POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI BEREGU KILAT PUTRACập nhật ngày: 25.10.2026 07:08:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Universitas Gadjah Mada
| * | * | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 11 | 21 | 0 |
| 2 | UNY KING
| 2 | 1 | * | * | 4 | 4 | 4 | 4 | 9 | 19 | 0 |
| 3 | Kalijaga Team
| 0 | 0 | 0 | 0 | * | * | 4 | 4 | 4 | 8 | 0 |
| 4 | UCC Rendezvous
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|