Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI BEREGU CEPAT PUTRA

Cập nhật ngày: 24.10.2026 09:29:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Universitas Gajah Mada (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 15,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Muhammad Haidar Daffa,0INA1111441000
2Michael Anggit Prasaja,0INA1111441000
3Vaio Alfitrah Hazaraqi,0INA1111441000
4Zulfatah Ahmad Khoiruddin,0INA111½3,541000
  2. UNY KING (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ammar Daffa Surya Hendrawan,0INA1110341000
2Aksel Aria Fatheka,0INA111½3,541000
3Hanityo Muktiarso,0INA1110341000
4Steven Lionell Alfandy,0INA1010241000
  3. Kalijaga Team (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Dimas Saputra,0INA1001241000
2Farrel Ryo Usmany,0INA1001241000
3Muhammad Naufal Fuad Anwar,0INA1101341000
4Jefry Mandeng,0INA1001241000
  4. UCC Savior (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Tegar Wiratama,0INA0001141000
2Farhan Yedi Ramdhani,0INA0000041000
3M. Fahri Akbar,0INA0001141000
4Hafizh izzuddin,0INA0001141000
  5. Amikom Squad (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Qirby Ibnasa Maulaya,0INA0000041000
2Aditya Dwi Nugroho,0INA0000041000
3Radinal Aly,0INA0001141000
4Mathias Norcahyo Aji Saputro,0INA0000041000