Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI BEREGU KILAT PUTRA

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:08:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Universitas Gadjah Mada (RtgØ:1000, HS1: 11 / HS2: 21)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Kornelius Cesar Risnanda Putra,0INA111111661000
2Muhammad Haidar Daffa,0INA111101561000
3Michael Anggit Prasaja,0INA101111561000
4Ikhsan Asmoro Jati,0INA101111561000
  2. UNY KING (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Ammar Daffa Surya Hendrawan,0INA101101461000
2Aksel Aria Fatheka,0INA111101561000
3Hanityo Muktiarso,0INA101111561000
4Steven Lionell Alfandy,0INA111101561000
  3. Kalijaga Team (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Fatuh Rahman,0INA010010261000
2Jefry Mandeng,0INA010010261000
3Farrel Ryo Usmany,0INA010010261000
4Dimas Saputra,0INA010010261000
  4. UCC Rendezvous (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Tegar Wiratama,0INA000000061000
2Hafizh Izzuddin,0INA000000061000
3Farhan Yedi Ramdhani,0INA000000061000
4Muhamad Afif Ibrahim,0INA000000061000