С обсчётом рейтинга ФИДЕ по классическому контролю времени. РАСПИСАНИЕ:
Регистрация - 30 октября с 12:30 до 13:20
30 октября: 1 - 3 туры, начало в 13:30 31 октября: 4 - 6 туры, начало в 13:30 1 ноября: 7 - 9 туры, начало в 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643⚡Турнир с нормой первого разряда 30 октября - 1 ноября ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:13:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 22 |
| Tổng cộng | | | 22 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 5 | 0 | 11 |
| 2 | 4 | 1 | 6 | 0 | 11 |
| 3 | 5 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 4 | 4 | 4 | 3 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 18 | 8 | 18 | 0 | 44 |
|
|
|
|