Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi Darrera actualització25.10.2026 03:25:29, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
| Selecció del torneig | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Selecciona paràmetres | Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres
, Link tournament to the tournament calendar |
| Vista d'un equip | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Llistes | Rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris |
| Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles |
| Excel i impressió | Exporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes |
Rànquing inicial
| Núm. | Nom | FED | Sexe | Tipus | Gr | Club/Ciutat |
| 1 | Bùi, Danh Nhật Anh | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 2 | Bùi, Gia Minh Khuê | LGK | | B06 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 3 | Bùi, Minh Khôi | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 4 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 5 | Bùi, Quang Minh | POI | | B06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 6 | Châu, Chấn Cường | CYR | | B06 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 7 | Chu, Nhật Bảo | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 8 | Dương, Phạm Xuân Trường | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 9 | Đặng, Đình Gia Bảo | TV1 | | B06 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 10 | Đặng, Lê Viết Mẫn | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 11 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 12 | Đặng, Tấn Phát | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 13 | Đậu, Lê Bảo Sơn | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 14 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 15 | Đỗ, Mạnh Trường | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 16 | Đỗ, Ngọc Minh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 17 | Đỗ, Phan Minh Khang | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 18 | Đỗ, Thuận Minh Đạt | LD3 | | B06 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 19 | Hà, Đức Khang Nguyên | LB3 | | B06 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 20 | Hà, Minh Khôi | YIR | | B06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 21 | Hoàng, Đăng Khoa | DVL | | B06 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 22 | Hoàng, Ngân Vượng | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 23 | Hoàng, Nguyễn Minh Quân | DT3 | | B06 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 24 | Hồ, Mạnh Đức | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 25 | Huỳnh, Lam Hiện | YIR | | B06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 26 | Huỳnh, Nguyễn Kỳ Quang | DRA | | B06 | | Trần Quốc Toản, Xã D’ran |
| 27 | Huỳnh, Thanh Phong | AHI | | B06 | | Th&thcs An Hiệp |
| 28 | Lê, Duy Phúc | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 29 | Lê, Đình Minh Nhật | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 30 | Lê, Đức Anh | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 31 | Lê, Đức Gia An | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 32 | Lê, Gia Huy | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 33 | Lê, Minh Đức | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 34 | Lê, Nguyên Hy | LMC | | B06 | | Lima Chess |
| 35 | Lê, Nguyên Trác | ATE | | B06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 36 | Lê, Phú Quang Đăng | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 37 | Lê, Phước Kiến Tường | DBR | | B06 | | Th Đức Tân - Bắc Ruộng |
| 38 | Lê, Quang Khải | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 39 | Lê, Viết Anh Tuấn | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 40 | Lương, Duy Bình | POI | | B06 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 41 | Lương, Trần Thế Huy | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 42 | Lưu, Minh Trí | NBL | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 43 | Mã, Thiệu Phong | LCY | | B06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 44 | Mai, Minh Đức | LMC | | B06 | | Lima Chess |
| 45 | Ngô, Nam Khánh | NBL | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 46 | Nguyễn, Công Thịnh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Đăng Duy | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 48 | Nguyễn, Đình Minh Quang | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Đức Duy | VGN | | B06 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 50 | Nguyễn, Đức Trung Anh | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 51 | Nguyễn, Gia Hưng | TBL | | B06 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 52 | Nguyễn, Hải Đăng | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 53 | Nguyễn, Hải Đăng | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 54 | Nguyễn, Hoàng Anh | CPT | | B06 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 55 | Nguyễn, Hoàng Duy | LCY | | B06 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 56 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | HLI | | B06 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 57 | Nguyễn, Hoàng Nam | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 58 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Vũ | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 59 | Nguyễn, Hoàng Quân | NBD | | B06 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 60 | Nguyễn, Huỳnh Minh Khang | CPT | | B06 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 61 | Nguyễn, Khải Lân | ATE | | B06 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 62 | Nguyễn, Lãm | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 63 | Nguyễn, Minh Đăng | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Nguyễn, Minh Quân | DPU | | B06 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 65 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hy | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 66 | Nguyễn, Ngọc Quang Huy | BUG | | B06 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 67 | Nguyễn, Nhật Đăng | TVL | | B06 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 68 | Nguyễn, Phạm Xuân Phúc | LGK | | B06 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 69 | Nguyễn, Phúc Minh | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 70 | Nguyễn, Tuấn Khang | QTE | | B06 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 71 | Nguyễn, Tuân Minh | YIR | | B06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 72 | Nguyễn, Thành Gia Bảo | KDO | | B06 | | Th Kim Đồng |
| 73 | Nguyễn, Văn Khoa | PNG | | B06 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 74 | Phạm, Đức Vinh | LTK | | B06 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 75 | Phạm, Quang Dũng | N2B | | B06 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 76 | Phạm, Quốc Khánh | HLI | | B06 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 77 | Phan, Bá Đạt | DPU | | B06 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 78 | Phan, Đình Trí Khoa | CFC | | B06 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 79 | Phan, Hoàng Gia | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 80 | Phan, Minh Khánh | DTL | | B06 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 81 | Phan, Quang Bách | TBL | | B06 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 82 | Phan, Quốc Minh | TRN | | B06 | | Tt Thành Nhân |
| 83 | Phan, Tấn Phúc | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 84 | Phan, Thiện Nhân | MLI | | B06 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 85 | Phan, Xuân Hà | PNG | | B06 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 86 | Trần, Doãn Mạnh Tùng | HPU | | B06 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 87 | Trần, Đức Việt | DLC | | B06 | | Dalat Children's Chess |
| 88 | Trần, Hữu Khôi Nguyên | CLY | | B06 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 89 | Trần, Mạnh Hùng | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 90 | Trần, Minh Khang | NTL | | B06 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 91 | Trần, Minh Quang | PMA | | B06 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 92 | Trần, Minh Quân | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 93 | Trần, Ngọc Phát | XAN | | B06 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 94 | Trần, Thái Bình | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 95 | Trịnh, Minh Bảo Long | TXA | | B06 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 96 | Trương, Huy Phúc | YIR | | B06 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 97 | Trương, Quốc Thiện | CAX | | B06 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 98 | Võ, Đình Minh Trí | LQL | | B06 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 99 | Võ, Nguyễn Nguyên Anh | NQC | | B06 | | Như Quỳnh Chess |
| 100 | Võ, Quang Huy | CAX | | B06 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 101 | Võ, Thanh Duy | DTD | | B06 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 102 | Vũ, Anh Khoa | BVD | | B06 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 103 | Vũ, Thiên Ân | TQU | | B06 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 104 | Vy, Minh Trí | LMC | | B06 | | Lima Chess |
| 105 | Vy, Ngọc Nam | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 106 | Vy, Phước Bảo Tâm | LDT | | B06 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
|
|
|
|