Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sub-headquarters YMA, Khawzawl - Inter-Branch YMA Team Chess Tournament chu Electric Veng YMA Hall-ah a vawi khat nan neih a ni !

1st Inter-Branch YMA Team Chess Tournament

Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:56:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tlankima Jahau

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Chawngtlai (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 21,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1F Lalrisanga,0IND0111½115,571000
2PC Lalfakmawia,0IND1111111771000
3K Lalhruaizela,0IND110½0013,571000
4C Lianzuala,0IND01½11115,571000
  2. Vanapa Team (RtgØ:1000, HS1: 11 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lalpektluanga,0IND1111½116,571000
2Ramfangzauva,0IND11½10½0471000
3Lalnilawma,0IND1111111771000
4Isak Lalnunenga,0IND1000010271000
  3. Lungtan (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lalnghilhlova,0IND1110111671000
2Lalremruatpuia,0IND0++0011471000
3Vanlaltlana,0IND0+100+1471000
4Lalrinngheta,0IND1101110571000
  4. Kawlkulh (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lawmsangzuala,0IND110010+471000
2Vanengliana,0IND11½01014,571000
3Raphael Lalchhanchhuaha,0IND110½1115,571000
4H Rohluna,0IND00101½02,571000
  5. Darngawn (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Robuanga Pachuau,0IND0101110471000
2Lalhuapzauva,0IND0101010371000
3L Rozawna,0IND0011+00371000
4Ronghinglova,0IND01½11½1571000
  6. Vengthar (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zatluanga,0IND101000-271000
2Zonunsiama,0IND10111½04,571000
3Germana Ralte,0IND101+100471000
4Laltlanhlua,0IND1001001371000
  7. Zaingen (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Ronald Zorammawia,0IND0010100271000
2Lalnuntluanga,0IND00++½013,571000
3R Liankunga,0IND01+0110471000
4Vanlalhruaia,0IND1011001471000
  8. Kawnzar (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1JH Rothianga,0IND10+1000371000
2Lalhmachhuana,0IND+010101471000
3Lalchhanhima,0IND+0+----271000
4R Vanlalzuiliana,0IND01+0001371000
  9. Khuangchera Team (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Lalthankima,0IND+000010271000
2Malsawmkima,0IND1000½001,571000
3Lalhriatpuia,0IND+0000½01,571000
4K Lalrema,0IND+110110571000
  10. Dinthar (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Tawklinga,0IND0+01001371000
2VL Chama Ralte,0IND0---010171000
3T Lalchhandama,0IND0+010½+3,571000
4Chanchina,0IND0-10000171000
  11. Arro Team A (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1K Vanlalsiama,0IND000+-151000
2Malsawmkima,0IND-----050
3PC Lalnunkima,0IND-----050
4Zomuankima,0IND100+-251000
  12. Arro Team B (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Zodinpuia,0IND-----050
2A Ramdinsanga,0IND0+0+-251000
3Lalnunmawia,0IND-----050
4Lalmuankima,0IND-----050