Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi Poslední aktualizace05.11.2026 12:15:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Nasazení/Výsledky7. Kolo
| Šach. | Čís. | White | Skup. | Typ | FED | Klub/Místo | Body | Výsledek | Body | Black | Skup. | Typ | FED | Klub/Místo | Čís. |
| 1 | 50 | Nguyễn, Hải Đăng | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 1 - 0 | 5½ | Phan, Thiện Nhân | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 82 |
| 2 | 16 | Đỗ, Thuận Minh Đạt | | B06 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 5½ | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Gia Hưng | | B06 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 3 | 62 | Nguyễn, Minh Quân | | B06 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 5 | ½ - ½ | 5 | Nguyễn, Hải Đăng | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 51 |
| 4 | 93 | Trịnh, Minh Bảo Long | | B06 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hoàng Anh | | B06 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 52 |
| 5 | 55 | Nguyễn, Hoàng Nam | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 5 | Phan, Quốc Minh | | B06 | TRN | Tt Thành Nhân | 80 |
| 6 | 100 | Vũ, Anh Khoa | | B06 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Hoàng, Đăng Khoa | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 19 |
| 7 | 8 | Đặng, Lê Viết Mẫn | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lương, Trần Thế Huy | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 39 |
| 8 | 64 | Nguyễn, Ngọc Quang Huy | | B06 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 |
| 9 | 65 | Nguyễn, Nhật Đăng | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Đậu, Lê Bảo Sơn | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 11 |
| 10 | 75 | Phan, Bá Đạt | | B06 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê, Minh Đức | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 31 |
| 11 | 41 | Mã, Thiệu Phong | | B06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Quang Dũng | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 73 |
| 12 | 76 | Phan, Đình Trí Khoa | | B06 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô, Nam Khánh | | B06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 43 |
| 13 | 102 | Vy, Minh Trí | | B06 | LMC | Lima Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đức Trung Anh | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 48 |
| 14 | 90 | Trần, Minh Quân | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Vũ | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 56 |
| 15 | 61 | Nguyễn, Minh Đăng | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Phan, Quang Bách | | B06 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 79 |
| 16 | 12 | Đinh, Nguyễn Trung Kiên | | B06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Đức Duy | | B06 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 47 |
| 17 | 24 | Huỳnh, Nguyễn Kỳ Quang | | B06 | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Vũ, Thiên Ân | | B06 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 101 |
| 18 | 59 | Nguyễn, Khải Lân | | B06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Huỳnh, Thanh Phong | | B06 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 25 |
| 19 | 81 | Phan, Tấn Phúc | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê, Phước Kiến Tường | | B06 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 35 |
| 20 | 38 | Lương, Duy Bình | | B06 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Thái Bình | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 92 |
| 21 | 83 | Phan, Xuân Hà | | B06 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3½ | ½ - ½ | 3 | Bùi, Danh Nhật Anh | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 |
| 22 | 2 | Bùi, Minh Khôi | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Viết Anh Tuấn | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 37 |
| 23 | 42 | Mai, Minh Đức | | B06 | LMC | Lima Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Chu, Nhật Bảo | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 |
| 24 | 6 | Dương, Phạm Xuân Trường | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đình Minh Quang | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 46 |
| 25 | 68 | Nguyễn, Tuấn Khang | | B06 | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 3 | 1 - 0 | 3 | Đặng, Đình Gia Bảo | | B06 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 7 |
| 26 | 10 | Đặng, Tấn Phát | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Hoàng Duy | | B06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 53 |
| 27 | 14 | Đỗ, Ngọc Minh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Huỳnh Minh Khang | | B06 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 58 |
| 28 | 22 | Hồ, Mạnh Đức | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Văn Khoa | | B06 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 71 |
| 29 | 74 | Phạm, Quốc Khánh | | B06 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Duy Phúc | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 26 |
| 30 | 32 | Lê, Nguyên Hy | | B06 | LMC | Lima Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Ngọc Phát | | B06 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 91 |
| 31 | 87 | Trần, Mạnh Hùng | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Nguyên Trác | | B06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 33 |
| 32 | 34 | Lê, Phú Quang Đăng | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ, Nguyễn Nguyên Anh | | B06 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 97 |
| 33 | 20 | Hoàng, Ngân Vượng | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần, Đức Việt | | B06 | DLC | Dalat Children's Chess | 85 |
| 34 | 28 | Lê, Đức Anh | | B06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trương, Quốc Thiện | | B06 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 95 |
| 35 | 63 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hy | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Công Thịnh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 44 |
| 36 | 94 | Trương, Huy Phúc | | B06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Phạm Xuân Phúc | | B06 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 66 |
| 37 | 69 | Nguyễn, Tuấn Minh | | B06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Nguyễn Phúc Minh | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 9 |
| 38 | 15 | Đỗ, Phan Minh Khang | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thành Gia Bảo | | B06 | KDO | Th Kim Đồng | 70 |
| 39 | 89 | Trần, Minh Quang | | B06 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 0 - 1 | 2 | Hà, Đức Khang Nguyên | | B06 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 17 |
| 40 | 36 | Lê, Quang Khải | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Hoàng Gia | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 77 |
| 41 | 40 | Lưu, Minh Trí | | B06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Doãn Mạnh Tùng | | B06 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 84 |
| 42 | 86 | Trần, Hữu Khôi Nguyên | | B06 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | | B06 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 54 |
| 43 | 57 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Đình Minh Trí | | B06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 96 |
| 44 | 104 | Vy, Phước Bảo Tâm | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Lãm | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 60 |
| 45 | 67 | Nguyễn, Phúc Minh | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Vy, Ngọc Nam | | B06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 103 |
| 46 | 78 | Phan, Minh Khánh | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1 | Hà, Minh Khôi | | B06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 18 |
| 47 | 88 | Trần, Minh Khang | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Lam Hiên | | B06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 23 |
| 48 | 27 | Lê, Đình Minh Nhật | | B06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Đức Vinh | | B06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 72 |
| 49 | 29 | Lê, Đức Gia An | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Quang Huy | | B06 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 98 |
| 50 | 99 | Võ, Thanh Duy | | B06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 | | volno | | | | |
| 51 | 4 | Châu, Chấn Cường | | B06 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
| 52 | 13 | Đỗ, Mạnh Trường | | B06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
| 53 | 21 | Hoàng, Nguyễn Minh Quân | | B06 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
| 54 | 30 | Lê, Gia Huy | | B06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
| 55 | 45 | Nguyễn, Đăng Duy | | B06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | | nenasazen | | | | |
|
|
|
|