Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony05.11.2026 12:15:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

7. Runda

SzachNrWhiteGrtypFedKlub/miastoPkt WynikPkt BlackGrtypFedKlub/miastoNr
150Nguyễn, Hải ĐăngB06KDOTh Kim Đồng6 1 - 05½ Phan, Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt82
216Đỗ, Thuận Minh ĐạtB06LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 35½ 0 - 15 Nguyễn, Gia HưngB06TBLTh Thăng Long -B’lao49
362Nguyễn, Minh QuânB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5 ½ - ½5 Nguyễn, Hải ĐăngB06DLCDalat Children's Chess51
493Trịnh, Minh Bảo LongB06TXATh Trần Phú - Xã Thuận An5 1 - 05 Nguyễn, Hoàng AnhB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết52
555Nguyễn, Hoàng NamB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4½ 1 - 05 Phan, Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân80
6100Vũ, Anh KhoaB06BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4½ 1 - 04½ Hoàng, Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà19
78Đặng, Lê Viết MẫnB06KDOTh Kim Đồng4 0 - 14½ Lương, Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng39
864Nguyễn, Ngọc Quang HuyB06BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4 0 - 14 Bùi, Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3
965Nguyễn, Nhật ĐăngB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4 1 - 04 Đậu, Lê Bảo SơnB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc11
1075Phan, Bá ĐạtB06DPUTrường Tiểu Học Đức Phú4 1 - 04 Lê, Minh ĐứcB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng31
1141Mã, Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 0 - 14 Phạm, Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc73
1276Phan, Đình Trí KhoaB06CFCClb Chessfancy Đà Lạt4 0 - 14 Ngô, Nam KhánhB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập43
13102Vy, Minh TríB06LMCLima Chess4 1 - 04 Nguyễn, Đức Trung AnhB06KDOTh Kim Đồng48
1490Trần, Minh QuânB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, Hoàng Nguyên VũB06KDOTh Kim Đồng56
1561Nguyễn, Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4 ½ - ½4 Phan, Quang BáchB06TBLTh Thăng Long -B’lao79
1612Đinh, Nguyễn Trung KiênB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3½ 0 - 13½ Nguyễn, Đức DuyB06VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa47
1724Huỳnh, Nguyễn Kỳ QuangB06DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran3½ 0 - 13½ Vũ, Thiên ÂnB06TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai101
1859Nguyễn, Khải LânB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt3½ ½ - ½3½ Huỳnh, Thanh PhongB06AHITh&thcs An Hiệp25
1981Phan, Tấn PhúcB06DLCDalat Children's Chess3½ 1 - 03½ Lê, Phước Kiến TườngB06DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng35
2038Lương, Duy BìnhB06POITrường Tiểu Học Phú Hội3½ 1 - 03½ Trần, Thái BìnhB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt92
2183Phan, Xuân HàB06PNGPhường Nam Gia Nghĩa3½ ½ - ½3 Bùi, Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1
222Bùi, Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess3 1 - 03 Lê, Viết Anh TuấnB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt37
2342Mai, Minh ĐứcB06LMCLima Chess3 0 - 13 Chu, Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5
246Dương, Phạm Xuân TrườngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Nguyễn, Đình Minh QuangB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt46
2568Nguyễn, Tuấn KhangB06QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh3 1 - 03 Đặng, Đình Gia BảoB06TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc7
2610Đặng, Tấn PhátB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 ½ - ½3 Nguyễn, Hoàng DuyB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl53
2714Đỗ, Ngọc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Huỳnh Minh KhangB06CPTClb Cv Phường Phan Thiết58
2822Hồ, Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Văn KhoaB06PNGPhường Nam Gia Nghĩa71
2974Phạm, Quốc KhánhB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13 1 - 03 Lê, Duy PhúcB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt26
3032Lê, Nguyên HyB06LMCLima Chess3 1 - 03 Trần, Ngọc PhátB06XANTrường Tiểu Học Xuân An91
3187Trần, Mạnh HùngB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 0 - 13 Lê, Nguyên TrácB06ATETh&thcs Athena Đà Lạt33
3234Lê, Phú Quang ĐăngB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Võ, Nguyễn Nguyên AnhB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess97
3320Hoàng, Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess2½ 0 - 12½ Trần, Đức ViệtB06DLCDalat Children's Chess85
3428Lê, Đức AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2½ 1 - 02½ Trương, Quốc ThiệnB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường95
3563Nguyễn, Ngọc Khánh HyB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2½ 1 - 02½ Nguyễn, Công ThịnhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt44
3694Trương, Huy PhúcB06YIRTrường Yersin Đà Lạt2½ 1 - 02½ Nguyễn, Phạm Xuân PhúcB06LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô66
3769Nguyễn, Tuấn MinhB06YIRTrường Yersin Đà Lạt2 0 - 12 Đặng, Nguyễn Phúc MinhB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt9
3815Đỗ, Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Thành Gia BảoB06KDOTh Kim Đồng70
3989Trần, Minh QuangB06PMATtgdnk Và Nt Phương Mai2 0 - 12 Hà, Đức Khang NguyênB06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 317
4036Lê, Quang KhảiB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 0 - 12 Phan, Hoàng GiaB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt77
4140Lưu, Minh TríB06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2 1 - 02 Trần, Doãn Mạnh TùngB06HPUTrung Tâm Hoàng Phúc84
4286Trần, Hữu Khôi NguyênB06CLYTiểu Học Cam Ly2 ½ - ½2 Nguyễn, Hoàng Minh QuânB06HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm154
4357Nguyễn, Hoàng QuânB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2 1 - 02 Võ, Đình Minh TríB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt96
44104Vy, Phước Bảo TâmB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 1 - 02 Nguyễn, LãmB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt60
4567Nguyễn, Phúc MinhB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Vy, Ngọc NamB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng103
4678Phan, Minh KhánhB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1½ 0 - 11 Hà, Minh KhôiB06YIRTrường Yersin Đà Lạt18
4788Trần, Minh KhangB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Huỳnh, Lam HiênB06YIRTrường Yersin Đà Lạt23
4827Lê, Đình Minh NhậtB06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 0 - 11 Phạm, Đức VinhB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt72
4929Lê, Đức Gia AnB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Võ, Quang HuyB06CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường98
5099Võ, Thanh DuyB06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 Pauza
514Châu, Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess0 0 Nieskojarzony
5213Đỗ, Mạnh TrườngB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 Nieskojarzony
5321Hoàng, Nguyễn Minh QuânB06DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30 0 Nieskojarzony
5430Lê, Gia HuyB06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 Nieskojarzony
5545Nguyễn, Đăng DuyB06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0 0 Nieskojarzony