Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sub-headquarters YMA, Khawzawl - Inter-Branch YMA Team Chess Tournament chu Electric Veng YMA Hall-ah a vawi khat nan neih a ni !

1st Inter-Branch YMA Team Chess Tournament

Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:56:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tlankima Jahau

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Arro Team A (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1K Vanlalsiama,0IND15
2Malsawmkima,0IND05
3PC Lalnunkima,0IND05
4Zomuankima,0IND25
5Hmangaihsanga,0IND00
  2. Arro Team B (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zodinpuia,0IND05
2A Ramdinsanga,0IND25
3Lalnunmawia,0IND05
4Lalmuankima,0IND05
5Lalremsanga,0IND00
  3. Chawngtlai (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 21,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1F Lalrisanga,0IND5,57
2PC Lalfakmawia,0IND77
3K Lalhruaizela,0IND3,57
4C Lianzuala,0IND5,57
5Henry Lalhlimpuia,0IND00
  4. Darngawn (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Robuanga Pachuau,0IND47
2Lalhuapzauva,0IND37
3L Rozawna,0IND37
4Ronghinglova,0IND57
5Ramfangzauva,0IND00
  5. Dinthar (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Tawklinga,0IND37
2VL Chama Ralte,0IND17
3T Lalchhandama,0IND3,57
4Chanchina,0IND17
5Lalduhawma,0IND00
  6. Kawlkulh (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lawmsangzuala,0IND47
2Vanengliana,0IND4,57
3Raphael Lalchhanchhuaha,0IND5,57
4H Rohluna,0IND2,57
  7. Kawnzar (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JH Rothianga,0IND37
2Lalhmachhuana,0IND47
3Lalchhanhima,0IND27
4R Vanlalzuiliana,0IND37
  8. Khuangchera Team (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lalthankima,0IND27
2Malsawmkima,0IND1,57
3Lalhriatpuia,0IND1,57
4K Lalrema,0IND57
  9. Lungtan (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lalnghilhlova,0IND67
2Lalremruatpuia,0IND47
3Vanlaltlana,0IND47
4Lalrinngheta,0IND57
6Rokhuma,0IND00
  10. Vanapa Team (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lalpektluanga,0IND6,57
2Ramfangzauva,0IND47
3Lalnilawma,0IND77
4Isak Lalnunenga,0IND27
  11. Vengthar (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zatluanga,0IND27
2Zonunsiama,0IND4,57
3Germana Ralte,0IND47
4Laltlanhlua,0IND37
5MS Dawngliana,0IND00
  12. Zaingen (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ronald Zorammawia,0IND27
2Lalnuntluanga,0IND3,57
3R Liankunga,0IND47
4Vanlalhruaia,0IND47
5Lalruatkima Colney,0IND00