My Chess Academy +201200333889 +201007374545
https://www.facebook.com/MyChessAcademy
https://goo.gl/maps/yTZ7buDFUNmaQA5FA
بطولة الجمعة الودية رابيد 10+05 خمس جولات .. تبدأ الساعة العاشرة مساءاًMCA Friday Rapid 4th Oct26 Cập nhật ngày: 23.10.2026 23:45:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yasser Abdullhaq 10690921
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | AFM | Abdullhaq, Yasser | 10690921 | EGY | 1878 |
| 2 | | Salem, Mohamed M | 10692673 | EGY | 1816 |
| 3 | | Ayman Samir, Mohamed | 54217466 | EGY | 1525 |
| 4 | | Abdelrazek Attia, Abdullkader | 555027709 | EGY | 0 |
| 5 | | Akl, Alaa | 10692908 | EGY | 0 |
| 6 | | Elsayed, Ziad | | EGY | 0 |
| 7 | | Elshabrawy, Ahmed | | EGY | 0 |
| 8 | | Fawzey, Mahmoud | | EGY | 0 |
| 9 | | Gamal Ahmed, Mohamed | 555027717 | EGY | 0 |
| 10 | | Mansey, Ahmed | 10674543 | EGY | 0 |
| 11 | | Mohamed Ragab, Moustafa | 10692665 | EGY | 0 |
| 12 | | Ramadan, Abdullah | | EGY | 0 |
|
|
|
|