POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI BEREGU CEPAT PUTRACập nhật ngày: 24.10.2026 09:29:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Universitas Gajah Mada | * | 3½ | 4 | 4 | 4 | 8 | 15,5 | 0 |
| 2 | UNY KING
| ½ | * | 3 | 4 | 4 | 6 | 11,5 | 0 |
| 3 | Kalijaga Team
| 0 | 1 | * | 4 | 4 | 4 | 9 | 0 |
| 4 | UCC Savior
| 0 | 0 | 0 | * | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 5 | Amikom Squad
| 0 | 0 | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|