Sub-headquarters YMA, Khawzawl - Inter-Branch YMA Team Chess Tournament chu Electric Veng YMA Hall-ah a vawi khat nan neih a ni !1st Inter-Branch YMA Team Chess Tournament Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:56:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tlankima Jahau
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | Chawngtlai | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 21,5 | 141,5 |
| 2 | 10 | Vanapa Team | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 19,5 | 138 |
| 3 | 9 | Lungtan | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 19 | 104 |
| 4 | 6 | Kawlkulh | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 16,5 | 86 |
| 5 | 4 | Darngawn | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 15 | 82,5 |
| 6 | 11 | Vengthar | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 13,5 | 60,5 |
| 7 | 12 | Zaingen | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13,5 | 67 |
| 8 | 7 | Kawnzar | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | 8 | Khuangchera Team | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 10 | 31,5 |
| 10 | 5 | Dinthar | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8,5 | 42 |
| 11 | 1 | Arro Team A | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 12 | 2 | Arro Team B | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|