Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

ФедерацияWýetnam ( VIE )
Өткөрүлүүчү жерTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Турлардын саны9
Турнирдин түрүШвейцариялык система
Рейтинг эсептөө -
Дата2026/10/31 чейин 2026/11/01
Рейтинг-Ø / Орточо жаш1000 / 6
Жупташтыруу программасыSwiss-Manager, автору: Heinz Herzog, Swiss-Manager турнир файлы

Акыркы жаңыртуу 01.11.2026 02:33:54, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess

Турнир тандооCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматсыз, желектерди көрсөтүү , Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
9 турдан кийинки жыйынтыктоочу кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

9 турдан кийинки жыйынтыктоочу кайчылаш таблица

Ор.Аты-жөнүFED1-тур2-тур3-тур4-тур5-тур6-тур7-тур8-тур9-турУп. КК1  КК2  КК3  КК4  КК5 
1Nguyễn Hải ĐăngKDO 16w1 15b1 66w1 14b1 12w1 24b1 2w1 3w1 7b19050,5944
2Phan Thiện NhânMLI104b1 59w1 64b1 31w1 13b½ 14w1 1b0 6w1 8b17,5047753
3Trịnh Minh Bảo LongTXA 14w0 67b1 55b1 17w1 26b1 27w1 24w1 1b0 12w17048743
4Trần Minh QuânDTD 49b1 41w1 20b1 13w0 34b1 6b0 32w1 18w1 16b17045,5754
5Vũ Anh KhoaBVD 34b1 17w1 62b1 12b0 32w1 60b½ 9w1 13w½ 19b17044,5653
6Nguyễn Minh QuânDPU 75b1 13w0 42b1 64w1 31b1 4w1 7w½ 2b0 28w16,5046,5643
7Nguyễn Hải ĐăngDLC 95b1 61w1 31b0 38w1 36b1 18w1 6b½ 25w1 1w06,5046642
8Lương Trần Thế HuyLDT 78b1 27w1 25b½ 26w1 24b0 43w1 61b1 12b1 2w06,5044,5653
9Hoàng Đăng KhoaDVL 73b1 43w½ 76b1 39w1 25b1 13w0 5b0 36w1 27b16,5042,5654
10Nguyễn Đức DuyVGN 98b1 31w0 40b1 27w½ 50b1 25w0 51b1 47w1 13b16,5040,5655
11Phan Quang BáchTBL 99w1 65b1 12w0 48b0 82b1 62w1 47b½ 49w1 24b16,5036653
12Nguyễn Gia HưngTBL 29b1 42w1 11b1 5w1 1b0 21w1 13b1 8w0 3b06053,5653
13Đỗ Thuận Minh ĐạtLD3 22w1 6b1 32w1 4b1 2w½ 9b1 12w0 5b½ 10w06053543
14Mã Thiệu PhongLCY 3b1 54w1 18b1 1w0 22b1 2b0 19w0 38w1 36b16051,5654
15Chu Nhật BảoNBD 45b1 1w0 19b1 18w0 17b0 55w1 62b1 34w1 25b16047654
16Vy Minh TríLMC 1b0 45w1 47b0 70w1 55b1 17w1 34w1 33b1 4w06046642
17Nguyễn Đình Minh QuangMLI 97w1 5b0 56w1 3b0 15w1 16b0 42b1 31w1 44w16045,5641
18Nguyễn Nhật ĐăngTVL103w1 63b1 14w0 15b1 33w1 7b0 60w1 4b0 35w16043,5642
19Phạm Quang DũngN2B101w1 37b0 15w0 74b1 53w1 59w1 14b1 35b1 5w06041643
20Hồ Mạnh ĐứcLTK 44w1 85b1 4w0 21b0 83w1 32b0 73w1 52b1 40w16039642
21Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG 51b0100w1 61b1 20w1 48w1 12b0 35w0 60b1 37w16039642
22Nguyễn Tuấn KhangQTE 13b0 75w1 69b1 59w1 14w0 35b0 74w1 63b1 33w16037,5642
23Phan Đình Trí KhoaCFC 26b0 50w0 89w1 69b1 64b1 41w1 33w0 67b1 32w16037643
24Nguyễn Hoàng AnhCPT 46w1 68b1 37w1 33b1 8w1 1w0 3b0 28b½ 11w05,5049,5542
25Nguyễn Hoàng NamDTD 35w1 53b1 8w½ 60b1 9w0 10b1 28w1 7b0 15w05,5047543
26Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangDRA 23w1 28b1 39w½ 8b0 3w0 52b1 29w0 72b1 48w15,5044,5543
27Phan Tấn PhúcDLC 91w1 8b0 68w1 10b½ 63w1 3b0 48w1 29b1 9w05,5044,5541
28Phan Quốc MinhTRN 50b1 26w0 41b1 49w1 62b1 47w1 25b0 24w½ 6b05,5041,5553
29Vũ Thiên ÂnTQU 12w0 52b1 72b1 34w0 49b½ 76w1 26b1 27w0 50b15,5039554
30Bùi Danh Nhật AnhN2B 72b0 70w0 45b1 54w0 85b1 90w1 38b½ 76w1 49b15,5033553
31Bùi Minh KhôiDLC 80w1 10b1 7w1 2b0 6w0 34b0 65w1 17b0 47b15046,5552
32Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO100b1 51w1 13b0 57w1 5b0 20w1 4b0 61w1 23b05045551
33Ngô Nam KhánhNBL 56b1 40w1 36b1 24w0 18b0 57w1 23b1 16w0 22b05044553
34Nguyễn Đức Trung AnhKDO 5w0 97b1 86w1 29b1 4w0 31w1 16b0 15b0 68w15043,5542
35Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL 25b0 84w1 70b1 47w0 39b1 22w1 21b1 19w0 18b05043553
36Phan Bá ĐạtDPU 89w1 48b1 33w0 66b1 7w0 65b1 37w1 9b0 14w05041,5543
37Lê Minh ĐứcNBD 38b1 19w1 24b0 83w1 47b0 73w1 36b0 43w1 21b05040,5551
38Phan Xuân HàPNG 37w0101b1 53w1 7b0 67w1 48b½ 30w½ 14b0 63w15040441
39Trần Thái BìnhLQL 55b1 90w1 26b½ 9b0 35w0 50w1 49b0 51w½ 59b15039452
40Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR102w1 33b0 10w0 65b0 91w1 53b1 41b1 59w1 20b05038552
41Lê Phú Quang ĐăngLDT 79w1 4b0 28w0 78b1 96w1 23b0 40w0 83b1 61b15037,5553
42Dương Phạm Xuân TrườngLDT 52w1 12b0 6w0 84b1 72w0 80b1 17w0 73b1 67w15037,5543
43Nguyễn Khải LânATE 74w1 9b½ 60w0 92b1 77w1 8b0 63w½ 37b0 69b15037452
44Phạm Quốc KhánhHLI 20b0 81w1 59b0 51w0 45b1 68b1 82w1 75w1 17b05036552
45Nguyễn Hoàng QuânNBD 15w0 16b0 30w0 99b1 44w0 92b1 86w1 66b1 60w15035,5543
46Vy Phước Bảo TâmLDT 24b0 47w0102w1 52b0 84w0 98b1 71w1 65b1 74w15031,5542
47Nguyễn Minh ĐăngLQL 68w0 46b1 16w1 35b1 37w1 28b0 11w½ 10b0 31w04,5044,5442
48Lê Phước Kiến TườngDBR 57b1 36w0 87b1 11w1 21b0 38w½ 27b0 58w1 26b04,5042,5452
49Lương Duy BìnhPOI 4w0 79b1 78w1 28b0 29w½ 77b1 39w1 11b0 30w04,5042442
50Lê Đức AnhN2B 28w0 23b1 85w1 77b½ 10w0 39b0 56w1 54b1 29w04,5041442
51Đinh Nguyễn Trung KiênDVL 21w1 32b0 77w0 44b1 76w½ 54b1 10w0 39b½ 52w½4,5040342
52Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT 42b0 29w0100b1 46w1 75b1 26w0 69b1 20w0 51b½4,5039453
53Hà Đức Khang NguyênLB3 84b1 25w0 38b0 79w1 19b0 40w0 87b1 70w1 57b½4,5036,5452
54Trần Đức ViệtDLC 67w1 14b0 63w½ 30b1 60w0 51w0 64b1 50w0 75b14,5036,5443
55Lưu Minh TríNBL 39w0 93b1 3w0 86b1 16w0 15b0 96w1 74b½ 79w14,5036,5442
56Trương Quốc ThiệnCAX 33w0102b1 17b0 90w1 59b0 64w½ 50b0 77w1 76b14,5033,5452
57Trần Mạnh HùngDTD 48w0 89b1 65w1 32b0 94w1 33b0 67w0 82b1 53w½4,5032,5442
58Trương Huy PhúcYIR 62b0 94w½ 82b0 81w1 92w1 63b0 77w1 48b0 72w14,5028440
59Lê Nguyên HyLMC 96w1 2b0 44w1 22b0 56w1 19b0 78w1 40b0 39w04042,5440
60Đậu Lê Bảo SơnN2B 76b½ 82w1 43b1 25w0 54b1 5w½ 18b0 21w0 45b04042,5352
61Đặng Lê Viết MẫnKDO 71w1 7b0 21w0 85b1 80w1 72b1 8w0 32b0 41w04039,5442
62Mai Minh ĐứcLMC 58w1 86b1 5w0 96b1 28w0 11b0 15w0 68b0 83w14039,5442
63Huỳnh Thanh PhongAHI 83b1 18w0 54b½ 95w1 27b0 58w1 43b½ 22w0 38b04039,5351
64Hoàng Ngân VượngDLC 88w1 77b1 2w0 6b0 23w0 56b½ 54w0 80b½ 85w14039341
65Lê Viết Anh TuấnTVL 87b1 11w0 57b0 40w1 95b1 36w0 31b0 46w0 88b14037453
66Đỗ Phan Minh KhangLTK 70b1 72w1 1b0 36w0 73b0 78b0 85w1 45w0 84b14036,5452
67Lê Nguyên TrácATE 54b0 3w0 98b1 93w1 38b0 95w1 57b1 23w0 42b04036,5452
68Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI 47b1 24w0 27b0 73w0 93b1 44w0 84b1 62w1 34b04036453
69Đỗ Ngọc MinhNTL 77w0 88b1 22w0 23w0 87b1 96b1 52w0 78b1 43w04034,5444
70Nguyễn Phúc MinhNTL 66w0 30b1 35w0 16b0 86w0 88b1 95w1 53b0 82w14034442
71Nguyễn LãmDTL 61b0 95w0 75b0 -1 78w0 93w1 46b0 87w1 86b14027441
72Nguyễn Hoàng DuyLCY 30w1 66b0 29w0 97b1 42b1 61w0 75b½ 26w0 58b03,5037,5352
73Nguyễn Văn KhoaPNG 9w0 74b0101w1 68b1 66w1 37b0 20b0 42w0 81b½3,5037351
74Đặng Đình Gia BảoTV1 43b0 73w1 83b0 19w0 79b1 84w1 22b0 55w½ 46b03,5036,5351
75Đặng Tấn PhátLQL 6w0 22b0 71w1 88b1 52w0 83b1 72w½ 44b0 54w03,5036,5342
76Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK 60w½ 92b1 9w0 82w½ 51b½ 29b0 94w1 30b0 56w03,5036241
77Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK 69b1 64w0 51b1 50w½ 43b0 49w0 58b0 56b0 92w13,5035,5352
78Trần Ngọc PhátXAN 8w0 91b1 49b0 41w0 71b1 66w1 59b0 69w0 80w½3,5035342
79Trần Hữu Khôi NguyênCLY 41b0 49w0 99w1 53b0 74w0 89b1 80w½ 94b1 55b03,5030,5352
80Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 31b0 98w1 95b0 87w1 61b0 42w0 79b½ 64w½ 78b½3,5030250
81Hà Minh KhôiYIR 85w0 44b0 88w0 58b0 89w0 -1 92b1 96b1 73w½3,5025,5342
82Lê Duy PhúcDTL 92w½ 60b0 58w1 76b½ 11w0 86b1 44b0 57w0 70b03035251
83Phan Hoàng GiaLQL 63w0103b1 74w1 37b0 20b0 75w0 90b1 41w0 62b03034352
84Nguyễn Tuấn MinhYIR 53w0 35b0103w1 42w0 46b1 74b0 68w0 95b1 66w03034342
85Nguyễn Thành Gia BảoKDO 81b1 20w0 50b0 61w0 30w0 97b1 66b0 93w1 64b03033,5352
86Võ Đình Minh TríLQL 94b1 62w0 34b0 55w0 70b1 82w0 45b0 90w1 71w03032342
87Trần Minh QuangPMA 65w0 99b1 48w0 80b0 69w0 91b1 53w0 71b0 96w13029342
88Phạm Đức VinhLTK 64b0 69w0 81b1 75w0 90b0 70w0 99b1 91w1 65w03028,5342
89Huỳnh Lam HiênYIR 36b0 57w0 23b0 94w0 81b1 79w0 93b0 -1 98w13028,5341
90Lê Quang KhảiLTK 93w1 39b0 96w0 56b0 88w1 30b0 83w0 86b0 95w13028,5340
91Lê Đức Gia AnDTD 27b0 78w0 93b0 98w1 40b0 87w0 97w1 88b0 94w13027,5340
92Phan Minh KhánhDTL 82b½ 76w0 94b1 43w0 58b0 45w0 81w0 97b+ 77b02,5030241
93Trần Minh KhangNTL 90b0 55w0 91w1 67b0 68w0 71b0 89w1 85b0 99w½2,5027,5240
94Nguyễn Công ThịnhNTL 86w0 58b½ 92w0 89b1 57b0 99w1 76b0 79w0 91b02,5026,5251
95Vy Ngọc NamLDT 7w0 71b1 80w1 63b0 65w0 67b0 70b0 84w0 90b02032,5251
96Trần Doãn Mạnh TùngHPU 59b0104w1 90b1 62w0 41b0 69w0 55b0 81w0 87b02030,5251
97Võ Quang HuyCAX 17b0 34w0104b1 72w0 98b- 85w0 91b0 92w- -12030231
98Võ Thanh DuyDTD 10w0 80b0 67w0 91b0 97w- 46w0 -1 99b+ 89b02029230
99Lê Đình Minh NhậtNTL 11b0 87w0 79b0 45w0 -1 94b0 88w0 98w- 93b½1,5028,5140
100Châu Chấn CườngCYR 32w0 21b0 52w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00028010
101Hoàng Nguyễn Minh QuânDT3 19b0 38w0 73b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00027020
102Nguyễn Đăng DuyTVL 40b0 56w0 46b0104w- -0 -0 -0 -0 -00027020
103Đỗ Mạnh TrườngMLI 18b0 83w0 84b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024,5020
104Lê Gia HuyDTL 2w0 96b0 97w0102b- -0 -0 -0 -0 -00024,5010

Түшүндүрмө:
Кошумча көрсөткүч1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Кошумча көрсөткүч2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Кошумча көрсөткүч3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Кошумча көрсөткүч4: Most black
Кошумча көрсөткүч5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)