Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 02:33:54, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

2. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
147Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1 0 - 11 Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess2
25Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1 0 - 11 Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng50
349Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao1 1 - 01 Dương, Phạm Xuân TrườngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6
451Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess1 1 - 01 Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng8
59Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết52
656Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng1 1 - 01 Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà12
715Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl53
862Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú1 0 - 11 Đỗ, Thuận Minh ĐạtB06LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 316
917Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 31 0 - 11 Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt55
1019Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà1 ½ - ½1 Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt59
1166Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1 0 - 11 Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess20
1270Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng1 0 - 11 Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt22
1380Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân1 0 - 11 Huỳnh, Nguyễn Kỳ QuangB06DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran24
1425Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp1 0 - 11 Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt65
1531Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1 1 - 01 Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc73
1682Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1 1 - 01 Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess32
1790Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng34
1835Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng1 0 - 11 Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú75
1992Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 1 - 01 Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt36
2037Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 0 - 11 Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao79
2139Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 1 - 01 Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess81
2241Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess85
2396Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 0 - 11 Mai, Minh ĐứcB06LMCLima Chess42
2443Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập1 1 - 01 Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess97
25100Vũ, Anh KhoaB06BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt46
2611Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc½ 1 - 0½ Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt26
2778Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt½ 0 - 1½ Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt63
281Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc0 0 - 10 Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt67
293Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà0 1 - 00 Nguyễn, Tuấn MinhB06YIRTrường Yersin Đà Lạt69
3064Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng0 1 - 00 Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4
317Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc0 1 - 00 Nguyễn, Văn KhoaB06PNGPhường Nam Gia Nghĩa71
3268Nguyễn, Tuấn KhangB06QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh0 1 - 00 Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt10
3313Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 - 10 Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt77
3472Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 0 - 10 Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt14
3574Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm10 1 - 00 Hà, Minh KhôiB06YIRTrường Yersin Đà Lạt18
3621Hoàng, Nguyễn Minh QuânB06DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30 0 - 10 Phan, Xuân HàB06PNGPhường Nam Gia Nghĩa83
3723Huỳnh, Lam HiênB06YIRTrường Yersin Đà Lạt0 0 - 10 Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt87
3827Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 0 - 10 Trần, Minh QuangB06PMATtgdnk Và Nt Phương Mai89
3976Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt0 0 - 10 Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc28
4029Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 0 - 10 Trần, Ngọc PhátB06XANTrường Tiểu Học Xuân An91
4184Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc0 1 - 00 Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt30
4233Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt0 0 - 10 Trịnh, Minh Bảo LongB06TXATh Trần Phú - Xã Thuận An93
4386Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly0 0 - 10 Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội38
4488Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 0 - 10 Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập40
4594Trương, Huy PhúcB06YIRTrường Yersin Đà Lạt0 ½ - ½0 Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt44
4645Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0 0 - 10 Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường95
4798Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0 0 - 10 Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng48
4854Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm10 1 - 00 Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt99
49102Vy, Minh TríB06LMCLima Chess0 1 - 00 Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng57
5058Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết0 0 - 10 Vũ, Thiên ÂnB06TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai101
5160Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 - 10 Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng103
52104Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng0 0 - 10 Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt61