anh | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 110 | 9 | Cao, Thanh Thiện | B07 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 111 | 25 | Đỗ, Đăng Khoa | B07 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 112 | 57 | Nguyễn, Anh Kiên | B07 | | | HAT | Th&thcs Hàm Thạnh | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 113 | 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | B07 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 114 | 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | B07 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 115 | 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | B07 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 116 | 12 | Chu, Hoàng Quân | B07 | | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 44 | Lê, Gia Bảo Khang | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | B07 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 129 | Phan, Hữu Nguyên | B07 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 4 | Bùi, Đức Trí | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 26 | Đỗ, Tiến Thành | B07 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 122 | 27 | Đỗ, Tuấn Phước | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 123 | 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | B07 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 61 | Nguyễn, Bảo Khang | B07 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 126 | 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 127 | 100 | Nguyễn, Tấn Duy | B07 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 128 | 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 122 | Phạm, Thiên Minh | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | B07 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 134 | Phùng, Duy Kiên | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 149 | Trịnh Phúc Lâm, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 151 | Trương, Tuấn Kiệt | B07 | | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 155 | Vũ, Hoàng Bảo Minh | B07 | | | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 158 | Vũ, Phong | B07 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | B07 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | 17 | Đặng, Hữu Hy | B07 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 138 | 31 | Hoàng, Minh Trung | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 139 | 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | B07 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 140 | 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | B07 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 143 | Trần, Nguyên Khôi | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 34 | Hoàng, Tăng Hưng | B07 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | 11 | Chu, Gia Khánh | B07 | | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 52 | Lương, Xuân Bách | B07 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | B07 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | B07 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 93 | Nguyễn, Phú Trọng | B07 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | B07 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | B07 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ցույց տալ ամբողջ ցուցակը Լրացուցիչ ցուցանիշներ: TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB4: Most black TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|