Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

Навсозии охирин 31.10.2026 08:31:43, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Интихоби мусобиқаCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо , Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 5, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5, Давр 6/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 5

ҶойНомFED1.Давр2.Давр3.Давр4.Давр5.Давр6.ДаврХол ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Nguyễn Hải ĐăngKDO 34w1 60b1 61w1 6b1 7w1 2b5013522
2Nguyễn Hoàng AnhCPT 85w1 59b1 24w1 25b1 16w1 1w5011,5522
3Đỗ Thuận Minh ĐạtLD3 28w1 11b1 26w1 8b1 5w½ 4b4,5015,5422
4Hoàng Đăng KhoaDVL 42b1 18w½ 53b1 51w1 17b1 3w4,5012,5433
5Phan Thiện NhânMLI101b1 38w1 63b1 23w1 3b½ 6w4,5012,5432
6Mã Thiệu PhongLCY 20b1 56w1 13b1 1w0 28b1 5b4015,5433
7Nguyễn Gia HưngTBL 49b1 62w1 33b1 9w1 1b0 14w4014,5432
8Trần Minh QuânDTD 52b1 37w1 36b1 3w0 31b1 11b4013,5433
9Vũ Anh KhoaBVD 31b1 39w1 30b1 7b0 26w1 19b4013432
10Nguyễn Hải ĐăngDLC 66b1 40w1 23b0 41w1 35b1 13w4012432
11Nguyễn Minh QuânDPU 71b1 3w0 62b1 63w1 23b1 8w4011,5433
12Phan Quốc MinhTRN 50b1 27w0 37b1 52w1 30b1 15w4011,5433
13Nguyễn Nhật ĐăngTVL100w1 54b1 6w0 60b1 25w1 10b4011,5422
14Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG 55b0 98w1 40b1 36w1 29w1 7b4011,5421
15Nguyễn Minh ĐăngLQL 59w0 85b1 34w1 32b1 24w1 12b4011422
16Lương Trần Thế HuyLDT 74b1 21w1 17b½ 27w1 2b0 18w3,5015331
17Nguyễn Hoàng NamDTD 32w1 65b1 16w½ 19b1 4w0 22b3,5014,5322
18Nguyễn Khải LânATE 64w1 4b½ 19w0 83b1 57w1 16b3,5012,5321
19Đậu Lê Bảo SơnN2B 53b½ 67w1 18b1 17w0 56b1 9w3,5012332
20Trịnh Minh Bảo LongTXA 6w0 75b1 70b1 39w1 27b½ 21w3,5012332
21Phan Tấn PhúcDLC 94w1 16b0 59w1 22b½ 54w1 20b3,5011,5320
22Nguyễn Đức DuyVGN102b1 23w0 73b1 21w½ 50b1 17w3,5011333
23Bùi Minh KhôiDLC 79w1 22b1 10w1 5b0 11w0 31b3016321
24Lê Minh ĐứcNBD 41b1 46w1 2b0 72w1 15b0 42w3015331
25Ngô Nam KhánhNBL 69b1 73w1 35b1 2w0 13b0 43w3014332
26Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO 98b1 55w1 3b0 43w1 9b0 36w3014331
27Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangDRA 45w1 12b1 51w½ 16b0 20w½ 48b3014221
28Nguyễn Tuấn KhangQTE 3b0 71w1 78b1 38w1 6w0 32b3013,5321
29Lê Phước Kiến TườngDBR 43b1 35w0 90b1 33w1 14b0 41w3013332
30Mai Minh ĐứcLMC 58w1 76b1 9w0 68b1 12w0 33b3012,5322
31Nguyễn Đức Trung AnhKDO 9w0 86b1 76w1 49b1 8w0 23w3012,5322
32Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL 17b0 80w1 89b1 15w0 51b1 28w3012332
33Phan Quang BáchTBL 97w1 44b1 7w0 29b0 67b1 30w3012332
34Vy Minh TríLMC 1b0 92w1 15b0 89w1 70b1 39w3012331
35Phan Bá ĐạtDPU 87w1 29b1 25w0 61b1 10w0 44b3012322
36Hồ Mạnh ĐứcLTK 77w1 88b1 8w0 14b0 72w1 26b3012321
37Lê Phú Quang ĐăngLDT 91w1 8b0 12w0 74b1 68w1 45b3012321
38Lê Nguyên HyLMC 68w1 5b0 77w1 28b0 69w1 46b3011,5320
39Nguyễn Đình Minh QuangMLI 86w1 9b0 69w1 20b0 60w1 34b3011,5320
40Đặng Lê Viết MẫnKDO 93w1 10b0 14w0 88b1 79w1 47b3011321
41Phan Xuân HàPNG 24w0 99b1 65w1 10b0 75w1 29b3011321
42Nguyễn Văn KhoaPNG 4w0 64b0 99w1 59b1 61w1 24b3010,5321
43Trần Mạnh HùngDTD 29w0 87b1 44w1 26b0 84w1 25b3010,5321
44Lê Viết Anh TuấnTVL 90b1 33w0 43b0 73w1 66b1 35w3010332
45Phan Đình Trí KhoaCFC 27b0 50w0 87w1 78b1 63b1 37w309,5332
46Phạm Quang DũngN2B 99w1 24b0 60w0 64b1 65w1 38w309321
47Nguyễn Hoàng DuyLCY 81w1 61b0 49w0 86b1 62b1 40w308,5332
48Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT 62b0 49w0 98b1 85w1 71b1 27w307,5332
49Vũ Thiên ÂnTQU 7w0 48b1 47b1 31w0 52b½ 53w2,5013232
50Lê Đức AnhN2B 12w0 45b1 88w1 57b½ 22w0 51b2,5013221
51Trần Thái BìnhLQL 70b1 82w1 27b½ 4b0 32w0 50w2,5012,5231
52Lương Duy BìnhPOI 8w0 91b1 74w1 12b0 49w½ 57b2,5012,5221
53Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK 19w½ 83b1 4w0 67w½ 55b½ 49b2,5012,5121
54Huỳnh Thanh PhongAHI 72b1 13w0 56b½ 66w1 21b0 58w2,5012231
55Đinh Nguyễn Trung KiênDVL 14w1 26b0 57w0 77b1 53w½ 56b2,5012221
56Trần Đức ViệtDLC 75w1 6b0 54w½ 81b1 19w0 55w2,5012221
57Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK 78b1 63w0 55b1 50w½ 18b0 52w2,5010,5232
58Trương Huy PhúcYIR 30b0 84w½ 67b0103w1 83w1 54b2,508220
59Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI 15b1 2w0 21b0 42w0 96b1 77w2015,5232
60Chu Nhật BảoNBD 92b1 1w0 46b1 13w0 39b0 70w2015232
61Đỗ Phan Minh KhangLTK 89b1 47w1 1b0 35w0 42b0 74b2014231
62Dương Phạm Xuân TrườngLDT 48w1 7b0 11w0 80b1 47w0 79b2014221
63Hoàng Ngân VượngDLC 95w1 57b1 5w0 11b0 45w0 69b2014221
64Đặng Đình Gia BảoTV1 18b0 42w1 72b0 46w0 91b1 80w2011,5231
65Hà Đức Khang NguyênLB3 80b1 17w0 41b0 91w1 46b0 73w2011,5231
66Vy Ngọc NamLDT 10w0 93b1 79w1 54b0 44w0 75b2011,5221
67Lê Duy PhúcDTL 83w½ 19b0 58w1 53b½ 33w0 76b2011,5120
68Trần Doãn Mạnh TùngHPU 38b0101w1 82b1 30w0 37b0 78w2011231
69Trương Quốc ThiệnCAX 25w0104b1 39b0 82w1 38b0 63w2011231
70Lưu Minh TríNBL 51w0 96b1 20w0 76b1 34w0 60b2011222
71Đặng Tấn PhátLQL 11w0 28b0 93w1 95b1 48w0 72b2011221
72Phan Hoàng GiaLQL 54w0100b1 64w1 24b0 36b0 71w2010,5231
73Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR104w1 25b0 22w0 44b0 94w1 65b2010,5220
74Trần Ngọc PhátXAN 16w0 94b1 52b0 37w0 93b1 61w2010232
75Lê Nguyên TrácATE 56b0 20w0102b1 96w1 41b0 66w2010231
76Võ Đình Minh TríLQL 84b1 30w0 31b0 70w0 89b1 67w209,5232
77Phạm Quốc KhánhHLI 36b0103w1 38b0 55w0 92b1 59b209,5231
78Đỗ Ngọc MinhNTL 57w0 95b1 28w0 45w0 90b1 68b209,5222
79Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 23b0102w1 66b0 90w1 40b0 62w209230
80Nguyễn Tuấn MinhYIR 65w0 32b0100w1 62w0 85b1 64b208221
81Bùi Danh Nhật AnhN2B 47b0 89w0 92b1 56w0 88b1 82w207,5232
82Lê Quang KhảiLTK 96w1 51b0 68w0 69b0 95w1 81b207,5220
83Phan Minh KhánhDTL 67b½ 53w0 84b1 18w0 58b0 92w1,5110,5131
84Nguyễn Công ThịnhNTL 76w0 58b½ 83w0 87b1 43b0 97w1,509131
85Vy Phước Bảo TâmLDT 2b0 15w0104w1 48b0 80w0102b1014120
86Võ Quang HuyCAX 39b0 31w0101b1 47w0102b- 88w1011121
87Huỳnh Lam HiênYIR 35b0 43w0 45b0 84w0103b1 91w1010,5131
88Nguyễn Thành Gia BảoKDO103b1 36w0 50b0 40w0 81w0 86b1010,5121
89Nguyễn Phúc MinhNTL 61w0 81b1 32w0 34b0 76w0 95b1010121
90Trần Minh QuangPMA 44w0 97b1 29w0 79b0 78w0 94b1010121
91Trần Hữu Khôi NguyênCLY 37b0 52w0 97w1 65b0 64w0 87b109,5120
92Nguyễn Hoàng QuânNBD 60w0 34b0 81w0 97b1 77w0 83b109121
93Nguyễn LãmDTL 40b0 66w0 71b0 -1 74w0 96w109120
94Lê Đức Gia AnDTD 21b0 74w0 96b0102w1 73b0 90w108,5130
95Phạm Đức VinhLTK 63b0 78w0103b1 71w0 82b0 89w108131
96Trần Minh KhangNTL 82b0 70w0 94w1 75b0 59w0 93b108120
97Lê Đình Minh NhậtNTL 33b0 90w0 91b0 92w0 -1 84b106120
98Châu Chấn CườngCYR 26w0 14b0 48w0 -0 -0 -00011,5010
99Hoàng Nguyễn Minh QuânDT3 46b0 41w0 42b0 -0 -0 -00010,5020
100Đỗ Mạnh TrườngMLI 13b0 72w0 80b0 -0 -0 -0009,5020
101Lê Gia HuyDTL 5w0 68b0 86w0104b- -0 -0009,5010
102Võ Thanh DuyDTD 22w0 79b0 75w0 94b0 86w- 85w008,5020
103Hà Minh KhôiYIR 88w0 77b0 95w0 58b0 87w0 -0006,5020
104Nguyễn Đăng DuyTVL 73b0 69w0 85b0101w- -0 -0006,5020

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)