Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 6
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 11:48:43, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Hải ĐăngKDO 10w1 21s1 75w1 20s1 5w1 12s1 2w1 7w1 4s8040833
2Phan Thiện NhânMLI104s1 44w1 73s1 42w1 6s½ 20w1 1s0 14w1 3s6,5035,5642
3Lương Trần Thế HuyLDT 77s1 15w1 13s½ 36w1 12s0 51w1 46s1 5s1 2w6,5035653
4Nguyễn Hải ĐăngDLC 90s1 46w1 42s0 45w1 27s1 23w1 14s½ 13w1 1w6,5033642
5Nguyễn Gia HưngTBL 38s1 52w1 19s1 8w1 1s0 28w1 6s1 3w0 7s6041,5643
6Đỗ Thuận Minh ĐạtLD3 30w1 14s1 24w1 9s1 2w½ 16s1 5w0 8s½ 17w6040,5543
7Trịnh Minh Bảo LongTXA 20w0 59s1 63s1 25w1 36s1 15w1 12w1 1s0 5w6037,5643
8Vũ Anh KhoaBVD 43s1 25w1 71s1 5s0 24w1 47s½ 16w1 6w½ 11s6035,5542
9Trần Minh QuânDTD 39s1 50w1 31s1 6w0 43s1 14s0 24w1 23w1 10s6035643
10Vy Minh TríLMC 1s0 57w1 35s0 76w1 63s1 25w1 43w1 22s1 9w6034642
11Phạm Quang DũngN2B101w1 29s0 21w0 66s1 53w1 44w1 20s1 26s1 8w6031,5643
12Nguyễn Hoàng AnhCPT 60w1 54s1 29w1 22s1 3w1 1w0 7s0 18s½ 19w5,5040542
13Nguyễn Hoàng NamDTD 26w1 53s1 3w½ 47s1 16w0 17s1 18w1 4s0 21w5,5038,5543
14Nguyễn Minh QuânDPU 64s1 6w0 52s1 73w1 42s1 9w1 4w½ 2s0 18w5,5036,5543
15Phan Tấn PhúcDLC 95w1 3s0 54w1 17s½ 56w1 7s0 37w1 38s1 16w5,5035541
16Hoàng Đăng KhoaDVL 72s1 51w½ 67s1 49w1 13s1 6w0 8s0 27w1 15s5,5034543
17Nguyễn Đức DuyVGN 96s1 42w0 33s1 15w½ 40s1 13w0 48s1 35w1 6s5,5033544
18Phan Quốc MinhTRN 40s1 36w0 50s1 39w1 71s1 35w1 13s0 12w½ 14s5,5033543
19Phan Quang BáchTBL 99w1 74s1 5w0 37s0 78s1 71w1 35s½ 39w1 12s5,5028,5542
20Mã Thiệu PhongLCY 7s1 62w1 23s1 1w0 30s1 2s0 11w0 45w1 27s5040,5543
21Chu Nhật BảoNBD 57s1 1w0 11s1 23w0 25s0 63w1 71s1 43w1 13s5035,5543
22Ngô Nam KhánhNBL 68s1 33w1 27s1 12w0 23s0 58w1 32s1 10w0 30s5035,5543
23Nguyễn Nhật ĐăngTVL103w1 56s1 20w0 21s1 22w1 4s0 47w1 9s0 26w5035,5542
24Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO100s1 48w1 6s0 58w1 8s0 31w1 9s0 46w1 32s5035541
25Nguyễn Đình Minh QuangMLI 98w1 8s0 68w1 7s0 21w1 10s0 52s1 42w1 34w5034,5541
26Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL 13s0 80w1 76s1 35w0 49s1 30w1 28s1 11w0 23s5033543
27Phan Bá ĐạtDPU 91w1 37s1 22w0 75s1 4w0 74s1 29w1 16s0 20w5032,5543
28Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG 48s0100w1 46s1 31w1 37w1 5s0 26w0 47s1 29w5032,5542
29Lê Minh ĐứcNBD 45s1 11w1 12s0 79w1 35s0 72w1 27s0 51w1 28s5032541
30Nguyễn Tuấn KhangQTE 6s0 64w1 61s1 44w1 20w0 26s0 66w1 56s1 22w5031,5542
31Hồ Mạnh ĐứcLTK 34w1 81s1 9w0 28s0 79w1 24s0 72w1 55s1 33w5031542
32Phan Đình Trí KhoaCFC 36s0 40w0 91w1 61s1 73s1 50w1 22w0 59s1 24w5029543
33Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR102w1 22s0 17w0 74s0 95w1 53s1 50s1 44w1 31s5028542
34Phạm Quốc KhánhHLI 31s0 85w1 44s0 48w0 57s1 54s1 78w1 64w1 25s5027,5542
35Nguyễn Minh ĐăngLQL 54w0 60s1 10w1 26s1 29w1 18s0 19w½ 17s0 42w4,5036,5442
36Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangDRA 32w1 18s1 49w½ 3s0 7w0 55s1 38w0 65s1 37w4,5035,5443
37Lê Phước Kiến TườngDBR 58s1 27w0 93s1 19w1 28s0 45w½ 15s0 70w1 36s4,5032,5442
38Vũ Thiên ÂnTQU 5w0 55s1 65s1 43w0 39s½ 67w1 36s1 15w0 40s4,5032443
39Lương Duy BìnhPOI 9w0 69s1 77w1 18s0 38w½ 87s1 49w1 19s0 41w4,5032442
40Lê Đức AnhN2B 18w0 32s1 81w1 87s½ 17w0 49s0 68w1 62s1 38w4,5030442
41Bùi Danh Nhật AnhN2B 65s0 76w0 57s1 62w0 81s1 94w1 45s½ 67w1 39s4,5024,5442
42Bùi Minh KhôiDLC 83w1 17s1 4w1 2s0 14w0 43s0 74w1 25s0 35s4036441
43Nguyễn Đức Trung AnhKDO 8w0 98s1 82w1 38s1 9w0 42w1 10s0 21s0 54w4034,5442
44Lê Nguyên HyLMC 92w1 2s0 34w1 30s0 68w1 11s0 77w1 33s0 49w4034440
45Phan Xuân HàPNG 29w0101s1 53w1 4s0 59w1 37s½ 41w½ 20s0 56w4033,5341
46Đặng Lê Viết MẫnKDO 84w1 4s0 28w0 81s1 83w1 65s1 3w0 24s0 50w4032,5442
47Đậu Lê Bảo SơnN2B 67s½ 78w1 51s1 13w0 62s1 8w½ 23s0 28w0 57s4032,5342
48Đinh Nguyễn Trung KiênDVL 28w1 24s0 87w0 34s1 67w½ 62s1 17w0 49s½ 55w4031,5342
49Trần Thái BìnhLQL 63s1 94w1 36s½ 16s0 26w0 40w1 39s0 48w½ 44s4031,5341
50Lê Phú Quang ĐăngLDT 69w1 9s0 18w0 77s1 92w1 32s0 33w0 79s1 46s4031442
51Nguyễn Khải LânATE 66w1 16s½ 47w0 88s1 87w1 3s0 56w½ 29s0 61s4031341
52Dương Phạm Xuân TrườngLDT 55w1 5s0 14w0 80s1 65w0 83s1 25w0 72s1 59w4030443
53Hà Đức Khang NguyênLB3 80s1 13w0 45s0 69w1 11s0 33w0 93s1 76w1 58s4030442
54Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI 35s1 12w0 15s0 72w0 97s1 34w0 80s1 71w1 43s4029,5443
55Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT 52s0 38w0100s1 60w1 64s1 36w0 61s1 31w0 48s4029,5443
56Huỳnh Thanh PhongAHI 79s1 23w0 62s½ 90w1 15s0 70w1 51s½ 30w0 45s4029,5341
57Nguyễn Hoàng QuânNBD 21w0 10s0 41w0 99s1 34w0 88s1 82w1 75s1 47w4028,5443
58Trần Mạnh HùngDTD 37w0 91s1 74w1 24s0 89w1 22s0 59w0 78s1 53w4027442
59Lê Nguyên TrácATE 62s0 7w0 96s1 97w1 45s0 90w1 58s1 32w0 52s4026,5442
60Vy Phước Bảo TâmLDT 12s0 35w0102w1 55s0 80w0 96s1 84w1 74s1 66w4025442
61Đỗ Ngọc MinhNTL 87w0 86s1 30w0 32w0 93s1 92s1 55w0 77s1 51w4024,5444
62Trần Đức ViệtDLC 59w1 20s0 56w½ 41s1 47w0 48w0 73s1 40w0 64s3,5030332
63Lưu Minh TríNBL 49w0 97s1 7w0 82s1 10w0 21s0 92w1 66s½ 69w3,5029,5342
64Đặng Tấn PhátLQL 14w0 30s0 84w1 86s1 55w0 79s1 65w½ 34s0 62w3,5029342
65Nguyễn Hoàng DuyLCY 41w1 75s0 38w0 98s1 52s1 46w0 64s½ 36w0 70s3,5028342
66Đặng Đình Gia BảoTV1 51s0 72w1 79s0 11w0 69s1 80w1 30s0 63w½ 60s3,5028341
67Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK 47w½ 88s1 16w0 78w½ 48s½ 38s0 89w1 41s0 68w3,5028241
68Trương Quốc ThiệnCAX 22w0102s1 25s0 94w1 44s0 73w½ 40s0 87w1 67s3,5026,5341
69Trần Hữu Khôi NguyênCLY 50s0 39w0 99w1 53s0 66w0 91s1 83w½ 89s1 63s3,5023342
70Trương Huy PhúcYIR 71s0 89w½ 78s0 85w1 88w1 56s0 87w1 37s0 65w3,5022340
71Mai Minh ĐứcLMC 70w1 82s1 8w0 92s1 18w0 19s0 21w0 54s0 79w3032,5342
72Nguyễn Văn KhoaPNG 16w0 66s0101w1 54s1 75w1 29s0 31s0 52w0 85s3030341
73Hoàng Ngân VượngDLC 86w1 87s1 2w0 14s0 32w0 68s½ 62w0 83s½ 81w3030241
74Lê Viết Anh TuấnTVL 93s1 19w0 58s0 33w1 90s1 27w0 42s0 60w0 86s3029,5342
75Đỗ Phan Minh KhangLTK 76s1 65w1 1s0 27w0 72s0 77s0 81w1 57w0 80s3029,5341
76Nguyễn Phúc MinhNTL 75w0 41s1 26w0 10s0 82w0 86s1 90w1 53s0 78w3028,5342
77Trần Ngọc PhátXAN 3w0 95s1 39s0 50w0 84s1 75w1 44s0 61w0 83w3028,5342
78Lê Duy PhúcDTL 88w½ 47s0 70w1 67s½ 19w0 82s1 34s0 58w0 76s3028,5241
79Phan Hoàng GiaLQL 56w0103s1 66w1 29s0 31s0 64w0 94s1 50w0 71s3027,5342
80Nguyễn Tuấn MinhYIR 53w0 26s0103w1 52w0 60s1 66s0 54w0 90s1 75w3027342
81Nguyễn Thành Gia BảoKDO 85s1 31w0 40s0 46w0 41w0 98s1 75s0 97w1 73s3025,5342
82Võ Đình Minh TríLQL 89s1 71w0 43s0 63w0 76s1 78w0 57s0 94w1 84w3023342
83Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 42s0 96w1 90s0 93w1 46s0 52w0 69s½ 73w½ 77s3022,5240
84Nguyễn LãmDTL 46s0 90w0 64s0 -1 77w0 97w1 60s0 93w1 82s3020,5330
85Hà Minh KhôiYIR 81w0 34s0 86w0 70s0 91w0 -1 88s1 92s1 72w3020342
86Phạm Đức VinhLTK 73s0 61w0 85s1 64w0 94s0 76w0 99s1 95w1 74w3020342
87Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK 61s1 73w0 48s1 40w½ 51s0 39w0 70s0 68s0 88w2,5028252
88Phan Minh KhánhDTL 78s½ 67w0 89s1 51w0 70s0 57w0 85w0 98s+ 87s2,5023231
89Nguyễn Công ThịnhNTL 82w0 70s½ 88w0 91s1 58s0 99w1 67s0 69w0 95s2,5021241
90Vy Ngọc NamLDT 4w0 84s1 83w1 56s0 74w0 59s0 76s0 80w0 94s2026,5241
91Huỳnh Lam HiênYIR 27s0 58w0 32s0 89w0 85s1 69w0 97s0 -1 96w2024,5241
92Trần Doãn Mạnh TùngHPU 44s0104w1 94s1 71w0 50s0 61w0 63s0 85w0 93s2023,5241
93Trần Minh QuangPMA 74w0 99s1 37w0 83s0 61w0 95s1 53w0 84s0 92w2023242
94Lê Quang KhảiLTK 97w1 49s0 92w0 68s0 86w1 41s0 79w0 82s0 90w2023240
95Lê Đức Gia AnDTD 15s0 77w0 97s0 96w1 33s0 93w0 98w1 86s0 89w2022,5240
96Võ Thanh DuyDTD 17w0 83s0 59w0 95s0 98w- 60w0 -1 99s+ 91s2022220
97Trần Minh KhangNTL 94s0 63w0 95w1 59s0 54w0 84s0 91w1 81s0 99w2021240
98Võ Quang HuyCAX 25s0 43w0104s1 65w0 96s- 81w0 95s0 88w- -01023,5131
99Lê Đình Minh NhậtNTL 19s0 93w0 69s0 57w0 -1 89s0 86w0 96w- 97s1022,5130
100Châu Chấn CườngCYR 24w0 28s0 55w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00023010
101Hoàng Nguyễn Minh QuânDT3 11s0 45w0 72s0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022020
102Nguyễn Đăng DuyTVL 33s0 68w0 60s0104w- -0 -0 -0 -0 -00021,5020
103Đỗ Mạnh TrườngMLI 23s0 79w0 80s0 -0 -0 -0 -0 -0 -00020020
104Lê Gia HuyDTL 2w0 92s0 98w0102s- -0 -0 -0 -0 -00019,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)