С обсчётом рейтинга ФИДЕ по классическому контролю времени.
РАСПИСАНИЕ:
Регистрация - 30 октября с 12:30 до 13:20
30 октября: 1 - 3 туры, начало в 13:30
31 октября: 4 - 6 туры, начало в 13:30
1 ноября: 7 - 9 туры, начало в 13:30
Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

⚡Турнир с нормой первого разряда 30 октября - 1 ноября ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔

Cập nhật ngày: 01.11.2026 15:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/11/01 lúc 17:30

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
14Akhmetkarim, AmirI15246 ½ - ½5½ Abishova, AiaruII09
222Turarbekov, AlikhanII06 1 - 05½ Nietbai, ArnurII14697
320Sydyk, AmirII05½ 0 - 15 Batyrbekov, OlzhasI014
43Batyrbekova, JasleneII15274½ 0 - 14½ Sartbayev, MuslimII019
51Baibatyrov, AmirII15794½ 1 - 04 Omar, ZeinII018
66Shatygin, VoldemarII15123½ 1 - 04 Kyrbassova, AliyaII14438
713Bakyt, BatyrbekII03½ ½ - ½3½ Kalustov, DavidII15185
82Kobei, MansurII15443½ 1 - 03 Askarov, RamilII011
917Nagiztay, AylinII02½ 0 - 13½ Marat, YelamanII016
1012Bakhytzhan, ArsenII02½ ½ - ½2½ Aitugan, NurislamII010
1115Beybut, KhanII03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1221Tuktin, DaurenII01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại