Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI CEPAT PERORANGAN PUTRI

Cập nhật ngày: 24.10.2026 10:41:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Aghnia Afina Nita0INA 3w1 8b1 2w1 4b1 5b1 9w1 10b17022,522,5
2Wira Hayuningtyas0INA 6w1 10b1 1b0 5w1 4w1 3b½ 7b½502615,25
3Maulida Putri Apriliani0INA 1b0 6b1 9w1 7w1 8b1 2w½ 4b½502614,25
4Hamidah Hayati Sakinah0INA 9w1 5b1 8w1 1w0 2b0 6b1 3w½4,502813,5
5Zahra Gita Putriani0INA 7b1 4w0 6b1 2b0 1w0 10w1 9b140247,5
6Hanifah Nur Hidayah0INA 2b0 3w0 5w0 10b1 7b1 4w0 8w130234,5
7Katharina Igo0INA 5w0 9b0 10w1 3b0 6w0 8b1 2w½2,50214,5
8Muna Cantika0INA 10w1 1w0 4b0 9b1 3w0 7w0 6b021242
9Rifatud Diyana0INA 4b0 7w1 3b0 8w0 10b1 1b0 5w022252,5
10Dzakirah Dzatil Salsabila0INA 8b0 2w0 7b0 6w0 9w0 5b0 1w00025,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)