Bellik: Google, Yahoo we beýleki gözleg ulgamlarynyň ähli salgylary her gün barlamagy (günde 100.000 we ondan köp sahypa) sebäpli serweriň ýüküni azaltmak üçin, 5 günden köne (gutaran senesi) ýaryşlaryň ähli salgylary aşakdaky düwme basylandan soň görkezilýär:
Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi Soňky täzelenme 01.11.2026 03:00:04, Dörediji/Soňky ýükleme: Lamdong chess
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | jynsy | Tip | Gr | Klub/Şäher |
| 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | NBD | | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 2 | Bùi, Bảo Khang | CPT | | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 3 | Bùi, Đăng An | CLY | | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 4 | Bùi, Đức Trí | XHO | | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 5 | Bùi, Nhật Khánh | KDO | | B07 | | Th Kim Đồng |
| 6 | Bùi, Phan Anh Khôi | CYR | | B07 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 7 | Bùi, Vũ Minh Đức | LTK | | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 8 | Cao, Nhật Nam | TTD | | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 9 | Cao, Thanh Thiện | TBL | | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 10 | Cù, Thái An Khang | TTD | | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 11 | Chu, Gia Khánh | CDT | | B07 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 12 | Chu, Hoàng Quân | TXA | | B07 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 13 | Doãn, Hoàng Bách | NBL | | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 14 | Dương, Quốc Tiên Nhân | LBL | | B07 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 15 | Đàm, Trương Minh Khôi | LGK | | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 16 | Đặng, Châu Trung Kiên | LDT | | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 17 | Đặng, Hữu Hy | NQC | | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 18 | Đặng, Lê Gia An | TTN | | B07 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 19 | Đặng, Lê Khang | DTL | | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 20 | Đinh, Nhật Quang | MLI | | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 21 | Đinh, Trọng Đạt | QTE | | B07 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 22 | Đinh, Vũ Thiện An | LDT | | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 23 | Đinh, Xuân Trường | LMC | | B07 | | Lima Chess |
| 24 | Đoàn, Lương Thế Bảo | CPT | | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 25 | Đỗ, Đăng Khoa | LV4 | | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 26 | Đỗ, Tiến Thành | LQL | | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 27 | Đỗ, Tuấn Phước | DT3 | | B07 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 28 | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | MLI | | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 29 | Hoàng, Anh Huy | DTD | | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 30 | Hoàng, Minh Trí | HNH | | B07 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 31 | Hoàng, Minh Trung | PCN | | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 32 | Hoàng, Phạm Hải Phong | DVL | | B07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 33 | Hoàng, Quang Thanh | CLY | | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 34 | Hoàng, Tăng Hưng | PCN | | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 35 | Hồ, Đắc Nguyên Anh | MLI | | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 36 | Hồ, Đăng Khánh | PMA | | B07 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 37 | Hồ, Quang Hải | NTL | | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 38 | Hồ, Thiên Ân | TA1 | | B07 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 39 | Huỳnh, Trần Minh Khôi | LV4 | | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 40 | Kiều, Lê Khánh Toàn | N2B | | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 41 | Lâm, Nhật Quang | MLI | | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 42 | Lê, Anh Minh | POI | | B07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 43 | Lê, Đông Quân | MLI | | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 44 | Lê, Gia Bảo Khang | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 45 | Lê, Minh Khôi | LQL | | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 46 | Lê, Ngọc Bảo An | LTK | | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 47 | Lê, Ngô Bá Phúc | TTH | | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 48 | Lê, Nguyễn Công Hoàng | AHI | | B07 | | Th&thcs An Hiệp |
| 49 | Lê, Phúc Thịnh | LAM | | B07 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 50 | Lê, Trọng Duy | DTL | | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 51 | Lương, Thanh Tùng | HLI | | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 52 | Lương, Xuân Bách | CPT | | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 53 | Mã Hùng Anh, | CAX | | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 54 | Mai, Thế Thiên Phúc | CAT | | B07 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 55 | Ngô, Minh Khang | TTH | | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 56 | Nguyễn, An Bình | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Anh Kiên | HAT | | B07 | | Th&thcs Hàm Thạnh |
| 58 | Nguyễn, Bá Hoàng Long | DLC | | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 59 | Nguyễn, Bảo Anh | TQU | | B07 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 60 | Nguyễn, Bảo Kha | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 61 | Nguyễn, Bảo Khang | DT3 | | B07 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 62 | Nguyễn, Chí Thanh | LCO | | B07 | | Tiểu Học Lộc Sơn |
| 63 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | LMC | | B07 | | Lima Chess |
| 64 | Nguyễn, Danh Thành Đô | XHO | | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 65 | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | CPT | | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 66 | Nguyễn, Đăng Phúc | LMC | | B07 | | Lima Chess |
| 67 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | XHO | | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 68 | Nguyễn, Đình Phong | LT1 | | B07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 69 | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | CFC | | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 70 | Nguyễn, Đức Duy | HLI | | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 71 | Nguyễn, Đức Hiếu | TVL | | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 72 | Nguyễn, Đức Khải Phong | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 73 | Nguyễn, Đức Minh Khang | CFC | | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 74 | Phạm, Đức Thịnh | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 75 | Nguyễn, Gia Hưng | KDO | | B07 | | Th Kim Đồng |
| 76 | Nguyễn, Hoàng An | THD | | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 77 | Nguyễn, Hoàng Bảo | DTD | | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 78 | Nguyễn, Hoàng Minh An | TVL | | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 79 | Nguyễn, Hoàng Phát | THD | | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 80 | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | LTK | | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 81 | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | NQC | | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 82 | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | KDO | | B07 | | Th Kim Đồng |
| 83 | Nguyễn, Kiến Văn | DLC | | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 84 | Nguyễn, Khải An | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 85 | Nguyễn, Lê Bảo Vương | HPU | | B07 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 86 | Nguyễn, Minh Đăng | LQL | | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 87 | Nguyễn, Minh Hiếu | LNA | | B07 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 88 | Nguyễn, Minh Khang | TTH | | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 89 | Nguyễn, Minh Khang | LD3 | | B07 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 90 | Nguyễn, Minh Khang | TTD | | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 91 | Nguyễn, Minh Khôi | DTD | | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 92 | Nguyễn, Nhật Minh Khang | TV1 | | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 93 | Nguyễn, Phú Trọng | TV1 | | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 94 | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | N2B | | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 95 | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | CAX | | B07 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 96 | Nguyễn, Phúc Khang | TTH | | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 97 | Nguyễn, Phúc Lâm | LB3 | | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 98 | Nguyễn, Phúc Thịnh | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 99 | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | KDO | | B07 | | Th Kim Đồng |
| 100 | Nguyễn, Tấn Duy | CYR | | B07 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 101 | Nguyễn, Tuấn Khải | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 102 | Nguyễn, Thái Lâm | LTK | | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 103 | Nguyễn, Thanh Phong | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 104 | Nguyễn, Thành Trung | TBL | | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 105 | Nguyễn, Thiên Phúc | NTL | | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 106 | Nguyễn, Thuận Thiên | PNG | | B07 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 107 | Nguyễn, Trần Minh Khang | QTE | | B07 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 108 | Nguyễn, Trí Dũng | LQL | | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 109 | Nguyễn, Văn Hưng | LGK | | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 110 | Nguyễn, Vĩnh Khang | LCY | | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 111 | Nguyễn, Vũ Gia Huy | XHO | | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 112 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | NBD | | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 113 | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | LCY | | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 114 | Nguyễn, Xuân Phúc | LCY | | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 115 | Phạm, Anh Khôi | LGK | | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 116 | Phạm, Minh Khang | HLI | | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 117 | Phạm, Minh Nhật | LDV | | B07 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 118 | Phạm, Minh Phúc | NTL | | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 119 | Phạm, Ngọc Bách | LDT | | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 120 | Phạm, Nguyễn Gia Khang | N2B | | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 121 | Phạm, Quang Hải | DTD | | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 122 | Phạm, Thiên Minh | XHO | | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 123 | Phạm Trần Đức Phúc, | TXT | | | | Trưng Vương - Trường Xuân |
| 124 | Phạm, Trần Phúc An | DBR | | B07 | | Th Đức Tân - Bắc Ruộng |
| 125 | Phạm, Vũ Xuân Khoa | LDT | | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 126 | Phan, Bá Phát | DPU | | B07 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 127 | Phan, Bình Minh | CFC | | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 128 | Phan, Đức Thiên Bảo | LTK | | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 129 | Phan, Hữu Nguyên | NTL | | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 130 | Phan, Minh Khôi | CFC | | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 131 | Phan, Quang Hải | NQC | | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 132 | Phan, Quang Khải | CPT | | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 133 | Phan, Trọng Nhân | LB3 | | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 134 | Phùng, Duy Kiên | NBL | | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 135 | Quảng, Trương Hoàng Duy | CLY | | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 136 | Thế, Như Hoàng Vũ | THD | | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 137 | Trần, Công Trọng | N2B | | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 138 | Trần, Chí Nhân | LCY | | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 139 | Trần, Danh Khôi | TTD | | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 140 | Trần, Huy Đặng Khoa | NB2 | | B07 | | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 |
| 141 | Trần, Ngọc Đăng Khoa | CTQ | | B07 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 142 | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | BUG | | B07 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 143 | Trần, Nguyên Khôi | PCN | | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 144 | Trần, Phúc Minh Hưng | TVL | | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 145 | Trần, Quang Vũ | NTL | | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 146 | Trần, Tuệ Tâm | ATE | | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 147 | Trần, Xuân Minh Đức | KDO | | B07 | | Th Kim Đồng |
| 148 | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | CFC | | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 149 | Trịnh Phúc Lâm, | CAX | | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 150 | Trương, Lê Quân | TV1 | | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
Doly sanawy görkez
|
|
|
|